Thống kê đội Cerezo Osaka bao gồm Thắng (14), Hòa (10), Thua (14), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Cerezo Osaka FC trong các giải đấu như J1 League. Những thống kê đội Cerezo Osaka này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Cerezo Osaka bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như J1 League. Những thống kê đội Cerezo Osaka này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược J1 League khác. Thống kê Cerezo Osaka bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.2), Cắt Bóng (5), Phá Bóng Của Đội (20.5), và Giữ Sạch Lưới (5), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (60), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (14), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (55), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Cerezo Osaka này như Thắng (14), Hòa (10), Thua (14), Thắng Sân Nhà (8), Thắng Sân Khách (6), Hòa Sân Nhà (6), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (5), và Thua Sân Khách (9) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Cerezo Osaka, bao gồm Đội Trưởng (Shunta Tanaka), Bàn Thắng Đội Trưởng (3), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (30), Cứu Thua (69), Tắc Bóng (55), và Số Phút Thi Đấu (2283), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Cerezo Osaka trên toàn bộ J1 League (14). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Cerezo Osaka FC được làm nổi bật bởi Lucas Fernandes với Bàn Thắng Lucas Fernandes (7), Kiến Tạo Lucas Fernandes (15), và Cơ Hội Tạo Ra (19), Motohiko Nakajima với Đường Chuyền Quyết Định Motohiko Nakajima (95), Rê Bóng Motohiko Nakajima (55), và Cơ Hội Lớn Motohiko Nakajima (0), và Andrade Thiago với Tắc Bóng Andrade Thiago (27), Cắt Bóng Andrade Thiago (41), và Chuyền Chính Xác Andrade Thiago (91.5), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Cerezo Osaka trên toàn bộ J1 League.
Thống kê Cerezo Osaka
Cerezo Osaka thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 14 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại J1 League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Cerezo Osaka đã thi đấu tổng cộng 38 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Cerezo Osaka hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại J1 League, Cerezo Osaka chơi 38 trận, ghi 60 và để thủng lưới 57, trung bình 14 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 55%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Lucas Fernandes, với 7 bàn và 15 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Cerezo Osaka có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Cerezo Osaka phạm 346 lỗi và nhận 41 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Cerezo Osaka mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (5) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Cerezo Osaka hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Cerezo Osaka, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Japan. Cerezo Osaka đặt trụ sở tại Ōsaka (Osaka) và thi đấu ở J1 League. Đội chơi trên sân nhà tại Yodoko Sakura Stadium với sức chứa 24481.
Thống kê Đội Cerezo Osaka

Thống kê của Cerezo Osaka cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Cerezo Osaka thường nằm trong nhóm tốt nhất J1 League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Cerezo Osaka tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 14 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (5) và các sai sót cá nhân. Cerezo Osaka duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại J1 League, thường quanh 55%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Cerezo Osaka nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Cerezo Osaka thể hiện dưới đây.
Đặc điểm Cerezo Osaka

Cerezo Osaka được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Cerezo Osaka

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Cerezo Osaka ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Lucas Fernandes trở thành chân sút hàng đầu với 7 bàn, bám đuổi là Motohiko Nakajima và Andrade Thiago, lần lượt ghi 5 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Lucas Fernandes dẫn dắt, người ghi 7 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 15 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Andrade Thiago theo sát với 4 kiến tạo, trong khi Masaya Shibayama và Motohiko Nakajima mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Lucas Fernandes nổi bật với 6.19 tình huống thắng mỗi trận, Shinnosuke Hatanaka và Shunta Tanaka hỗ trợ với 4.06 và 4.62. Ở phòng ngự, Shinnosuke Hatanaka là trụ cột hàng thủ, ra sân 33 trận, trong khi thủ môn Koki Fukui luôn góp mặt, thi đấu tất cả 30 trận ở giải. Lucas Fernandes dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.58, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Cerezo Osaka.
| Bàn thắng |
|---|
| Phòng thủ quyết liệt |
|---|
| Số lần ra sân |
|---|
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không |
|---|
| Pha kiến tạo |
|---|
| Chấm điểm |
|---|
Thống kê Cầu thủ và Đội Cerezo Osaka

Thống kê cầu thủ và đội của Cerezo Osaka mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Arthur Papastamatis. Lucas Fernandes nổi bật với 7 bàn và 15 kiến tạo trong 32 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 73%. Nhạc trưởng tuyến giữa Andrade Thiago giữ vai trò then chốt với 4 bàn và 4 kiến tạo qua 34 trận, cùng tỷ lệ chuyền 78.5% ấn tượng. Motohiko Nakajima tăng sức tấn công với 5 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Masaya Shibayama với 2 kiến tạo và 4 bàn. Shinji Kagawa và Shunta Tanaka là trụ cột vững chắc, Shinji Kagawa đóng góp 2 bàn và Shunta Tanaka nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Bueno Vitor (0 kiến tạo) và Dion Cools (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Arthur Papastamatis đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Cerezo Osaka duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Cerezo Osaka thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| No data available | |||||||||||














