Thống kê đội Sassuolo bao gồm Thắng (13), Hòa (6), Thua (13), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Sassuolo FC trong các giải đấu như Serie A and Coppa Italia. Những thống kê đội Sassuolo này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Sassuolo bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Serie A and Coppa Italia. Những thống kê đội Sassuolo này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Serie A khác. Thống kê Sassuolo bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.1), Cắt Bóng (6), Phá Bóng Của Đội (19.7), và Giữ Sạch Lưới (7), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (39), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (10.7), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (44.1), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Sassuolo này như Thắng (13), Hòa (6), Thua (13), Thắng Sân Nhà (8), Thắng Sân Khách (5), Hòa Sân Nhà (2), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (7), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Sassuolo, bao gồm Đội Trưởng (Domenico Berardi), Bàn Thắng Đội Trưởng (7), Kiến Tạo Đội Trưởng (4), Phạm Lỗi (28), Cứu Thua (112), Tắc Bóng (26), và Số Phút Thi Đấu (1675), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Sassuolo trên toàn bộ Serie A (12), Coppa Italia (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Sassuolo FC được làm nổi bật bởi Andrea Pinamonti với Bàn Thắng Andrea Pinamonti (8), Kiến Tạo Andrea Pinamonti (7), và Cơ Hội Tạo Ra (30), Domenico Berardi với Đường Chuyền Quyết Định Domenico Berardi (40), Rê Bóng Domenico Berardi (24), và Cơ Hội Lớn Domenico Berardi (0), và Armand Lauriente với Tắc Bóng Armand Lauriente (26), Cắt Bóng Armand Lauriente (39), và Chuyền Chính Xác Armand Lauriente (89.7), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Sassuolo trên toàn bộ Serie A and Coppa Italia.
Thống kê tỷ số Sassuolo, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Sassuolo thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Serie A, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Sassuolo đã thi đấu tổng cộng 32 trận tại Coppa Italia (1 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Sassuolo hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Serie A, Sassuolo chơi 31 trận, ghi 38 và để thủng lưới 41, trung bình 10.4 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 44%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Andrea Pinamonti, với 8 bàn và 3 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Sassuolo có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Sassuolo phạm 369 lỗi và nhận 66 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Sassuolo mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (7) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Sassuolo hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Sassuolo, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Italy. Sassuolo đặt trụ sở tại Reggio Emilia và thi đấu ở Serie A. Đội chơi trên sân nhà tại MAPEI Stadium - Città del Tricolore với sức chứa 23717.
Sassuolo thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Serie A, họ chơi 31 trận, thắng 12, hòa 6, thua 13. Họ ghi 38 bàn và thủng lưới 41 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Sassuolo duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 10.4 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 44% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 31.8 pha không chiến thắng mỗi trận và có 369 lỗi cùng 66 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Sassuolo chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Coppa Italia. Họ ghi 1 bàn với kiểm soát bóng 47% và chuyền chính xác 84%, cùng 21 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 31.8 pha thắng mỗi trận, họ mắc 13 lỗi và nhận 0 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 31 | 12 | 6 | 13 | 38 | 6 | 44 | 10.4 | 1.9 | 70 | 3.9 | 369 | 66 | 4 | N/A | N/A | 6 |
| Coppa Italia | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 47 | 21 | 2 | 84 | 8 | 13 | 0 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 32 | 13 | 6 | 13 | 39 | 7 | 44 | 10.7 | 1.9 | 70 | 4 | 382 | 66 | 4 | Andrea Pinamonti (8 goals) | Armand Lauriente (7 assists) | 7 |
Mùa hiện tại của Sassuolo, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Sassuolo đã ghi 38 bàn từ 31 trận ở mùa Serie A hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 10.4, kiểm soát bóng 44% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 41 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Andrea Pinamonti và Domenico Berardi đóng góp kiến tạo lớn (3 và 4), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Sassuolo vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (369) và thẻ vàng (66) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (12 thắng từ 31 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Sassuolo

Thống kê của Sassuolo cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Sassuolo thường nằm trong nhóm tốt nhất Serie A, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Sassuolo tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 10.4 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (7) và các sai sót cá nhân. Sassuolo duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Serie A, thường quanh 44%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Sassuolo nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Sassuolo thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Andrea Pinamonti | 29 | 8 |
| Domenico Berardi | 21 | 7 |
| Ismael Kone | 28 | 5 |
| Armand Lauriente | 31 | 5 |
| Kristian Thorstvedt | 25 | 3 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Armand Lauriente | 31 | 7 |
| Domenico Berardi | 21 | 4 |
| Cristian Volpato | 17 | 4 |
| Kristian Thorstvedt | 25 | 3 |
| Andrea Pinamonti | 29 | 3 |
Đặc điểm Sassuolo

Sassuolo được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Sassuolo

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Sassuolo ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Andrea Pinamonti trở thành chân sút hàng đầu với 8 bàn, bám đuổi là Domenico Berardi và Armand Lauriente, lần lượt ghi 7 và 5. Sự sáng tạo từ hai biên do Armand Lauriente dẫn dắt, người ghi 5 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 7 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Cristian Volpato theo sát với 4 kiến tạo, trong khi Domenico Berardi và Andrea Pinamonti mỗi người có 4 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Tarik Muharemovic nổi bật với 4.65 tình huống thắng mỗi trận, Nemanja Matic và Kristian Thorstvedt hỗ trợ với 4.19 và 4.20. Ở phòng ngự, Jay Idzes là trụ cột hàng thủ, ra sân 30 trận, trong khi thủ môn Arijanet Muric luôn góp mặt, thi đấu tất cả 30 trận ở giải. Arijanet Muric dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.16, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Sassuolo.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Andrea Pinamonti | |
| Domenico Berardi | |
| Armand Lauriente | |
| Ismael Kone | |
| Kristian Thorstvedt | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Nemanja Matic | 61 |
| Ismael Kone | 41 |
| Kristian Thorstvedt | 60 |
| Sebastian Walukiewicz | 60 |
| Andrea Pinamonti | 21 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Armand Lauriente | 31 |
| Arijanet Muric | 30 |
| Jay Idzes | 30 |
| Andrea Pinamonti | 29 |
| Sebastian Walukiewicz | 29 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Tarik Muharemovic | |
| Nemanja Matic | |
| Kristian Thorstvedt | |
| Ismael Kone | |
| Sebastian Walukiewicz | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Armand Lauriente | |
| Cristian Volpato | |
| Domenico Berardi | |
| Andrea Pinamonti | |
| Kristian Thorstvedt | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Arijanet Muric | |
| Domenico Berardi | |
| Ismael Kone | |
| Nemanja Matic | |
| Ulisses Garcia | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Sassuolo

Thống kê cầu thủ và đội của Sassuolo mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Fabio Grosso. Armand Lauriente nổi bật với 5 bàn và 7 kiến tạo trong 31 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 84.4%. Nhạc trưởng tuyến giữa Andrea Pinamonti giữ vai trò then chốt với 8 bàn và 3 kiến tạo qua 29 trận, cùng tỷ lệ chuyền 71.9% ấn tượng. Domenico Berardi tăng sức tấn công với 7 bàn và 4 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Kristian Thorstvedt với 3 kiến tạo và 3 bàn. Ismael Kone và Cristian Volpato là trụ cột vững chắc, Ismael Kone đóng góp 5 bàn và Cristian Volpato nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Tarik Muharemovic (2 kiến tạo) và Alieu Fadera (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Fabio Grosso đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Sassuolo duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Sassuolo thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armand Lauriente | Midfielder | 27 | 31 | 5 | 38 | 7 | 569 | 5 | 80 | 3 | 0 |
| Domenico Berardi | Attacker | 31 | 21 | 7 | 27 | 4 | 552 | 20 | 76 | 2 | 0 |
| Andrea Pinamonti | Attacker | 26 | 29 | 8 | 46 | 3 | 395 | 0 | 86 | 2 | 1 |
| Kristian Thorstvedt | Midfielder | 27 | 25 | 3 | 24 | 3 | 771 | 23 | 105 | 6 | 0 |
| Ismael Kone | Midfielder | 23 | 28 | 5 | 16 | 0 | 856 | 12 | 93 | 4 | 1 |
| Cristian Volpato | Midfielder | 22 | 17 | 1 | 9 | 4 | 281 | 3 | 39 | 2 | 0 |















