Thống kê đội Vissel Kobe bao gồm Thắng (22), Hòa (10), Thua (11), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Vissel Kobe FC trong các giải đấu như AFC Champions League and J1 League. Những thống kê đội Vissel Kobe này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Vissel Kobe bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như AFC Champions League and J1 League. Những thống kê đội Vissel Kobe này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược AFC Champions League khác. Thống kê Vissel Kobe bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.2), Cắt Bóng (6.5), Phá Bóng Của Đội (19.7), và Giữ Sạch Lưới (17), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (58), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13.1), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (53.4), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Vissel Kobe này như Thắng (22), Hòa (10), Thua (11), Thắng Sân Nhà (12), Thắng Sân Khách (10), Hòa Sân Nhà (6), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (7) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Vissel Kobe, bao gồm Đội Trưởng (Tetsushi Yamakawa), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (3), Cứu Thua (8), Tắc Bóng (7), và Số Phút Thi Đấu (360), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Vissel Kobe trên toàn bộ AFC Champions League (4), J1 League (18). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Vissel Kobe FC được làm nổi bật bởi Patric Jean với Bàn Thắng Patric Jean (2), Kiến Tạo Patric Jean (2), và Cơ Hội Tạo Ra (1), Daiju Sasaki với Đường Chuyền Quyết Định Daiju Sasaki (2), Rê Bóng Daiju Sasaki (5), và Cơ Hội Lớn Daiju Sasaki (0), và Tetsushi Yamakawa với Tắc Bóng Tetsushi Yamakawa (4), Cắt Bóng Tetsushi Yamakawa (1), và Chuyền Chính Xác Tetsushi Yamakawa (94), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Vissel Kobe trên toàn bộ AFC Champions League and J1 League.
Thống kê Vissel Kobe
Vissel Kobe thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại J1 League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Vissel Kobe đã thi đấu tổng cộng 43 trận tại AFC Champions League (37 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Vissel Kobe hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại J1 League, Vissel Kobe chơi 6 trận, ghi 12 và để thủng lưới 6, trung bình 10.8 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 56%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 73%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Patric Jean, với 2 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Vissel Kobe có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Vissel Kobe phạm 59 lỗi và nhận 7 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Vissel Kobe mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (17) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Vissel Kobe hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Vissel Kobe, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Japan. Vissel Kobe đặt trụ sở tại Kobe và thi đấu ở J1 League. Đội chơi trên sân nhà tại NOEVIR Stadium Kobe với sức chứa 30132.
Vissel Kobe thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại J1 League, họ chơi 6 trận, thắng 4, hòa 1, thua 1. Họ ghi 12 bàn và thủng lưới 6 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Vissel Kobe duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 10.8 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 56% và tỷ lệ chuyền chính xác 73%. Đội mạnh ở không chiến với 42.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 59 lỗi cùng 7 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Vissel Kobe chơi 37 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở AFC Champions League. Họ ghi 46 bàn với kiểm soát bóng 53% và chuyền chính xác 70%, cùng 13.5 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 42.3 pha thắng mỗi trận, họ mắc 332 lỗi và nhận 30 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | 56 | 10.8 | 2.3 | 73 | 5.5 | 59 | 7 | 1 | N/A | N/A | 3 |
| J1 League | 37 | 18 | 9 | 10 | 46 | 13 | 53 | 13.5 | 2.1 | 70 | 5.8 | 332 | 30 | 4 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 43 | 22 | 10 | 11 | 58 | 17 | 53 | 13.1 | 2.1 | 70 | 5.8 | 391 | 37 | 5 | Patric Jean (2 goals) | Daiju Sasaki (2 assists) | 4 |
Mùa hiện tại của Vissel Kobe, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Vissel Kobe đã ghi 12 bàn từ 6 trận ở mùa J1 League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 10.8, kiểm soát bóng 56% và chuyền chính xác 73%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 6 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Patric Jean và Daiju Sasaki đóng góp kiến tạo lớn (0 và 2), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Vissel Kobe vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (59) và thẻ vàng (7) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (4 thắng từ 6 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Vissel Kobe

Thống kê của Vissel Kobe cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Vissel Kobe thường nằm trong nhóm tốt nhất J1 League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Vissel Kobe tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 10.8 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (17) và các sai sót cá nhân. Vissel Kobe duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại J1 League, thường quanh 56%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Vissel Kobe nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Vissel Kobe thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Patric Jean | 4 | 2 |
| Tetsushi Yamakawa | 4 | 1 |
| Yoshinori Muto | 3 | 1 |
| Yosuke Ideguchi | 4 | 1 |
| Yuya Osako | 4 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Daiju Sasaki | 4 | 2 |
| Gotoku Sakai | 3 | 1 |
| Yuya Osako | 4 | 1 |
| Nanasei Iino | 4 | 1 |
| Yuya Kuwasaki | 6 | 1 |
Đặc điểm Vissel Kobe

Vissel Kobe được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Vissel Kobe

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Vissel Kobe ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Patric Jean trở thành chân sút hàng đầu với 2 bàn, bám đuổi là Daiju Sasaki và Tetsushi Yamakawa, lần lượt ghi 1 và 1. Sự sáng tạo từ hai biên do Daiju Sasaki dẫn dắt, người ghi 1 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 2 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Gotoku Sakai theo sát với 1 kiến tạo, trong khi Nanasei Iino và Rikuto Hirose mỗi người có 1 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Daiju Sasaki nổi bật với 8.50 tình huống thắng mỗi trận, Tetsushi Yamakawa và Thuler hỗ trợ với 5.50 và 6.33. Ở phòng ngự, Katsuya Nagato là trụ cột hàng thủ, ra sân 4 trận, trong khi thủ môn Shuichi Gonda luôn góp mặt, thi đấu tất cả 4 trận ở giải. Daiya Maekawa dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.95, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Vissel Kobe.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Patric Jean | |
| Daiju Sasaki | |
| Tetsushi Yamakawa | |
| Yoshinori Muto | |
| Yosuke Ideguchi | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Yuya Kuwasaki | 20 |
| Haruya Ide | 10 |
| Tetsushi Yamakawa | 10 |
| Thuler | 10 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Yuya Kuwasaki | 6 |
| Ren Komatsu | 5 |
| Daiju Sasaki | 4 |
| Haruya Ide | 4 |
| Katsuya Nagato | 4 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Daiju Sasaki | |
| Tetsushi Yamakawa | |
| Thuler | |
| Yuya Kuwasaki | |
| Ren Komatsu | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Daiju Sasaki | |
| Gotoku Sakai | |
| Nanasei Iino | |
| Rikuto Hirose | |
| Takuya Iwanami | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Daiya Maekawa | |
| Thuler | |
| Tetsushi Yamakawa | |
| Gotoku Sakai | |
| Shuichi Gonda | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Vissel Kobe

Thống kê cầu thủ và đội của Vissel Kobe mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Takayuki Yoshida. Daiju Sasaki nổi bật với 1 bàn và 2 kiến tạo trong 4 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 92%. Nhạc trưởng tuyến giữa Patric Jean giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 0 kiến tạo qua 4 trận, cùng tỷ lệ chuyền 41% ấn tượng. Yuya Osako tăng sức tấn công với 1 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Yuya Kuwasaki với 1 kiến tạo và 0 bàn. Nanasei Iino và Tetsushi Yamakawa là trụ cột vững chắc, Nanasei Iino đóng góp 0 bàn và Tetsushi Yamakawa nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Yosuke Ideguchi (0 kiến tạo) và Gotoku Sakai (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Takayuki Yoshida đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Vissel Kobe duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Vissel Kobe thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Daiju Sasaki | Midfielder | 26 | 4 | 1 | 9 | 2 | 131 | 2 | 34 | 0 | 0 |
| Yuya Osako | Attacker | 35 | 4 | 1 | 5 | 1 | 113 | 0 | 18 | 0 | 0 |
| Patric Jean | Attacker | 28 | 4 | 2 | 5 | 0 | 52 | 0 | 10 | 0 | 0 |
| Tetsushi Yamakawa | Defender | 28 | 4 | 1 | 1 | 0 | 246 | 2 | 22 | 1 | 0 |
| Gotoku Sakai | Defender | 34 | 3 | 0 | 1 | 1 | 138 | 3 | 12 | 0 | 0 |
| Yoshinori Muto | Midfielder | 33 | 3 | 1 | 5 | 0 | 50 | 2 | 7 | 0 | 0 |















