Thống kê đội Gamba Osaka bao gồm Thắng (23), Hòa (7), Thua (15), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Gamba Osaka FC trong các giải đấu như J1 League and AFC Cup. Những thống kê đội Gamba Osaka này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Gamba Osaka bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như J1 League and AFC Cup. Những thống kê đội Gamba Osaka này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược J1 League khác. Thống kê Gamba Osaka bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.5), Cắt Bóng (5.1), Phá Bóng Của Đội (19.9), và Giữ Sạch Lưới (15), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (68), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13.9), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (54.3), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Gamba Osaka này như Thắng (23), Hòa (7), Thua (15), Thắng Sân Nhà (14), Thắng Sân Khách (9), Hòa Sân Nhà (1), Hòa Sân Khách (6), Thua Sân Nhà (7), và Thua Sân Khách (8) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Gamba Osaka, bao gồm Đội Trưởng (Shinnosuke Nakatani), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (7), Cứu Thua (31), Tắc Bóng (8), và Số Phút Thi Đấu (900), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Gamba Osaka trên toàn bộ J1 League (17), AFC Cup (6). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Gamba Osaka FC được làm nổi bật bởi Deniz Hummet với Bàn Thắng Deniz Hummet (6), Kiến Tạo Deniz Hummet (2), và Cơ Hội Tạo Ra (1), Ryotaro Meshino với Đường Chuyền Quyết Định Ryotaro Meshino (10), Rê Bóng Ryotaro Meshino (2), và Cơ Hội Lớn Ryotaro Meshino (0), và Harumi Minamino với Tắc Bóng Harumi Minamino (22), Cắt Bóng Harumi Minamino (7), và Chuyền Chính Xác Harumi Minamino (69.2), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Gamba Osaka trên toàn bộ J1 League and AFC Cup.
Thống kê tỷ số Gamba Osaka, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Gamba Osaka thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 17 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại J1 League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Gamba Osaka đã thi đấu tổng cộng 45 trận tại AFC Cup (8 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Gamba Osaka hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại J1 League, Gamba Osaka chơi 37 trận, ghi 52 và để thủng lưới 52, trung bình 13.5 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 52%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Deniz Hummet, với 6 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Gamba Osaka có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Gamba Osaka phạm 390 lỗi và nhận 36 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Gamba Osaka mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (15) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Gamba Osaka hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Gamba Osaka, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Japan. Gamba Osaka đặt trụ sở tại Suita và thi đấu ở J1 League. Đội chơi trên sân nhà tại Panasonic Stadium Suita với sức chứa 40322.
Gamba Osaka thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại J1 League, họ chơi 37 trận, thắng 17, hòa 6, thua 14. Họ ghi 52 bàn và thủng lưới 52 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Gamba Osaka duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13.5 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 52% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 36.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 390 lỗi cùng 36 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Gamba Osaka chơi 8 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở AFC Cup. Họ ghi 16 bàn với kiểm soát bóng 65% và chuyền chính xác 72%, cùng 15.5 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 36.3 pha thắng mỗi trận, họ mắc 98 lỗi và nhận 10 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League | 37 | 17 | 6 | 14 | 52 | 11 | 52 | 13.5 | 1.8 | 70 | 5 | 390 | 36 | 5 | N/A | N/A | 3 |
| AFC Cup | 8 | 6 | 1 | 1 | 16 | 4 | 65 | 15.5 | 2.8 | 72 | 8.1 | 98 | 10 | 1 | N/A | N/A | 4 |
| Total / Average | 45 | 23 | 7 | 15 | 68 | 15 | 54 | 13.9 | 2 | 70 | 5.6 | 488 | 46 | 6 | Deniz Hummet (6 goals) | Issam Jebali (2 assists) | 7 |
Mùa hiện tại của Gamba Osaka, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Gamba Osaka đã ghi 52 bàn từ 37 trận ở mùa J1 League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13.5, kiểm soát bóng 52% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 52 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Deniz Hummet và Ryotaro Meshino đóng góp kiến tạo lớn (0 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Gamba Osaka vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (390) và thẻ vàng (36) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (17 thắng từ 37 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Gamba Osaka

Thống kê của Gamba Osaka cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Gamba Osaka thường nằm trong nhóm tốt nhất J1 League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Gamba Osaka tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13.5 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (15) và các sai sót cá nhân. Gamba Osaka duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại J1 League, thường quanh 52%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Gamba Osaka nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Gamba Osaka thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Deniz Hummet | 9 | 6 |
| Ryotaro Meshino | 9 | 2 |
| Shinnosuke Nakatani | 10 | 1 |
| Ryoya Yamashita | 9 | 1 |
| Harumi Minamino | 8 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Issam Jebali | 8 | 2 |
| Rin Mito | 7 | 1 |
| Tokuma Suzuki | 9 | 1 |
| Shuto Abe | 9 | 1 |
| Riku Handa | 10 | 1 |
Đặc điểm Gamba Osaka

Gamba Osaka được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Gamba Osaka

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Gamba Osaka ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Deniz Hummet trở thành chân sút hàng đầu với 6 bàn, bám đuổi là Ryotaro Meshino và Harumi Minamino, lần lượt ghi 2 và 1. Sự sáng tạo từ hai biên do Issam Jebali dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 2 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Riku Handa theo sát với 1 kiến tạo, trong khi Rin Mito và Shuto Abe mỗi người có 1 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Shinnosuke Nakatani nổi bật với 4.80 tình huống thắng mỗi trận, Riku Handa và Rin Mito hỗ trợ với 4.40 và 5.71. Ở phòng ngự, Riku Handa là trụ cột hàng thủ, ra sân 10 trận, trong khi thủ môn Masaaki Higashiguchi luôn góp mặt, thi đấu tất cả 10 trận ở giải. Shota Fukuoka dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.3, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Gamba Osaka.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Deniz Hummet | |
| Ryotaro Meshino | |
| Harumi Minamino | |
| Ryoya Yamashita | |
| Shinnosuke Nakatani | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Takeru Kishimoto | 52 |
| Harumi Minamino | 10 |
| Riku Handa | 10 |
| Ryo Hatsuse | 10 |
| Ryotaro Meshino | 10 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Masaaki Higashiguchi | 10 |
| Riku Handa | 10 |
| Shinnosuke Nakatani | 10 |
| Deniz Hummet | 9 |
| Ryo Hatsuse | 9 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Shinnosuke Nakatani | |
| Riku Handa | |
| Rin Mito | |
| Genta Miura | |
| Issam Jebali | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Issam Jebali | |
| Riku Handa | |
| Rin Mito | |
| Shuto Abe | |
| Tokuma Suzuki | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Shota Fukuoka | |
| Deniz Hummet | |
| Genta Miura | |
| Rin Mito | |
| Shuto Abe | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Gamba Osaka

Thống kê cầu thủ và đội của Gamba Osaka mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Jens Wissing. Deniz Hummet nổi bật với 6 bàn và 0 kiến tạo trong 9 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 97%. Nhạc trưởng tuyến giữa Ryotaro Meshino giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 0 kiến tạo qua 9 trận, cùng tỷ lệ chuyền 80.6% ấn tượng. Issam Jebali tăng sức tấn công với 0 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Riku Handa với 1 kiến tạo và 0 bàn. Shinnosuke Nakatani và Ryoya Yamashita là trụ cột vững chắc, Shinnosuke Nakatani đóng góp 1 bàn và Ryoya Yamashita nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Shuto Abe (1 kiến tạo) và Tokuma Suzuki (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Jens Wissing đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Gamba Osaka duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Gamba Osaka thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Deniz Hummet | Attacker | 29 | 9 | 6 | 19 | 0 | 135 | 3 | 21 | 0 | 0 |
| Ryotaro Meshino | Attacker | 27 | 9 | 2 | 14 | 0 | 139 | 3 | 21 | 1 | 0 |
| Issam Jebali | Attacker | 34 | 8 | 0 | 7 | 2 | 191 | 2 | 36 | 0 | 0 |
| Rin Mito | Defender | 24 | 7 | 0 | 3 | 1 | 215 | 8 | 40 | 0 | 0 |
| Tokuma Suzuki | Midfielder | 29 | 9 | 0 | 6 | 1 | 402 | 8 | 27 | 1 | 0 |
| Shuto Abe | Midfielder | 28 | 9 | 0 | 6 | 1 | 497 | 10 | 35 | 1 | 0 |















