Thống kê đội Avispa Fukuoka bao gồm Thắng (12), Hòa (11), Thua (14), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Avispa Fukuoka FC trong các giải đấu như J1 League. Những thống kê đội Avispa Fukuoka này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Avispa Fukuoka bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như J1 League. Những thống kê đội Avispa Fukuoka này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược J1 League khác. Thống kê Avispa Fukuoka bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (9.6), Cắt Bóng (4.5), Phá Bóng Của Đội (16.6), và Giữ Sạch Lưới (15), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (34), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13.2), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (46), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Avispa Fukuoka này như Thắng (12), Hòa (11), Thua (14), Thắng Sân Nhà (7), Thắng Sân Khách (5), Hòa Sân Nhà (6), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (5), và Thua Sân Khách (9) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Avispa Fukuoka, bao gồm Đội Trưởng (Masaya Tashiro), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (10), Cứu Thua (52), Tắc Bóng (13), và Số Phút Thi Đấu (1844), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Avispa Fukuoka trên toàn bộ J1 League (12). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Avispa Fukuoka FC được làm nổi bật bởi Tomoya Miki với Bàn Thắng Tomoya Miki (6), Kiến Tạo Tomoya Miki (5), và Cơ Hội Tạo Ra (2), Kazuya Konno với Đường Chuyền Quyết Định Kazuya Konno (61), Rê Bóng Kazuya Konno (18), và Cơ Hội Lớn Kazuya Konno (0), và Shintaro Nago với Tắc Bóng Shintaro Nago (23), Cắt Bóng Shintaro Nago (15), và Chuyền Chính Xác Shintaro Nago (81), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Avispa Fukuoka trên toàn bộ J1 League.
Thống kê Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 12 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại J1 League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Avispa Fukuoka đã thi đấu tổng cộng 37 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Avispa Fukuoka hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại J1 League, Avispa Fukuoka chơi 37 trận, ghi 34 và để thủng lưới 38, trung bình 13.2 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 46%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Tomoya Miki, với 6 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Avispa Fukuoka có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Avispa Fukuoka phạm 472 lỗi và nhận 49 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Avispa Fukuoka mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (15) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Avispa Fukuoka hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Avispa Fukuoka, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Japan. Avispa Fukuoka đặt trụ sở tại Fukuoka và thi đấu ở J1 League. Đội chơi trên sân nhà tại Best Denki Stadium với sức chứa 22331.
Avispa Fukuoka thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại J1 League, họ chơi 37 trận, thắng 12, hòa 11, thua 14. Họ ghi 34 bàn và thủng lưới 38 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Avispa Fukuoka duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13.2 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 46% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 35.1 pha không chiến thắng mỗi trận và có 472 lỗi cùng 49 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League | 37 | 12 | 11 | 14 | 34 | 15 | 46 | 13.2 | 2.1 | 70 | 4 | 472 | 49 | 6 | N/A | N/A | 8 |
| Total / Average | 37 | 12 | 11 | 14 | 34 | 15 | 46 | 13.2 | 2.1 | 70 | 4 | 472 | 49 | 6 | Tomoya Miki (6 goals) | Shintaro Nago (5 assists) | 8 |
Mùa hiện tại của Avispa Fukuoka, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Avispa Fukuoka đã ghi 34 bàn từ 37 trận ở mùa J1 League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13.2, kiểm soát bóng 46% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 38 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Tomoya Miki và Kazuya Konno đóng góp kiến tạo lớn (1 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Avispa Fukuoka vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (472) và thẻ vàng (49) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (12 thắng từ 37 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Avispa Fukuoka

Thống kê của Avispa Fukuoka cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Avispa Fukuoka thường nằm trong nhóm tốt nhất J1 League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Avispa Fukuoka tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13.2 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (15) và các sai sót cá nhân. Avispa Fukuoka duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại J1 League, thường quanh 46%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Avispa Fukuoka nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Avispa Fukuoka thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Tomoya Miki | 29 | 6 |
| Kazuya Konno | 35 | 3 |
| Shintaro Nago | 37 | 2 |
| Wellington | 29 | 2 |
| Nassim Ben Khalifa | 13 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Shintaro Nago | 37 | 5 |
| Yu Hashimoto | 24 | 3 |
| Kazuki Fujimoto | 30 | 3 |
| Yuji Kitajima | 11 | 2 |
| Yota Maejima | 26 | 2 |
Đặc điểm Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Avispa Fukuoka

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Avispa Fukuoka ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Tomoya Miki trở thành chân sút hàng đầu với 6 bàn, bám đuổi là Kazuya Konno và Shintaro Nago, lần lượt ghi 3 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Shintaro Nago dẫn dắt, người ghi 2 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Kazuki Fujimoto theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Yu Hashimoto và Yota Maejima mỗi người có 3 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Wellington nổi bật với 5.83 tình huống thắng mỗi trận, Tomoya Miki và Takumi Kamijima hỗ trợ với 4.79 và 4.63. Ở phòng ngự, Takumi Kamijima là trụ cột hàng thủ, ra sân 27 trận, trong khi thủ môn Yuma Obata luôn góp mặt, thi đấu tất cả 19 trận ở giải. Tomoya Miki dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.32, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Avispa Fukuoka.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Tomoya Miki | |
| Kazuya Konno | |
| Shintaro Nago | |
| Wellington | |
| Daiki Matsuoka | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Takumi Kamijima | 51 |
| Wellington | 51 |
| Takaaki Shichi | 41 |
| Daiki Matsuoka | 60 |
| Hiroki Akino | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Shintaro Nago | 37 |
| Daiki Matsuoka | 35 |
| Kazuya Konno | 35 |
| Kazuki Fujimoto | 30 |
| Tomoya Miki | 29 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Wellington | |
| Tomoya Miki | |
| Takumi Kamijima | |
| Daiki Matsuoka | |
| Kazuki Fujimoto | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Shintaro Nago | |
| Kazuki Fujimoto | |
| Yu Hashimoto | |
| Yota Maejima | |
| Yuji Kitajima | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Tomoya Miki | |
| Yuma Obata | |
| Takumi Nagaishi | |
| Tatsuki Nara | |
| Daiki Matsuoka | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Avispa Fukuoka

Thống kê cầu thủ và đội của Avispa Fukuoka mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Myong-hwi Kim. Shintaro Nago nổi bật với 2 bàn và 5 kiến tạo trong 37 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 82.7%. Nhạc trưởng tuyến giữa Tomoya Miki giữ vai trò then chốt với 6 bàn và 1 kiến tạo qua 29 trận, cùng tỷ lệ chuyền 85.5% ấn tượng. Kazuki Fujimoto tăng sức tấn công với 1 bàn và 3 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Kazuya Konno với 0 kiến tạo và 3 bàn. Wellington và Yu Hashimoto là trụ cột vững chắc, Wellington đóng góp 2 bàn và Yu Hashimoto nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Yuji Kitajima (2 kiến tạo) và Yota Maejima (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Myong-hwi Kim đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Avispa Fukuoka duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Avispa Fukuoka thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tomoya Miki | Midfielder | 27 | 29 | 6 | 39 | 1 | 1259 | 19 | 139 | 3 | 0 |
| Shintaro Nago | Midfielder | 29 | 37 | 2 | 30 | 5 | 821 | 8 | 105 | 2 | 0 |
| Kazuki Fujimoto | Attacker | 27 | 30 | 1 | 19 | 3 | 373 | 4 | 111 | 2 | 0 |
| Yuji Kitajima | Midfielder | 25 | 11 | 1 | 6 | 2 | 213 | 5 | 26 | 1 | 0 |
| Yu Hashimoto | Defender | 23 | 24 | 0 | 14 | 3 | 457 | 5 | 71 | 1 | 0 |
| Kazuya Konno | Attacker | 28 | 35 | 3 | 44 | 0 | 597 | 13 | 82 | 2 | 0 |















