Thống kê đội Mito bao gồm Thắng (0), Hòa (0), Thua (0), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Mito FC trong các giải đấu như . Những thống kê đội Mito này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Mito bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như . Những thống kê đội Mito này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược League khác. Thống kê Mito bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (0), Cắt Bóng (0), Phá Bóng Của Đội (0), và Giữ Sạch Lưới (0), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (0), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (0), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (0), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Mito này như Thắng (0), Hòa (0), Thua (0), Thắng Sân Nhà (0), Thắng Sân Khách (0), Hòa Sân Nhà (0), Hòa Sân Khách (0), Thua Sân Nhà (0), và Thua Sân Khách (0) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Mito, bao gồm Đội Trưởng (Takahiro Iida), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (1), Cứu Thua (3), Tắc Bóng (2), và Số Phút Thi Đấu (270), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Mito trên toàn bộ . Thống kê cầu thủ hàng đầu của Mito FC được làm nổi bật bởi Yoshiki Torikai với Bàn Thắng Yoshiki Torikai (2), Kiến Tạo Yoshiki Torikai (1), và Cơ Hội Tạo Ra (3), Chihiro Kato với Đường Chuyền Quyết Định Chihiro Kato (3), Rê Bóng Chihiro Kato (1), và Cơ Hội Lớn Chihiro Kato (0), và Taishi Semba với Tắc Bóng Taishi Semba (2), Cắt Bóng Taishi Semba (4), và Chuyền Chính Xác Taishi Semba (80.4), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Mito trên toàn bộ .
Thống kê Mito
Mito thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận no wins trận thắng, no draws trận hòa và no losses trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Mito đã thi đấu tổng cộng 0 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Mito hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại League, Mito chơi no matches trận, ghi no goals và để thủng lưới no goals conceded, trung bình 0 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 0%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 0%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 0 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Yoshiki Torikai, với 2 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Mito có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Mito phạm 0 lỗi và nhận no yellow cards thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Mito mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (0) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Mito hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Mito, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Japan. Mito đặt trụ sở tại Mito và thi đấu ở League. Đội chơi trên sân nhà tại K’s Denki Stadium với sức chứa 12000.
Mito thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại League, họ chơi no matches trận, thắng no wins, hòa no draws, thua no losses. Họ ghi no goals bàn và thủng lưới no goals conceded bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Mito duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 0 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 0% và tỷ lệ chuyền chính xác 0%. Đội mạnh ở không chiến với 0 pha không chiến thắng mỗi trận và có 0 lỗi cùng no yellow cards thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
Tournament performance data will be available here once populated.
Mùa hiện tại của Mito, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Mito đã ghi no goals bàn từ no matches trận ở mùa League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 0, kiểm soát bóng 0% và chuyền chính xác 0%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua no goals conceded bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Yoshiki Torikai và Chihiro Kato đóng góp kiến tạo lớn (0 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Mito vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (0) và thẻ vàng (no yellow cards) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (no wins thắng từ no matches trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Mito

Thống kê của Mito cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Mito thường nằm trong nhóm tốt nhất League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Mito tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 0 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (0) và các sai sót cá nhân. Mito duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại League, thường quanh 0%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Mito nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Mito thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Yoshiki Torikai | 3 | 2 |
| Taishi Semba | 3 | 1 |
| Chihiro Kato | 3 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Taishi Semba | 3 | 1 |
| Keisuke Tada | 2 | 1 |
| Chihiro Kato | 3 | 1 |
| Takahiro Iida | 3 | 1 |
Đặc điểm Mito

Mito được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Mito

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Mito ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Yoshiki Torikai trở thành chân sút hàng đầu với 2 bàn, bám đuổi là Chihiro Kato và Taishi Semba, lần lượt ghi 1 và 1. Sự sáng tạo từ hai biên do Chihiro Kato dẫn dắt, người ghi 1 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 1 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Keisuke Tada theo sát với 1 kiến tạo, trong khi Taishi Semba và Takahiro Iida mỗi người có 1 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Kenta Itakura nổi bật với 5.67 tình huống thắng mỗi trận, Malick Fofana và Koshi Osaki hỗ trợ với 8.50 và 5.33. Ở phòng ngự, Kenta Itakura là trụ cột hàng thủ, ra sân 3 trận, trong khi thủ môn Konosuke Nishikawa luôn góp mặt, thi đấu tất cả 3 trận ở giải. Koshi Osaki dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.23, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Mito.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Yoshiki Torikai | |
| Chihiro Kato | |
| Taishi Semba | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Yoshiki Torikai | 21 |
| Chihiro Kato | 10 |
| Kenta Itakura | 10 |
| Kishin Gokita | 10 |
| Konosuke Nishikawa | 10 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Chihiro Kato | 3 |
| Hayata Yamamoto | 3 |
| Kenta Itakura | 3 |
| Konosuke Nishikawa | 3 |
| Koshi Osaki | 3 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Kenta Itakura | |
| Malick Fofana | |
| Koshi Osaki | |
| Takumi Mase | |
| Chihiro Kato | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Chihiro Kato | |
| Keisuke Tada | |
| Taishi Semba | |
| Takahiro Iida | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Koshi Osaki | |
| Seiya Inoue | |
| Taishi Semba | |
| Yoshiki Torikai | |
| Keisuke Tada | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Mito

Thống kê cầu thủ và đội của Mito mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Daisuke Kimori. Chihiro Kato nổi bật với 1 bàn và 1 kiến tạo trong 3 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 64%. Nhạc trưởng tuyến giữa Taishi Semba giữ vai trò then chốt với 1 bàn và 1 kiến tạo qua 3 trận, cùng tỷ lệ chuyền 65% ấn tượng. Yoshiki Torikai tăng sức tấn công với 2 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Takahiro Iida với 1 kiến tạo và 0 bàn. Hayata Yamamoto và Kenta Itakura là trụ cột vững chắc, Hayata Yamamoto đóng góp 0 bàn và Kenta Itakura nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Konosuke Nishikawa (0 kiến tạo) và Koshi Osaki (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Daisuke Kimori đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Mito duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Mito thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Taishi Semba | Midfielder | 26 | 3 | 1 | 2 | 1 | 91 | 3 | 9 | 0 | 0 |
| Yoshiki Torikai | Midfielder | 27 | 3 | 2 | 4 | 0 | 45 | 1 | 10 | 2 | 1 |
| Chihiro Kato | Midfielder | 27 | 3 | 1 | 4 | 1 | 79 | 3 | 12 | 1 | 0 |
| Keisuke Tada | Attacker | 23 | 2 | 0 | 1 | 1 | 11 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| Takahiro Iida | Defender | 31 | 3 | 0 | 2 | 1 | 119 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Koshi Osaki | Defender | 27 | 3 | 0 | 2 | 0 | 112 | 4 | 16 | 0 | 0 |













