Thống kê đội Nagoya Grampus bao gồm Thắng (10), Hòa (10), Thua (17), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Nagoya Grampus FC trong các giải đấu như J1 League. Những thống kê đội Nagoya Grampus này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Nagoya Grampus bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như J1 League. Những thống kê đội Nagoya Grampus này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược J1 League khác. Thống kê Nagoya Grampus bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (8.8), Cắt Bóng (5.5), Phá Bóng Của Đội (18.6), và Giữ Sạch Lưới (8), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (42), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (11.6), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (47), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Nagoya Grampus này như Thắng (10), Hòa (10), Thua (17), Thắng Sân Nhà (8), Thắng Sân Khách (2), Hòa Sân Nhà (5), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (6), và Thua Sân Khách (11) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Nagoya Grampus, bao gồm Đội Trưởng (Ryuji Izumi), Bàn Thắng Đội Trưởng (4), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (37), Cứu Thua (21), Tắc Bóng (28), và Số Phút Thi Đấu (2730), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Nagoya Grampus trên toàn bộ J1 League (10). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Nagoya Grampus FC được làm nổi bật bởi Sho Inagaki với Bàn Thắng Sho Inagaki (11), Kiến Tạo Sho Inagaki (5), và Cơ Hội Tạo Ra (36), Yota Sato với Đường Chuyền Quyết Định Yota Sato (14), Rê Bóng Yota Sato (3), và Cơ Hội Lớn Yota Sato (0), và Ryuji Izumi với Tắc Bóng Ryuji Izumi (23), Cắt Bóng Ryuji Izumi (12), và Chuyền Chính Xác Ryuji Izumi (75.7), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Nagoya Grampus trên toàn bộ J1 League.
Thống kê Nagoya Grampus
Nagoya Grampus thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 17 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại J1 League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Nagoya Grampus đã thi đấu tổng cộng 37 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Nagoya Grampus hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại J1 League, Nagoya Grampus chơi 37 trận, ghi 42 và để thủng lưới 55, trung bình 11.6 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 47%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Sho Inagaki, với 11 bàn và 4 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Nagoya Grampus có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Nagoya Grampus phạm 373 lỗi và nhận 43 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Nagoya Grampus mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (8) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Nagoya Grampus hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Nagoya Grampus, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Japan. Nagoya Grampus đặt trụ sở tại Toyota và thi đấu ở J1 League. Đội chơi trên sân nhà tại Toyota Stadium với sức chứa 45000.
Nagoya Grampus thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại J1 League, họ chơi 37 trận, thắng 10, hòa 10, thua 17. Họ ghi 42 bàn và thủng lưới 55 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Nagoya Grampus duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 11.6 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 47% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 35.4 pha không chiến thắng mỗi trận và có 373 lỗi cùng 43 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League | 37 | 10 | 10 | 17 | 42 | 8 | 47 | 11.6 | 1.6 | 70 | 4.2 | 373 | 43 | 2 | N/A | N/A | 3 |
| Total / Average | 37 | 10 | 10 | 17 | 42 | 8 | 47 | 11.6 | 1.6 | 70 | 4.2 | 373 | 43 | 2 | Sho Inagaki (11 goals) | Yuya Yamagishi (5 assists) | 3 |
Mùa hiện tại của Nagoya Grampus, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Nagoya Grampus đã ghi 42 bàn từ 37 trận ở mùa J1 League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 11.6, kiểm soát bóng 47% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 55 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Sho Inagaki và Yota Sato đóng góp kiến tạo lớn (4 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Nagoya Grampus vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (373) và thẻ vàng (43) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (10 thắng từ 37 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Nagoya Grampus

Thống kê của Nagoya Grampus cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Nagoya Grampus thường nằm trong nhóm tốt nhất J1 League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Nagoya Grampus tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 11.6 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (8) và các sai sót cá nhân. Nagoya Grampus duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại J1 League, thường quanh 47%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Nagoya Grampus nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Nagoya Grampus thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Sho Inagaki | 37 | 11 |
| Yota Sato | 27 | 5 |
| Ryuji Izumi | 36 | 4 |
| Mateus | 24 | 3 |
| Yuya Yamagishi | 27 | 3 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Yuya Yamagishi | 27 | 5 |
| Sho Inagaki | 37 | 4 |
| Tsukasa Morishima | 35 | 4 |
| Mateus | 24 | 2 |
| Kensuke Nagai | 35 | 2 |
Đặc điểm Nagoya Grampus

Nagoya Grampus được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Nagoya Grampus

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Nagoya Grampus ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Sho Inagaki trở thành chân sút hàng đầu với 11 bàn, bám đuổi là Yota Sato và Ryuji Izumi, lần lượt ghi 5 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Yuya Yamagishi dẫn dắt, người ghi 3 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Sho Inagaki theo sát với 4 kiến tạo, trong khi Tsukasa Morishima và Katsuhiro Nakayama mỗi người có 4 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Sho Inagaki nổi bật với 5.32 tình huống thắng mỗi trận, Yota Sato và Kenedy Mikuni hỗ trợ với 7.07 và 5.29. Ở phòng ngự, Teruki Hara là trụ cột hàng thủ, ra sân 28 trận, trong khi thủ môn Alexandre Pisano luôn góp mặt, thi đấu tất cả 15 trận ở giải. Sho Inagaki dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.17, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Nagoya Grampus.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Sho Inagaki | |
| Yota Sato | |
| Ryuji Izumi | |
| Mateus | |
| Teruki Hara | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Yuya Yamagishi | 41 |
| Kasper Junker | 21 |
| Yota Sato | 50 |
| Kensuke Nagai | 40 |
| Tsukasa Morishima | 40 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Sho Inagaki | 37 |
| Ryuji Izumi | 36 |
| Kensuke Nagai | 35 |
| Tsukasa Morishima | 35 |
| Teruki Hara | 28 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Sho Inagaki | |
| Yota Sato | |
| Kenedy Mikuni | |
| Yuya Yamagishi | |
| Tsukasa Morishima | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Yuya Yamagishi | |
| Sho Inagaki | |
| Tsukasa Morishima | |
| Katsuhiro Nakayama | |
| Kensuke Nagai | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Sho Inagaki | |
| Yota Sato | |
| Daniel Schmidt | |
| Haruya Fujii | |
| Mateus | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Nagoya Grampus

Thống kê cầu thủ và đội của Nagoya Grampus mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Kenta Hasegawa. Sho Inagaki nổi bật với 11 bàn và 4 kiến tạo trong 37 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 81%. Nhạc trưởng tuyến giữa Yuya Yamagishi giữ vai trò then chốt với 3 bàn và 5 kiến tạo qua 27 trận, cùng tỷ lệ chuyền 61.7% ấn tượng. Tsukasa Morishima tăng sức tấn công với 1 bàn và 4 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Yota Sato với 0 kiến tạo và 5 bàn. Mateus và Ryuji Izumi là trụ cột vững chắc, Mateus đóng góp 3 bàn và Ryuji Izumi nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Kensuke Nagai (2 kiến tạo) và Teruki Hara (3 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Kenta Hasegawa đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Nagoya Grampus duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Nagoya Grampus thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sho Inagaki | Midfielder | 34 | 37 | 11 | 48 | 4 | 1507 | 64 | 197 | 3 | 0 |
| Yuya Yamagishi | Midfielder | 32 | 27 | 3 | 27 | 5 | 321 | 2 | 126 | 4 | 1 |
| Yota Sato | Defender | 27 | 27 | 5 | 12 | 0 | 1347 | 28 | 191 | 5 | 0 |
| Mateus | Midfielder | 31 | 24 | 3 | 41 | 2 | 389 | 4 | 71 | 3 | 0 |
| Tsukasa Morishima | Midfielder | 28 | 35 | 1 | 11 | 4 | 921 | 20 | 116 | 4 | 0 |
| Ryuji Izumi | Midfielder | 32 | 36 | 4 | 30 | 0 | 893 | 21 | 113 | 2 | 0 |















