Thống kê đội Sanfrecce Hiroshima bao gồm Thắng (22), Hòa (10), Thua (10), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Sanfrecce Hiroshima FC trong các giải đấu như AFC Champions League and J1 League. Những thống kê đội Sanfrecce Hiroshima này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Sanfrecce Hiroshima bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như AFC Champions League and J1 League. Những thống kê đội Sanfrecce Hiroshima này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược AFC Champions League khác. Thống kê Sanfrecce Hiroshima bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.7), Cắt Bóng (6.7), Phá Bóng Của Đội (19.2), và Giữ Sạch Lưới (17), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (49), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (14.9), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (52.4), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Sanfrecce Hiroshima này như Thắng (22), Hòa (10), Thua (10), Thắng Sân Nhà (12), Thắng Sân Khách (10), Hòa Sân Nhà (5), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Sanfrecce Hiroshima, bao gồm Đội Trưởng (Sho Sasaki), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (5), Cứu Thua (7), Tắc Bóng (5), và Số Phút Thi Đấu (249), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Sanfrecce Hiroshima trên toàn bộ AFC Champions League (2), J1 League (20). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Sanfrecce Hiroshima FC được làm nổi bật bởi Hayato Araki với Bàn Thắng Hayato Araki (2), Kiến Tạo Hayato Araki (1), và Cơ Hội Tạo Ra (1), Matsuki Kato với Đường Chuyền Quyết Định Matsuki Kato (12), Rê Bóng Matsuki Kato (4), và Cơ Hội Lớn Matsuki Kato (0), và Player 3 với Tắc Bóng Player 3 (2), Cắt Bóng Player 3 (6), và Chuyền Chính Xác Player 3 (57), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Sanfrecce Hiroshima trên toàn bộ AFC Champions League and J1 League.
Thống kê Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại J1 League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Sanfrecce Hiroshima đã thi đấu tổng cộng 42 trận tại AFC Champions League (37 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Sanfrecce Hiroshima hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại J1 League, Sanfrecce Hiroshima chơi 5 trận, ghi 4 và để thủng lưới 3, trung bình 16.4 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 55%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 73%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Hayato Araki, với 2 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Sanfrecce Hiroshima có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Sanfrecce Hiroshima phạm 54 lỗi và nhận 7 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Sanfrecce Hiroshima mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (17) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Sanfrecce Hiroshima hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Sanfrecce Hiroshima, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Japan. Sanfrecce Hiroshima đặt trụ sở tại Hiroshima và thi đấu ở J1 League. Đội chơi trên sân nhà tại Edion Peace Wing Hiroshima với sức chứa 28520.
Sanfrecce Hiroshima thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại J1 League, họ chơi 5 trận, thắng 2, hòa 2, thua 1. Họ ghi 4 bàn và thủng lưới 3 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Sanfrecce Hiroshima duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 16.4 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 55% và tỷ lệ chuyền chính xác 73%. Đội mạnh ở không chiến với 42.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 54 lỗi cùng 7 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Sanfrecce Hiroshima chơi 37 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở AFC Champions League. Họ ghi 45 bàn với kiểm soát bóng 52% và chuyền chính xác 70%, cùng 14.7 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 42.3 pha thắng mỗi trận, họ mắc 398 lỗi và nhận 30 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 55 | 16.4 | 2.2 | 73 | 7.8 | 54 | 7 | 2 | N/A | N/A | 2 |
| J1 League | 37 | 20 | 8 | 9 | 45 | 15 | 52 | 14.7 | 1.5 | 70 | 6.1 | 398 | 30 | 3 | N/A | N/A | 2 |
| Total / Average | 42 | 22 | 10 | 10 | 49 | 17 | 52 | 14.9 | 1.6 | 70 | 6.3 | 452 | 37 | 5 | Hayato Araki (2 goals) | Naoto Arai (1 assists) | 4 |
Mùa hiện tại của Sanfrecce Hiroshima, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Sanfrecce Hiroshima đã ghi 4 bàn từ 5 trận ở mùa J1 League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 16.4, kiểm soát bóng 55% và chuyền chính xác 73%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 3 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Hayato Araki và Matsuki Kato đóng góp kiến tạo lớn (0 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Sanfrecce Hiroshima vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (54) và thẻ vàng (7) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (2 thắng từ 5 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Sanfrecce Hiroshima

Thống kê của Sanfrecce Hiroshima cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Sanfrecce Hiroshima thường nằm trong nhóm tốt nhất J1 League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Sanfrecce Hiroshima tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 16.4 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (17) và các sai sót cá nhân. Sanfrecce Hiroshima duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại J1 League, thường quanh 55%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Sanfrecce Hiroshima nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Sanfrecce Hiroshima thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Hayato Araki | 5 | 2 |
| Matsuki Kato | 5 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Naoto Arai | 4 | 1 |
| Shunki Higashi | 2 | 1 |
| Sota Nakamura | 4 | 1 |
Đặc điểm Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Sanfrecce Hiroshima

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Sanfrecce Hiroshima ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Hayato Araki trở thành chân sút hàng đầu với 2 bàn, bám đuổi là Matsuki Kato và Player 3, lần lượt ghi 2 và 0. Sự sáng tạo từ hai biên do Naoto Arai dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 1 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Shunki Higashi theo sát với 1 kiến tạo, trong khi Sota Nakamura và Player 4 mỗi người có 1 và 0, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Hayato Araki nổi bật với 12.40 tình huống thắng mỗi trận, Shuto Nakano và Tsukasa Shiotani hỗ trợ với 5.75 và 4.60. Ở phòng ngự, Daiki Suga là trụ cột hàng thủ, ra sân 5 trận, trong khi thủ môn Keisuke Osako luôn góp mặt, thi đấu tất cả 4 trận ở giải. Hayato Araki dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.56, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Sanfrecce Hiroshima.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Hayato Araki | |
| Matsuki Kato | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Tsukasa Shiotani | 20 |
| Ju-Sung Kim | 10 |
| Ryo Germain | 10 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Daiki Suga | 5 |
| Hayato Araki | 5 |
| Kosuke Kinoshita | 5 |
| Matsuki Kato | 5 |
| Tsukasa Shiotani | 5 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Hayato Araki | |
| Shuto Nakano | |
| Tsukasa Shiotani | |
| Sho Sasaki | |
| Naoto Arai | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Naoto Arai | |
| Shunki Higashi | |
| Sota Nakamura | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Hayato Araki | |
| Sho Sasaki | |
| Ju-Sung Kim | |
| Keisuke Osako | |
| Matsuki Kato | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Sanfrecce Hiroshima

Thống kê cầu thủ và đội của Sanfrecce Hiroshima mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng the coach. Hayato Araki nổi bật với 2 bàn và 0 kiến tạo trong 5 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 78.3%. Nhạc trưởng tuyến giữa Matsuki Kato giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 0 kiến tạo qua 5 trận, cùng tỷ lệ chuyền 59% ấn tượng. Naoto Arai tăng sức tấn công với 0 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Sota Nakamura với 1 kiến tạo và 0 bàn. Daiki Suga và Kosuke Kinoshita là trụ cột vững chắc, Daiki Suga đóng góp 0 bàn và Kosuke Kinoshita nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Tsukasa Shiotani (0 kiến tạo) và Hayao Kawabe (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của the coach đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Sanfrecce Hiroshima duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Sanfrecce Hiroshima thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hayato Araki | Defender | 30 | 5 | 2 | 7 | 0 | 244 | 6 | 62 | 0 | 0 |
| Matsuki Kato | Attacker | 28 | 5 | 2 | 10 | 0 | 70 | 0 | 15 | 0 | 0 |
| Naoto Arai | Defender | 29 | 4 | 0 | 4 | 1 | 125 | 6 | 17 | 0 | 0 |
| Shunki Higashi | Attacker | 25 | 2 | 0 | 0 | 1 | 51 | 1 | 4 | 0 | 0 |
| Sota Nakamura | Attacker | 23 | 4 | 0 | 3 | 1 | 118 | 1 | 8 | 0 | 0 |
| Sho Sasaki | Defender | 36 | 3 | 0 | 1 | 0 | 191 | 2 | 20 | 0 | 0 |















