Thống kê đội Jeju FC bao gồm Thắng (4), Hòa (2), Thua (10), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Jeju FC FC trong các giải đấu như K-League. Những thống kê đội Jeju FC này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Jeju FC bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như K-League. Những thống kê đội Jeju FC này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược K-League khác. Thống kê Jeju FC bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.5), Cắt Bóng (7), Phá Bóng Của Đội (27.5), và Giữ Sạch Lưới (2), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (21), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (12.6), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (50), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Jeju FC này như Thắng (4), Hòa (2), Thua (10), Thắng Sân Nhà (3), Thắng Sân Khách (1), Hòa Sân Nhà (2), Hòa Sân Khách (0), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Jeju FC, bao gồm Đội Trưởng (Tae)-Hee Nam, Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (2), Cứu Thua (8), Tắc Bóng (3), và Số Phút Thi Đấu (156), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Jeju FC trên toàn bộ K-League (4). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Jeju FC FC được làm nổi bật bởi Byung-wook Choi với Bàn Thắng Byung-wook Choi (1), Kiến Tạo Byung-wook Choi (1), và Cơ Hội Tạo Ra (4), In-jung Jo với Đường Chuyền Quyết Định In-jung Jo (3), Rê Bóng In-jung Jo (0), và Cơ Hội Lớn In-jung Jo (0), và Julien Celestine với Tắc Bóng Julien Celestine (2), Cắt Bóng Julien Celestine (2), và Chuyền Chính Xác Julien Celestine (46), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Jeju FC trên toàn bộ K-League.
Thống kê tỷ số Jeju FC, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Jeju FC thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 10 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại K-League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Jeju FC đã thi đấu tổng cộng 16 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Jeju FC hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại K-League, Jeju FC chơi 16 trận, ghi 21 và để thủng lưới 28, trung bình 12.6 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 50%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Byung-wook Choi, với 1 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Jeju FC có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Jeju FC phạm 157 lỗi và nhận 34 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Jeju FC mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (2) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Jeju FC hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Jeju FC, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Korea Republic. Jeju FC đặt trụ sở tại Seogwipo và thi đấu ở K-League. Đội chơi trên sân nhà tại Jeju World Cup Stadium với sức chứa 35657.
Jeju FC thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại K-League, họ chơi 16 trận, thắng 4, hòa 2, thua 10. Họ ghi 21 bàn và thủng lưới 28 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Jeju FC duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 12.6 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 50% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 37.5 pha không chiến thắng mỗi trận và có 157 lỗi cùng 34 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K-League | 16 | 4 | 2 | 10 | 21 | 2 | 50 | 12.6 | 1.4 | 71 | 3.6 | 157 | 34 | 9 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 16 | 4 | 2 | 10 | 21 | 2 | 50 | 12.6 | 1.4 | 71 | 3.6 | 157 | 34 | 9 | Julien Celestine (1 goals) | Gytis Paulauskas (1 assists) | 0 |
Mùa hiện tại của Jeju FC, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Jeju FC đã ghi 21 bàn từ 16 trận ở mùa K-League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 12.6, kiểm soát bóng 50% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 28 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Byung-wook Choi và In-jung Jo đóng góp kiến tạo lớn (0 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Jeju FC vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (157) và thẻ vàng (34) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (4 thắng từ 16 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Jeju FC

Thống kê của Jeju FC cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Jeju FC thường nằm trong nhóm tốt nhất K-League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Jeju FC tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 12.6 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (2) và các sai sót cá nhân. Jeju FC duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại K-League, thường quanh 50%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Jeju FC nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Jeju FC thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| In-jung Jo | 2 | 1 |
| Byung-wook Choi | 2 | 1 |
| Julien Celestine | 3 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Gytis Paulauskas | 2 | 1 |
Đặc điểm Jeju FC

Jeju FC được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Jeju FC

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Jeju FC ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Byung-wook Choi trở thành chân sút hàng đầu với 1 bàn, bám đuổi là In-jung Jo và Julien Celestine, lần lượt ghi 1 và 1. Sự sáng tạo từ hai biên do Gytis Paulauskas dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 1 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Player 2 theo sát với 0 kiến tạo, trong khi Player 3 và Player 4 mỗi người có 0 và 0, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Julien Celestine nổi bật với 6.33 tình huống thắng mỗi trận, Negueba Emerson và Gytis Paulauskas hỗ trợ với 6.33 và 9.00. Ở phòng ngự, In-Soo Yu là trụ cột hàng thủ, ra sân 3 trận, trong khi thủ môn Dong-Jun Kim luôn góp mặt, thi đấu tất cả 3 trận ở giải. In-jung Jo dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 8.2, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Jeju FC.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Byung-wook Choi | |
| In-jung Jo | |
| Julien Celestine | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| In-Soo Yu | 10 |
| Italo Moreira Barcelos | 10 |
| Julien Celestine | 10 |
| Sang-Eun Shin | 10 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Dong-Jun Kim | 3 |
| Geon-Ung Kim | 3 |
| In-Soo Yu | 3 |
| Julien Celestine | 3 |
| Jun-ha Kim | 3 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Julien Celestine | |
| Negueba Emerson | |
| Gytis Paulauskas | |
| Min-Gyu Jang | |
| In-Soo Yu | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Gytis Paulauskas | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| In-jung Jo | |
| Dong-Jun Kim | |
| Byung-wook Choi | |
| Gytis Paulauskas | |
| Tobias Figueiredo | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Jeju FC

Thống kê cầu thủ và đội của Jeju FC mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Sergio Costa. Julien Celestine nổi bật với 1 bàn và 0 kiến tạo trong 3 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 69%. Nhạc trưởng tuyến giữa Dong-Jun Kim giữ vai trò then chốt với 0 bàn và 0 kiến tạo qua 3 trận, cùng tỷ lệ chuyền 52% ấn tượng. Geon-Ung Kim tăng sức tấn công với 0 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của In-Soo Yu với 0 kiến tạo và 0 bàn. Jun-ha Kim và Min-Gyu Jang là trụ cột vững chắc, Jun-ha Kim đóng góp 0 bàn và Min-Gyu Jang nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Negueba Emerson (0 kiến tạo) và Sang-Eun Shin (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Sergio Costa đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Jeju FC duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Jeju FC thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| In-jung Jo | Defender | 20 | 2 | 1 | 1 | 0 | 12 | 2 | 7 | 0 | 0 |
| Byung-wook Choi | Attacker | 21 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Gytis Paulauskas | Attacker | 26 | 2 | 0 | 0 | 1 | 28 | 1 | 18 | 0 | 0 |
| Julien Celestine | Defender | 28 | 3 | 1 | 4 | 0 | 97 | 3 | 19 | 1 | 0 |
| Dong-Jun Kim | Goalkeeper | 31 | 3 | 0 | 0 | 0 | 89 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Tobias Figueiredo | Defender | 32 | 1 | 0 | 0 | 0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 |















