Thống kê đội AS Roma bao gồm Thắng (18), Hòa (0), Thua (10), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của AS Roma FC trong các giải đấu như Serie A, Europa League, and Coppa Italia. Những thống kê đội AS Roma này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê AS Roma bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Serie A, Europa League, and Coppa Italia. Những thống kê đội AS Roma này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Serie A khác. Thống kê AS Roma bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.7), Cắt Bóng (6), Phá Bóng Của Đội (15), và Giữ Sạch Lưới (12), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (38), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13.9), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (56.7), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội AS Roma này như Thắng (18), Hòa (0), Thua (10), Thắng Sân Nhà (8), Thắng Sân Khách (10), Hòa Sân Nhà (0), Hòa Sân Khách (0), Thua Sân Nhà (6), và Thua Sân Khách (4) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ AS Roma, bao gồm Đội Trưởng (Bryan Cristante), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (31), Cứu Thua (66), Tắc Bóng (41), và Số Phút Thi Đấu (1671), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho AS Roma trên toàn bộ Serie A (14), Europa League (4), Coppa Italia (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của AS Roma FC được làm nổi bật bởi Matias Soule với Bàn Thắng Matias Soule (6), Kiến Tạo Matias Soule (4), và Cơ Hội Tạo Ra (14), Artem Dovbyk với Đường Chuyền Quyết Định Artem Dovbyk (30), Rê Bóng Artem Dovbyk (24), và Cơ Hội Lớn Artem Dovbyk (0), và Evan Ferguson với Tắc Bóng Evan Ferguson (40), Cắt Bóng Evan Ferguson (32), và Chuyền Chính Xác Evan Ferguson (86.1), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của AS Roma trên toàn bộ Serie A, Europa League, and Coppa Italia.
Thống kê AS Roma
AS Roma thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 14 trận thắng, 0 trận hòa và 7 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Serie A, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. AS Roma đã thi đấu tổng cộng 28 trận tại Europa League (6 trận), Coppa Italia (1), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của AS Roma hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Serie A, AS Roma chơi 21 trận, ghi 26 và để thủng lưới 12, trung bình 13.7 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 57%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Matias Soule, với 6 bàn và 4 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy AS Roma có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. AS Roma phạm 305 lỗi và nhận 40 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý AS Roma mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (12) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của AS Roma hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. AS Roma, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Italy. AS Roma đặt trụ sở tại Roma và thi đấu ở Serie A. Đội chơi trên sân nhà tại Stadio Olimpico với sức chứa 68530.
AS Roma thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Serie A, họ chơi 21 trận, thắng 14, hòa 0, thua 7. Họ ghi 26 bàn và thủng lưới 12 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. AS Roma duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13.7 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 57% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 37.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 305 lỗi cùng 40 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. AS Roma chơi 6 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Europa League. Họ ghi 10 bàn với kiểm soát bóng 55% và chuyền chính xác 73%, cùng 15.2 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 37.3 pha thắng mỗi trận, họ mắc 89 lỗi và nhận 14 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. AS Roma chơi 1 trận, ghi 2 bàn với trung bình 10 cú sút mỗi trận tại Coppa Italia. Họ giữ kiểm soát bóng 61%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 88%. Lỗi tương đối thấp ở mức 10 tổng, với 2 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 21 | 14 | 0 | 7 | 26 | 10 | 57 | 13.7 | 2.2 | 71 | 4.9 | 305 | 40 | 3 | Matias Soule (6 goals) | Matias Soule (4 assists) | 10 |
| Europa League | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 2 | 55 | 15.2 | 2.7 | 73 | 6.2 | 89 | 14 | 0 | N/A | N/A | 2 |
| Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 61 | 10 | 1 | 88 | 4 | 10 | 2 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 28 | 18 | 0 | 10 | 38 | 12 | 57 | 13.9 | 2.3 | 72 | 5.1 | 404 | 56 | 3 | Matias Soule (6 goals) | Matias Soule (4 assists) | 12 |
Mùa hiện tại của AS Roma, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. AS Roma đã ghi 26 bàn từ 21 trận ở mùa Serie A hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13.7, kiểm soát bóng 57% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 12 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Matias Soule và Artem Dovbyk đóng góp kiến tạo lớn (4 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của AS Roma vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (305) và thẻ vàng (40) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (14 thắng từ 21 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội AS Roma

Thống kê của AS Roma cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của AS Roma thường nằm trong nhóm tốt nhất Serie A, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. AS Roma tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13.7 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (12) và các sai sót cá nhân. AS Roma duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Serie A, thường quanh 57%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, AS Roma nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội AS Roma thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Matias Soule | 21 | 6 |
| Franca Wesley | 19 | 3 |
| Evan Ferguson | 16 | 3 |
| Artem Dovbyk | 13 | 3 |
| Manu Kone | 21 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Matias Soule | 21 | 4 |
| Paulo Dybala | 16 | 2 |
| Stephan El Shaarawy | 13 | 2 |
| Evan Ferguson | 16 | 2 |
| Manu Kone | 21 | 1 |
Đặc điểm AS Roma

AS Roma được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật AS Roma

Những cầu thủ xuất sắc nhất của AS Roma ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Matias Soule trở thành chân sút hàng đầu với 6 bàn, bám đuổi là Artem Dovbyk và Evan Ferguson, lần lượt ghi 3 và 3. Sự sáng tạo từ hai biên do Matias Soule dẫn dắt, người ghi 6 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 4 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Evan Ferguson theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Paulo Dybala và Stephan El Shaarawy mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Gianluca Mancini nổi bật với 6.25 tình huống thắng mỗi trận, Manu Kone và Franca Wesley hỗ trợ với 5.62 và 5.16. Ở phòng ngự, Gianluca Mancini là trụ cột hàng thủ, ra sân 20 trận, trong khi thủ môn Mile Svilar luôn góp mặt, thi đấu tất cả 21 trận ở giải. Donyell Malen dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.3, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của AS Roma.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Matias Soule | |
| Artem Dovbyk | |
| Evan Ferguson | |
| Franca Wesley | |
| Lorenzo Pellegrini | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Gianluca Mancini | 60 |
| Mario Hermoso | 60 |
| Bryan Cristante | 50 |
| Franca Wesley | 40 |
| Zeki Celik | 11 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Manu Kone | 21 |
| Matias Soule | 21 |
| Mile Svilar | 21 |
| Bryan Cristante | 20 |
| Gianluca Mancini | 20 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Gianluca Mancini | |
| Manu Kone | |
| Franca Wesley | |
| Bryan Cristante | |
| Evan Ndicka | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Matias Soule | |
| Evan Ferguson | |
| Paulo Dybala | |
| Stephan El Shaarawy | |
| Artem Dovbyk | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Donyell Malen | |
| Mile Svilar | |
| Matias Soule | |
| Gianluca Mancini | |
| Manu Kone | |
Thống kê Cầu thủ và Đội AS Roma

Thống kê cầu thủ và đội của AS Roma mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Piero Gasperini Gian. Matias Soule nổi bật với 6 bàn và 4 kiến tạo trong 21 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 83.5%. Nhạc trưởng tuyến giữa Evan Ferguson giữ vai trò then chốt với 3 bàn và 2 kiến tạo qua 16 trận, cùng tỷ lệ chuyền 77% ấn tượng. Paulo Dybala tăng sức tấn công với 2 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Artem Dovbyk với 1 kiến tạo và 3 bàn. Manu Kone và Franca Wesley là trụ cột vững chắc, Manu Kone đóng góp 2 bàn và Franca Wesley nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Zeki Celik (1 kiến tạo) và Lorenzo Pellegrini (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Piero Gasperini Gian đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa AS Roma duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội AS Roma thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Matias Soule | Attacker | 22 | 21 | 6 | 26 | 4 | 605 | 6 | 71 | 1 | 0 |
| Evan Ferguson | Attacker | 21 | 16 | 3 | 25 | 2 | 165 | 1 | 34 | 1 | 0 |
| Paulo Dybala | Attacker | 32 | 16 | 2 | 24 | 2 | 476 | 2 | 47 | 0 | 0 |
| Artem Dovbyk | Attacker | 28 | 13 | 3 | 9 | 1 | 84 | 1 | 26 | 0 | 0 |
| Manu Kone | Midfielder | 24 | 21 | 2 | 9 | 1 | 1045 | 14 | 118 | 2 | 0 |
| Franca Wesley | Defender | 22 | 19 | 3 | 15 | 0 | 661 | 13 | 98 | 4 | 0 |















