Thống kê đội Seoul bao gồm Thắng (8), Hòa (7), Thua (10), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Seoul FC trong các giải đấu như AFC Champions League and K-League. Những thống kê đội Seoul này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Seoul bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như AFC Champions League and K-League. Những thống kê đội Seoul này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược AFC Champions League khác. Thống kê Seoul bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (7), Cắt Bóng (6.2), Phá Bóng Của Đội (12.8), và Giữ Sạch Lưới (5), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (38), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (15), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (54.6), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Seoul này như Thắng (8), Hòa (7), Thua (10), Thắng Sân Nhà (6), Thắng Sân Khách (2), Hòa Sân Nhà (5), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Seoul, bao gồm Đội Trưởng (Jun Choi), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (6), Cứu Thua (5), Tắc Bóng (3), và Số Phút Thi Đấu (450), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Seoul trên toàn bộ AFC Champions League (2), K-League (6). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Seoul FC được làm nổi bật bởi Silva Lucas với Bàn Thắng Silva Lucas (2), Kiến Tạo Silva Lucas (1), và Cơ Hội Tạo Ra (5), Jun Choi với Đường Chuyền Quyết Định Jun Choi (5), Rê Bóng Jun Choi (1), và Cơ Hội Lớn Jun Choi (0), và Seung-Won Jeong với Tắc Bóng Seung-Won Jeong (3), Cắt Bóng Seung-Won Jeong (4), và Chuyền Chính Xác Seung-Won Jeong (86), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Seoul trên toàn bộ AFC Champions League and K-League.
Thống kê Seoul
Seoul thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại K-League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Seoul đã thi đấu tổng cộng 25 trận tại AFC Champions League (20 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Seoul hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại K-League, Seoul chơi 5 trận, ghi 7 và để thủng lưới 4, trung bình 11.4 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 57%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 73%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Silva Lucas, với 2 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Seoul có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Seoul phạm 58 lỗi và nhận 11 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Seoul mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (5) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Seoul hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Seoul, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Korea Republic. Seoul đặt trụ sở tại Seoul và thi đấu ở K-League. Đội chơi trên sân nhà tại Seoul World Cup Stadium với sức chứa 68476.
Seoul thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại K-League, họ chơi 5 trận, thắng 2, hòa 2, thua 1. Họ ghi 7 bàn và thủng lưới 4 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Seoul duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 11.4 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 57% và tỷ lệ chuyền chính xác 73%. Đội mạnh ở không chiến với 28.7 pha không chiến thắng mỗi trận và có 58 lỗi cùng 11 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Seoul chơi 20 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở AFC Champions League. Họ ghi 31 bàn với kiểm soát bóng 54% và chuyền chính xác 71%, cùng 15.9 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 28.7 pha thắng mỗi trận, họ mắc 162 lỗi và nhận 35 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 2 | 57 | 11.4 | 1.8 | 73 | 4 | 58 | 11 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| K-League | 20 | 6 | 5 | 9 | 31 | 3 | 54 | 15.9 | 2.4 | 71 | 5.2 | 162 | 35 | 1 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 25 | 8 | 7 | 10 | 38 | 5 | 55 | 15 | 2.3 | 71 | 5 | 220 | 46 | 1 | Silva Lucas (2 goals) | Jun Choi (1 assists) | 1 |
Mùa hiện tại của Seoul, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Seoul đã ghi 7 bàn từ 5 trận ở mùa K-League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 11.4, kiểm soát bóng 57% và chuyền chính xác 73%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 4 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Silva Lucas và Jun Choi đóng góp kiến tạo lớn (1 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Seoul vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (58) và thẻ vàng (11) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (2 thắng từ 5 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Seoul

Thống kê của Seoul cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Seoul thường nằm trong nhóm tốt nhất K-League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Seoul tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 11.4 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (5) và các sai sót cá nhân. Seoul duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại K-League, thường quanh 57%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Seoul nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Seoul thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Silva Lucas | 5 | 2 |
| Jun Choi | 5 | 1 |
| Seung-Won Jeong | 5 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Jun Choi | 5 | 1 |
| Jae-Moon Ryu | 5 | 1 |
| Do-Yun Hwang | 5 | 1 |
| Silva Lucas | 5 | 1 |
| Marko Dugandzic | 3 | 1 |
Đặc điểm Seoul

Seoul được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Seoul

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Seoul ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Silva Lucas trở thành chân sút hàng đầu với 2 bàn, bám đuổi là Jun Choi và Seung-Won Jeong, lần lượt ghi 1 và 1. Sự sáng tạo từ hai biên do Do-Yun Hwang dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 1 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Jae-Moon Ryu theo sát với 1 kiến tạo, trong khi Jun Choi và Marko Dugandzic mỗi người có 1 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Jun Choi nổi bật với 4.20 tình huống thắng mỗi trận, Abo Al Arab Yazan và Oliveira Anderson hỗ trợ với 4.50 và 4.00. Ở phòng ngự, Jun Choi là trụ cột hàng thủ, ra sân 5 trận, trong khi thủ môn Hyeon-Mu Kang luôn góp mặt, thi đấu tất cả 3 trận ở giải. Abo Al Arab Yazan dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.2, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Seoul.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Silva Lucas | |
| Jun Choi | |
| Seung-Won Jeong | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Jin-Su Kim | 30 |
| Abo Al Arab Yazan | 10 |
| Do-Yun Hwang | 10 |
| Jae-Moon Ryu | 10 |
| Jun Choi | 10 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Do-Yun Hwang | 5 |
| Jae-Moon Ryu | 5 |
| Jun Choi | 5 |
| Seon-Min Moon | 5 |
| Seung-Mo Lee | 5 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Jun Choi | |
| Abo Al Arab Yazan | |
| Oliveira Anderson | |
| Do-Yun Hwang | |
| Jin-Su Kim | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Do-Yun Hwang | |
| Jae-Moon Ryu | |
| Jun Choi | |
| Marko Dugandzic | |
| Silva Lucas | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Abo Al Arab Yazan | |
| Jin-Su Kim | |
| Hyeon-Mu Kang | |
| Jun Choi | |
| Jae-Moon Ryu | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Seoul

Thống kê cầu thủ và đội của Seoul mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Gi-Dong Kim. Silva Lucas nổi bật với 2 bàn và 1 kiến tạo trong 5 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 67%. Nhạc trưởng tuyến giữa Jun Choi giữ vai trò then chốt với 1 bàn và 1 kiến tạo qua 5 trận, cùng tỷ lệ chuyền 86% ấn tượng. Do-Yun Hwang tăng sức tấn công với 0 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Jae-Moon Ryu với 1 kiến tạo và 0 bàn. Seung-Won Jeong và Marko Dugandzic là trụ cột vững chắc, Seung-Won Jeong đóng góp 1 bàn và Marko Dugandzic nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Seon-Min Moon (0 kiến tạo) và Seung-Mo Lee (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Gi-Dong Kim đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Seoul duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Seoul thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Silva Lucas | Attacker | 26 | 5 | 2 | 2 | 1 | 76 | 3 | 13 | 1 | 0 |
| Jun Choi | Defender | 26 | 5 | 1 | 2 | 1 | 278 | 4 | 21 | 1 | 0 |
| Seung-Won Jeong | Midfielder | 28 | 5 | 1 | 3 | 0 | 110 | 2 | 7 | 0 | 0 |
| Jae-Moon Ryu | Midfielder | 32 | 5 | 0 | 3 | 1 | 99 | 2 | 8 | 1 | 0 |
| Do-Yun Hwang | Midfielder | 22 | 5 | 0 | 3 | 1 | 267 | 9 | 13 | 1 | 0 |
| Marko Dugandzic | Attacker | 31 | 3 | 0 | 6 | 1 | 57 | 0 | 11 | 0 | 0 |















