Thống kê đội Yokohama FC bao gồm Thắng (9), Hòa (8), Thua (20), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Yokohama FC FC trong các giải đấu như J1 League. Những thống kê đội Yokohama FC này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Yokohama FC bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như J1 League. Những thống kê đội Yokohama FC này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược J1 League khác. Thống kê Yokohama FC bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.4), Cắt Bóng (7.1), Phá Bóng Của Đội (19.9), và Giữ Sạch Lưới (12), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (26), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (9.4), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (41), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Yokohama FC này như Thắng (9), Hòa (8), Thua (20), Thắng Sân Nhà (6), Thắng Sân Khách (3), Hòa Sân Nhà (4), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (9), và Thua Sân Khách (11) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Yokohama FC, bao gồm Đội Trưởng (Yoshiaki Komai), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (16), Cứu Thua (34), Tắc Bóng (26), và Số Phút Thi Đấu (1376), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Yokohama FC trên toàn bộ J1 League (9). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Yokohama FC FC được làm nổi bật bởi Adailton với Bàn Thắng Adailton (3), Kiến Tạo Adailton (3), và Cơ Hội Tạo Ra (7), Lukian với Đường Chuyền Quyết Định Lukian (18), Rê Bóng Lukian (21), và Cơ Hội Lớn Lukian (0), và Solomon Sakuragawa với Tắc Bóng Solomon Sakuragawa (47), Cắt Bóng Solomon Sakuragawa (41), và Chuyền Chính Xác Solomon Sakuragawa (75.4), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Yokohama FC trên toàn bộ J1 League.
Thống kê Yokohama FC
Yokohama FC thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 20 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại J1 League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Yokohama FC đã thi đấu tổng cộng 37 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Yokohama FC hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại J1 League, Yokohama FC chơi 37 trận, ghi 26 và để thủng lưới 43, trung bình 9.4 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 41%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Adailton, với 3 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Yokohama FC có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Yokohama FC phạm 402 lỗi và nhận 45 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Yokohama FC mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (12) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Yokohama FC hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Yokohama FC, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Japan. Yokohama FC đặt trụ sở tại Yokohama và thi đấu ở J1 League. Đội chơi trên sân nhà tại NHK Spring Mitsuzawa Football Stadium với sức chứa 15440.
Yokohama FC thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại J1 League, họ chơi 37 trận, thắng 9, hòa 8, thua 20. Họ ghi 26 bàn và thủng lưới 43 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Yokohama FC duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 9.4 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 41% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 36.7 pha không chiến thắng mỗi trận và có 402 lỗi cùng 45 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League | 37 | 9 | 8 | 20 | 26 | 12 | 41 | 9.4 | 1 | 70 | 3.7 | 402 | 45 | 3 | N/A | N/A | 7 |
| Total / Average | 37 | 9 | 8 | 20 | 26 | 12 | 41 | 9.4 | 1 | 70 | 3.7 | 402 | 45 | 3 | Adailton (3 goals) | Towa Yamane (3 assists) | 7 |
Mùa hiện tại của Yokohama FC, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Yokohama FC đã ghi 26 bàn từ 37 trận ở mùa J1 League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 9.4, kiểm soát bóng 41% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 43 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Adailton và Lukian đóng góp kiến tạo lớn (0 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Yokohama FC vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (402) và thẻ vàng (45) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (9 thắng từ 37 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Yokohama FC

Thống kê của Yokohama FC cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Yokohama FC thường nằm trong nhóm tốt nhất J1 League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Yokohama FC tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 9.4 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (12) và các sai sót cá nhân. Yokohama FC duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại J1 League, thường quanh 41%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Yokohama FC nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Yokohama FC thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Adailton | 13 | 3 |
| Solomon Sakuragawa | 34 | 3 |
| Lukian | 30 | 3 |
| Boniface Nduka | 36 | 2 |
| Makito Ito | 27 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Towa Yamane | 29 | 3 |
| Solomon Sakuragawa | 34 | 3 |
| Akito Fukumori | 28 | 2 |
| Kaili Shimbo | 33 | 2 |
| Paulo Joao | 21 | 1 |
Đặc điểm Yokohama FC

Yokohama FC được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Yokohama FC

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Yokohama FC ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Adailton trở thành chân sút hàng đầu với 3 bàn, bám đuổi là Lukian và Solomon Sakuragawa, lần lượt ghi 3 và 3. Sự sáng tạo từ hai biên do Solomon Sakuragawa dẫn dắt, người ghi 3 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 3 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Towa Yamane theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Akito Fukumori và Kaili Shimbo mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Solomon Sakuragawa nổi bật với 5.50 tình huống thắng mỗi trận, Boniface Nduka và Kota Yamada hỗ trợ với 4.50 và 4.68. Ở phòng ngự, Boniface Nduka là trụ cột hàng thủ, ra sân 36 trận, trong khi thủ môn Akinori Ichikawa luôn góp mặt, thi đấu tất cả 23 trận ở giải. Akito Fukumori dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.15, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Yokohama FC.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Adailton | |
| Lukian | |
| Solomon Sakuragawa | |
| Boniface Nduka | |
| Keisuke Muroi | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Makito Ito | 51 |
| Solomon Sakuragawa | 51 |
| Boniface Nduka | 50 |
| Kota Yamada | 40 |
| Lukian | 40 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Boniface Nduka | 36 |
| Solomon Sakuragawa | 34 |
| Kaili Shimbo | 33 |
| Kota Yamada | 31 |
| Lukian | 30 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Solomon Sakuragawa | |
| Boniface Nduka | |
| Kota Yamada | |
| Makito Ito | |
| Lukian | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Solomon Sakuragawa | |
| Towa Yamane | |
| Akito Fukumori | |
| Kaili Shimbo | |
| Kosuke Yamazaki | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Akito Fukumori | |
| Adailton | |
| Boniface Nduka | |
| Jakub Slowik | |
| Katsuya Iwatake | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Yokohama FC

Thống kê cầu thủ và đội của Yokohama FC mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Fumitake Miura. Solomon Sakuragawa nổi bật với 3 bàn và 3 kiến tạo trong 34 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 60.1%. Nhạc trưởng tuyến giữa Lukian giữ vai trò then chốt với 3 bàn và 1 kiến tạo qua 30 trận, cùng tỷ lệ chuyền 69.4% ấn tượng. Towa Yamane tăng sức tấn công với 1 bàn và 3 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Musashi Suzuki với 1 kiến tạo và 2 bàn. Adailton và Boniface Nduka là trụ cột vững chắc, Adailton đóng góp 3 bàn và Boniface Nduka nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Kaili Shimbo (2 kiến tạo) và Kota Yamada (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Fumitake Miura đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Yokohama FC duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Yokohama FC thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Solomon Sakuragawa | Attacker | 24 | 34 | 3 | 45 | 3 | 366 | 5 | 187 | 5 | 1 |
| Towa Yamane | Midfielder | 26 | 29 | 1 | 12 | 3 | 591 | 23 | 82 | 1 | 0 |
| Lukian | Attacker | 34 | 30 | 3 | 20 | 1 | 385 | 14 | 116 | 4 | 0 |
| Adailton | Attacker | 35 | 13 | 3 | 15 | 0 | 122 | 1 | 40 | 0 | 0 |
| Musashi Suzuki | Attacker | 31 | 21 | 2 | 15 | 1 | 330 | 4 | 72 | 3 | 0 |
| Akito Fukumori | Defender | 33 | 28 | 0 | 6 | 2 | 1250 | 37 | 101 | 2 | 0 |















