Thống kê đội Urawa Reds bao gồm Thắng (16), Hòa (11), Thua (14), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Urawa Reds FC trong các giải đấu như J1 League and Fifa Club World Cup. Những thống kê đội Urawa Reds này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Urawa Reds bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như J1 League and Fifa Club World Cup. Những thống kê đội Urawa Reds này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược J1 League khác. Thống kê Urawa Reds bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (9.5), Cắt Bóng (5.5), Phá Bóng Của Đội (19.5), và Giữ Sạch Lưới (14), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (47), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (12), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (49.7), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Urawa Reds này như Thắng (16), Hòa (11), Thua (14), Thắng Sân Nhà (13), Thắng Sân Khách (3), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (8), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (10) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Urawa Reds, bao gồm Đội Trưởng (Marius Hoibraaten), Bàn Thắng Đội Trưởng (2), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (20), Cứu Thua (83), Tắc Bóng (40), và Số Phút Thi Đấu (3232), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Urawa Reds trên toàn bộ J1 League (16), Fifa Club World Cup (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Urawa Reds FC được làm nổi bật bởi Ryoma Watanabe với Bàn Thắng Ryoma Watanabe (7), Kiến Tạo Ryoma Watanabe (7), và Cơ Hội Tạo Ra (6), Thiago với Đường Chuyền Quyết Định Thiago (77), Rê Bóng Thiago (58), và Cơ Hội Lớn Thiago (0), và Savio Matheus với Tắc Bóng Savio Matheus (40), Cắt Bóng Savio Matheus (34), và Chuyền Chính Xác Savio Matheus (90.7), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Urawa Reds trên toàn bộ J1 League and Fifa Club World Cup.
Thống kê Urawa Reds
Urawa Reds thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 16 trận thắng, 11 trận hòa và 11 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại J1 League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Urawa Reds đã thi đấu tổng cộng 41 trận tại Fifa Club World Cup (3 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Urawa Reds hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại J1 League, Urawa Reds chơi 38 trận, ghi 45 và để thủng lưới 39, trung bình 12.3 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 51%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Ryoma Watanabe, với 7 bàn và 3 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Urawa Reds có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Urawa Reds phạm 345 lỗi và nhận 36 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Urawa Reds mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (14) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Urawa Reds hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Urawa Reds, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Japan. Urawa Reds đặt trụ sở tại Saitama và thi đấu ở J1 League. Đội chơi trên sân nhà tại Saitama Stadium 2002 với sức chứa 65000.
Urawa Reds thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại J1 League, họ chơi 38 trận, thắng 16, hòa 11, thua 11. Họ ghi 45 bàn và thủng lưới 39 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Urawa Reds duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 12.3 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 51% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 32.6 pha không chiến thắng mỗi trận và có 345 lỗi cùng 36 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Urawa Reds chơi 3 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Fifa Club World Cup. Họ ghi 2 bàn với kiểm soát bóng 33% và chuyền chính xác 73%, cùng 8 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 32.6 pha thắng mỗi trận, họ mắc 39 lỗi và nhận 5 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League | 38 | 16 | 11 | 11 | 45 | 14 | 51 | 12.3 | 1.8 | 70 | 4.7 | 345 | 36 | 3 | N/A | N/A | 13 |
| Fifa Club World Cup | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 33 | 8 | 1 | 73 | 3.7 | 39 | 5 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 41 | 16 | 11 | 14 | 47 | 14 | 50 | 12 | 1.7 | 70 | 4.6 | 384 | 41 | 3 | Ryoma Watanabe (7 goals) | Savio Matheus (7 assists) | 13 |
Mùa hiện tại của Urawa Reds, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Urawa Reds đã ghi 45 bàn từ 38 trận ở mùa J1 League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 12.3, kiểm soát bóng 51% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 39 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Ryoma Watanabe và Thiago đóng góp kiến tạo lớn (3 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Urawa Reds vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (345) và thẻ vàng (36) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (16 thắng từ 38 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Urawa Reds

Thống kê của Urawa Reds cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Urawa Reds thường nằm trong nhóm tốt nhất J1 League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Urawa Reds tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 12.3 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (14) và các sai sót cá nhân. Urawa Reds duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại J1 League, thường quanh 51%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Urawa Reds nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Urawa Reds thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Ryoma Watanabe | 29 | 7 |
| Thiago | 19 | 5 |
| Savio Matheus | 37 | 4 |
| Yusuke Matsuo | 32 | 4 |
| Samuel Gustafson | 32 | 3 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Savio Matheus | 37 | 7 |
| Takuro Kaneko | 33 | 4 |
| Ryoma Watanabe | 29 | 3 |
| Takahiro Sekine | 34 | 3 |
| Hirokazu Ishihara | 30 | 2 |
Đặc điểm Urawa Reds

Urawa Reds được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Urawa Reds

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Urawa Reds ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Ryoma Watanabe trở thành chân sút hàng đầu với 7 bàn, bám đuổi là Thiago và Savio Matheus, lần lượt ghi 5 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Savio Matheus dẫn dắt, người ghi 4 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 7 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Takuro Kaneko theo sát với 4 kiến tạo, trong khi Ryoma Watanabe và Takahiro Sekine mỗi người có 3 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Marius Hoibraaten nổi bật với 4.75 tình huống thắng mỗi trận, Savio Matheus và Takuro Kaneko hỗ trợ với 4.03 và 4.48. Ở phòng ngự, Marius Hoibraaten là trụ cột hàng thủ, ra sân 36 trận, trong khi thủ môn Shusaku Nishikawa luôn góp mặt, thi đấu tất cả 36 trận ở giải. Renji Hidano dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.2, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Urawa Reds.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Ryoma Watanabe | |
| Thiago | |
| Savio Matheus | |
| Yusuke Matsuo | |
| Hiiro Komori | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Boza Danilo | 50 |
| Savio Matheus | 50 |
| Takuro Kaneko | 21 |
| Hirokazu Ishihara | 30 |
| Isaac Kiese | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Kaito Yasui | 38 |
| Savio Matheus | 37 |
| Marius Hoibraaten | 36 |
| Shusaku Nishikawa | 36 |
| Boza Danilo | 35 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Marius Hoibraaten | |
| Savio Matheus | |
| Takuro Kaneko | |
| Boza Danilo | |
| Kaito Yasui | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Savio Matheus | |
| Takuro Kaneko | |
| Ryoma Watanabe | |
| Takahiro Sekine | |
| Hirokazu Ishihara | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Marius Hoibraaten | |
| Renji Hidano | |
| Kenta Nemoto | |
| Savio Matheus | |
| Boza Danilo | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Urawa Reds

Thống kê cầu thủ và đội của Urawa Reds mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Maciej Skorza. Savio Matheus nổi bật với 4 bàn và 7 kiến tạo trong 37 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 78.8%. Nhạc trưởng tuyến giữa Ryoma Watanabe giữ vai trò then chốt với 7 bàn và 3 kiến tạo qua 29 trận, cùng tỷ lệ chuyền 83.9% ấn tượng. Takuro Kaneko tăng sức tấn công với 1 bàn và 4 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Taishi Matsumoto với 2 kiến tạo và 3 bàn. Thiago và Takahiro Sekine là trụ cột vững chắc, Thiago đóng góp 5 bàn và Takahiro Sekine nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Samuel Gustafson (1 kiến tạo) và Yusuke Matsuo (4 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Maciej Skorza đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Urawa Reds duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Urawa Reds thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Savio Matheus | Midfielder | 28 | 37 | 4 | 44 | 7 | 1258 | 21 | 149 | 5 | 0 |
| Ryoma Watanabe | Midfielder | 29 | 29 | 7 | 32 | 3 | 871 | 12 | 98 | 2 | 0 |
| Takuro Kaneko | Midfielder | 28 | 33 | 1 | 27 | 4 | 848 | 11 | 148 | 2 | 1 |
| Thiago | Attacker | 32 | 19 | 5 | 26 | 0 | 206 | 0 | 58 | 1 | 0 |
| Taishi Matsumoto | Midfielder | 27 | 29 | 3 | 9 | 2 | 515 | 12 | 44 | 0 | 0 |
| Samuel Gustafson | Midfielder | 31 | 32 | 3 | 13 | 1 | 1663 | 30 | 74 | 3 | 0 |















