Thống kê đội Shimizu S-Pulse bao gồm Thắng (11), Hòa (11), Thua (15), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Shimizu S-Pulse FC trong các giải đấu như J1 League. Những thống kê đội Shimizu S-Pulse này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Shimizu S-Pulse bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như J1 League. Những thống kê đội Shimizu S-Pulse này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược J1 League khác. Thống kê Shimizu S-Pulse bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11), Cắt Bóng (8.4), Phá Bóng Của Đội (22.2), và Giữ Sạch Lưới (12), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (41), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (12), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (51), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Shimizu S-Pulse này như Thắng (11), Hòa (11), Thua (15), Thắng Sân Nhà (6), Thắng Sân Khách (5), Hòa Sân Nhà (7), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (5), và Thua Sân Khách (10) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Shimizu S-Pulse, bao gồm Đội Trưởng (Zento Uno), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (2), Phạm Lỗi (11), Cứu Thua (23), Tắc Bóng (18), và Số Phút Thi Đấu (558), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Shimizu S-Pulse trên toàn bộ J1 League (11). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Shimizu S-Pulse FC được làm nổi bật bởi Se-Hun Oh với Bàn Thắng Se-Hun Oh (6), Kiến Tạo Se-Hun Oh (2), và Cơ Hội Tạo Ra (5), Koya Kitagawa với Đường Chuyền Quyết Định Koya Kitagawa (5), Rê Bóng Koya Kitagawa (3), và Cơ Hội Lớn Koya Kitagawa (0), và Capixaba với Tắc Bóng Capixaba (12), Cắt Bóng Capixaba (19), và Chuyền Chính Xác Capixaba (68.3), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Shimizu S-Pulse trên toàn bộ J1 League.
Thống kê tỷ số Shimizu S-Pulse, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Shimizu S-Pulse thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 11 trận thắng, 11 trận hòa và 15 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại J1 League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Shimizu S-Pulse đã thi đấu tổng cộng 37 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Shimizu S-Pulse hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại J1 League, Shimizu S-Pulse chơi 37 trận, ghi 41 và để thủng lưới 49, trung bình 12 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 51%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Se-Hun Oh, với 6 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Shimizu S-Pulse có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Shimizu S-Pulse phạm 369 lỗi và nhận 44 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Shimizu S-Pulse mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (12) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Shimizu S-Pulse hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Shimizu S-Pulse, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Japan. Shimizu S-Pulse đặt trụ sở tại Shizuoka và thi đấu ở J1 League. Đội chơi trên sân nhà tại IAI Stadium Nihondaira với sức chứa 20339.
Shimizu S-Pulse thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại J1 League, họ chơi 37 trận, thắng 11, hòa 11, thua 15. Họ ghi 41 bàn và thủng lưới 49 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Shimizu S-Pulse duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 12 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 51% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 39.4 pha không chiến thắng mỗi trận và có 369 lỗi cùng 44 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League | 37 | 11 | 11 | 15 | 41 | 12 | 51 | 12 | 1.3 | 70 | 4.8 | 369 | 44 | 5 | N/A | N/A | 2 |
| Total / Average | 37 | 11 | 11 | 15 | 41 | 12 | 51 | 12 | 1.3 | 70 | 4.8 | 369 | 44 | 5 | Se-Hun Oh (6 goals) | Zento Uno (2 assists) | 2 |
Mùa hiện tại của Shimizu S-Pulse, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Shimizu S-Pulse đã ghi 41 bàn từ 37 trận ở mùa J1 League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 12, kiểm soát bóng 51% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 49 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Se-Hun Oh và Koya Kitagawa đóng góp kiến tạo lớn (1 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Shimizu S-Pulse vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (369) và thẻ vàng (44) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (11 thắng từ 37 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Shimizu S-Pulse

Thống kê của Shimizu S-Pulse cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Shimizu S-Pulse thường nằm trong nhóm tốt nhất J1 League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Shimizu S-Pulse tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 12 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (12) và các sai sót cá nhân. Shimizu S-Pulse duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại J1 League, thường quanh 51%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Shimizu S-Pulse nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Shimizu S-Pulse thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Se-Hun Oh | 9 | 6 |
| Koya Kitagawa | 8 | 2 |
| Capixaba | 8 | 1 |
| Yutaka Yoshida | 9 | 1 |
| Kengo Kitazume | 8 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Zento Uno | 9 | 2 |
| Se-Hun Oh | 9 | 1 |
| Koya Kitagawa | 8 | 1 |
| Capixaba | 8 | 1 |
| Kengo Kitazume | 8 | 1 |
Đặc điểm Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Shimizu S-Pulse

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Shimizu S-Pulse ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Se-Hun Oh trở thành chân sút hàng đầu với 6 bàn, bám đuổi là Koya Kitagawa và Capixaba, lần lượt ghi 2 và 1. Sự sáng tạo từ hai biên do Zento Uno dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 2 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Capixaba theo sát với 1 kiến tạo, trong khi Kengo Kitazume và Kenta Inoue mỗi người có 1 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Se-Hun Oh nổi bật với 13.78 tình huống thắng mỗi trận, Jelani Sumiyoshi và Bueno Matheus hỗ trợ với 6.11 và 5.30. Ở phòng ngự, Jelani Sumiyoshi là trụ cột hàng thủ, ra sân 9 trận, trong khi thủ môn Togo Umeda luôn góp mặt, thi đấu tất cả 6 trận ở giải. Togo Umeda dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.92, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Shimizu S-Pulse.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Se-Hun Oh | |
| Koya Kitagawa | |
| Capixaba | |
| Kengo Kitazume | |
| Yudai Shimamoto | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Jelani Sumiyoshi | 30 |
| Kazuki Kozuka | 30 |
| Bueno Matheus | 10 |
| Haruto Hidaka | 10 |
| Seung-Wook Park | 10 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Bueno Matheus | 10 |
| Jelani Sumiyoshi | 9 |
| Kazuki Kozuka | 9 |
| Se-Hun Oh | 9 |
| Yutaka Yoshida | 9 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Se-Hun Oh | |
| Jelani Sumiyoshi | |
| Bueno Matheus | |
| Capixaba | |
| Zento Uno | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Zento Uno | |
| Capixaba | |
| Kengo Kitazume | |
| Kenta Inoue | |
| Koya Kitagawa | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Togo Umeda | |
| Se-Hun Oh | |
| Bueno Matheus | |
| Koya Kitagawa | |
| Mateus Brunetti | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Shimizu S-Pulse

Thống kê cầu thủ và đội của Shimizu S-Pulse mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Takayuki Yoshida. Se-Hun Oh nổi bật với 6 bàn và 1 kiến tạo trong 9 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 60.9%. Nhạc trưởng tuyến giữa Koya Kitagawa giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 1 kiến tạo qua 8 trận, cùng tỷ lệ chuyền 82% ấn tượng. Zento Uno tăng sức tấn công với 0 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Capixaba với 1 kiến tạo và 1 bàn. Kengo Kitazume và Yutaka Yoshida là trụ cột vững chắc, Kengo Kitazume đóng góp 1 bàn và Yutaka Yoshida nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Yudai Shimamoto (0 kiến tạo) và Bueno Matheus (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Takayuki Yoshida đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Shimizu S-Pulse duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Shimizu S-Pulse thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Se-Hun Oh | Attacker | 27 | 9 | 6 | 23 | 1 | 266 | 0 | 124 | 0 | 0 |
| Koya Kitagawa | Attacker | 29 | 8 | 2 | 12 | 1 | 128 | 5 | 22 | 0 | 0 |
| Zento Uno | Midfielder | 22 | 9 | 0 | 4 | 2 | 244 | 16 | 34 | 0 | 0 |
| Capixaba | Attacker | 29 | 8 | 1 | 5 | 1 | 171 | 4 | 50 | 0 | 0 |
| Kengo Kitazume | Defender | 33 | 8 | 1 | 6 | 1 | 176 | 8 | 14 | 0 | 0 |
| Yutaka Yoshida | Defender | 36 | 9 | 1 | 5 | 0 | 301 | 8 | 33 | 1 | 0 |













