Thống kê đội Verdy bao gồm Thắng (10), Hòa (10), Thua (17), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Verdy FC trong các giải đấu như J1 League. Những thống kê đội Verdy này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Verdy bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như J1 League. Những thống kê đội Verdy này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược J1 League khác. Thống kê Verdy bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.6), Cắt Bóng (6.6), Phá Bóng Của Đội (20.7), và Giữ Sạch Lưới (16), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (22), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (9.7), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (46), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Verdy này như Thắng (10), Hòa (10), Thua (17), Thắng Sân Nhà (7), Thắng Sân Khách (3), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (7), Thua Sân Nhà (8), và Thua Sân Khách (9) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Verdy, bao gồm Đội Trưởng (Koki Morita), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (3), Phạm Lỗi (27), Cứu Thua (102), Tắc Bóng (49), và Số Phút Thi Đấu (2532), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Verdy trên toàn bộ J1 League (10). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Verdy FC được làm nổi bật bởi Itsuki Someno với Bàn Thắng Itsuki Someno (5), Kiến Tạo Itsuki Someno (4), và Cơ Hội Tạo Ra (37), Hiroto Taniguchi với Đường Chuyền Quyết Định Hiroto Taniguchi (20), Rê Bóng Hiroto Taniguchi (4), và Cơ Hội Lớn Hiroto Taniguchi (0), và Yuta Arai với Tắc Bóng Yuta Arai (47), Cắt Bóng Yuta Arai (36), và Chuyền Chính Xác Yuta Arai (83.3), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Verdy trên toàn bộ J1 League.
Thống kê Verdy
Verdy thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 17 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại J1 League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Verdy đã thi đấu tổng cộng 37 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Verdy hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại J1 League, Verdy chơi 37 trận, ghi 22 và để thủng lưới 41, trung bình 9.7 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 46%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Itsuki Someno, với 5 bàn và 4 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Verdy có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Verdy phạm 480 lỗi và nhận 47 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Verdy mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (16) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Verdy hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Verdy, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Japan. Verdy đặt trụ sở tại Chōfu và thi đấu ở J1 League. Đội chơi trên sân nhà tại Ajinomoto Stadium với sức chứa 48955.
Verdy thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại J1 League, họ chơi 37 trận, thắng 10, hòa 10, thua 17. Họ ghi 22 bàn và thủng lưới 41 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Verdy duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 9.7 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 46% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 35.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 480 lỗi cùng 47 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League | 37 | 10 | 10 | 17 | 22 | 16 | 46 | 9.7 | 1.4 | 70 | 4.3 | 480 | 47 | 5 | N/A | N/A | 16 |
| Total / Average | 37 | 10 | 10 | 17 | 22 | 16 | 46 | 9.7 | 1.4 | 70 | 4.3 | 480 | 47 | 5 | Itsuki Someno (5 goals) | Itsuki Someno (4 assists) | 16 |
Mùa hiện tại của Verdy, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Verdy đã ghi 22 bàn từ 37 trận ở mùa J1 League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 9.7, kiểm soát bóng 46% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 41 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Itsuki Someno và Hiroto Taniguchi đóng góp kiến tạo lớn (4 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Verdy vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (480) và thẻ vàng (47) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (10 thắng từ 37 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Verdy

Thống kê của Verdy cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Verdy thường nằm trong nhóm tốt nhất J1 League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Verdy tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 9.7 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (16) và các sai sót cá nhân. Verdy duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại J1 League, thường quanh 46%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Verdy nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Verdy thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Itsuki Someno | 36 | 5 |
| Hiroto Taniguchi | 34 | 3 |
| Yuta Arai | 36 | 2 |
| Naoki Hayashi | 16 | 1 |
| Kosuke Saito | 36 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Itsuki Someno | 36 | 4 |
| Koki Morita | 32 | 3 |
| Kosuke Saito | 36 | 3 |
| Yuya Fukuda | 28 | 2 |
| Yuta Arai | 36 | 1 |
Đặc điểm Verdy

Verdy được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Verdy

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Verdy ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Itsuki Someno trở thành chân sút hàng đầu với 5 bàn, bám đuổi là Hiroto Taniguchi và Yuta Arai, lần lượt ghi 3 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Itsuki Someno dẫn dắt, người ghi 5 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 4 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Koki Morita theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Kosuke Saito và Yuya Fukuda mỗi người có 3 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Itsuki Someno nổi bật với 5.00 tình huống thắng mỗi trận, Hiroto Taniguchi và Koki Morita hỗ trợ với 5.00 và 4.19. Ở phòng ngự, Hiroto Taniguchi là trụ cột hàng thủ, ra sân 34 trận, trong khi thủ môn Vidotto Matheus luôn góp mặt, thi đấu tất cả 37 trận ở giải. Hiroto Taniguchi dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.14, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Verdy.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Itsuki Someno | |
| Hiroto Taniguchi | |
| Yuta Arai | |
| Hayato Hirao | |
| Issei Kumatoriya | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Hiroto Taniguchi | 51 |
| Rei Hirakawa | 80 |
| Yuta Arai | 41 |
| Yuan Matsuhashi | 60 |
| Kosuke Saito | 40 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Vidotto Matheus | 37 |
| Itsuki Someno | 36 |
| Kosuke Saito | 36 |
| Yuta Arai | 36 |
| Hiroto Taniguchi | 34 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Itsuki Someno | |
| Hiroto Taniguchi | |
| Koki Morita | |
| Yuta Arai | |
| Rei Hirakawa | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Itsuki Someno | |
| Koki Morita | |
| Kosuke Saito | |
| Yuya Fukuda | |
| Yuan Matsuhashi | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Hiroto Taniguchi | |
| Naoki Hayashi | |
| Daiki Fukazawa | |
| Koki Morita | |
| Vidotto Matheus | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Verdy

Thống kê cầu thủ và đội của Verdy mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Jofuku Hiroshi. Itsuki Someno nổi bật với 5 bàn và 4 kiến tạo trong 36 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 56.4%. Nhạc trưởng tuyến giữa Kosuke Saito giữ vai trò then chốt với 1 bàn và 3 kiến tạo qua 36 trận, cùng tỷ lệ chuyền 78.8% ấn tượng. Yuta Arai tăng sức tấn công với 2 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Hiroto Taniguchi với 0 kiến tạo và 3 bàn. Koki Morita và Yuya Fukuda là trụ cột vững chắc, Koki Morita đóng góp 0 bàn và Yuya Fukuda nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Yuan Matsuhashi (1 kiến tạo) và Naoki Hayashi (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Jofuku Hiroshi đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Verdy duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Verdy thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Itsuki Someno | Attacker | 24 | 36 | 5 | 47 | 4 | 479 | 3 | 180 | 2 | 0 |
| Kosuke Saito | Midfielder | 28 | 36 | 1 | 18 | 3 | 1262 | 43 | 120 | 4 | 0 |
| Hiroto Taniguchi | Defender | 26 | 34 | 3 | 22 | 0 | 1822 | 36 | 170 | 5 | 1 |
| Koki Morita | Midfielder | 25 | 32 | 0 | 8 | 3 | 1477 | 32 | 134 | 3 | 0 |
| Yuta Arai | Midfielder | 22 | 36 | 2 | 23 | 1 | 783 | 34 | 129 | 4 | 1 |
| Yuya Fukuda | Midfielder | 26 | 28 | 1 | 22 | 2 | 495 | 8 | 122 | 3 | 0 |















