Thống kê đội Atlanta Utd bao gồm Thắng (6), Hòa (13), Thua (19), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Atlanta Utd FC trong các giải đấu như MLS and Leagues Cup. Những thống kê đội Atlanta Utd này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Atlanta Utd bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như MLS and Leagues Cup. Những thống kê đội Atlanta Utd này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược MLS khác. Thống kê Atlanta Utd bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (12.1), Cắt Bóng (6.9), Phá Bóng Của Đội (14.7), và Giữ Sạch Lưới (4), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (47), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (11.4), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (50.3), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Atlanta Utd này như Thắng (6), Hòa (13), Thua (19), Thắng Sân Nhà (5), Thắng Sân Khách (1), Hòa Sân Nhà (8), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (5), và Thua Sân Khách (14) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Atlanta Utd, bao gồm Đội Trưởng (Miguel Almiron), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (2), Phạm Lỗi (3), Cứu Thua (32), Tắc Bóng (10), và Số Phút Thi Đấu (628), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Atlanta Utd trên toàn bộ MLS (5), Leagues Cup (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Atlanta Utd FC được làm nổi bật bởi Aleksey Miranchuk với Bàn Thắng Aleksey Miranchuk (5), Kiến Tạo Aleksey Miranchuk (2), và Cơ Hội Tạo Ra (13), Ajani Fortune với Đường Chuyền Quyết Định Ajani Fortune (23), Rê Bóng Ajani Fortune (9), và Cơ Hội Lớn Ajani Fortune (0), và Emmanuel Latte Lath với Tắc Bóng Emmanuel Latte Lath (19), Cắt Bóng Emmanuel Latte Lath (19), và Chuyền Chính Xác Emmanuel Latte Lath (88), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Atlanta Utd trên toàn bộ MLS and Leagues Cup.
Thống kê tỷ số Atlanta Utd, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Atlanta Utd thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 5 trận thắng, 13 trận hòa và 16 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại MLS, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Atlanta Utd đã thi đấu tổng cộng 38 trận tại Leagues Cup (4 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Atlanta Utd hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại MLS, Atlanta Utd chơi 34 trận, ghi 38 và để thủng lưới 63, trung bình 11.6 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 50%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Aleksey Miranchuk, với 5 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Atlanta Utd có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Atlanta Utd phạm 370 lỗi và nhận 65 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Atlanta Utd mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (4) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Atlanta Utd hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Atlanta Utd, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của USA. Atlanta Utd đặt trụ sở tại Atlanta, Georgia và thi đấu ở MLS. Đội chơi trên sân nhà tại Mercedes-Benz Stadium với sức chứa 73019.
Atlanta Utd thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại MLS, họ chơi 34 trận, thắng 5, hòa 13, thua 16. Họ ghi 38 bàn và thủng lưới 63 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Atlanta Utd duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 11.6 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 50% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 30.4 pha không chiến thắng mỗi trận và có 370 lỗi cùng 65 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Atlanta Utd chơi 4 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Leagues Cup. Họ ghi 9 bàn với kiểm soát bóng 53% và chuyền chính xác 74%, cùng 10 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 30.4 pha thắng mỗi trận, họ mắc 43 lỗi và nhận 15 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 34 | 5 | 13 | 16 | 38 | 4 | 50 | 11.6 | 1.9 | 70 | 4.4 | 370 | 65 | 2 | N/A | N/A | 2 |
| Leagues Cup | 4 | 1 | 0 | 3 | 9 | 0 | 53 | 10 | 3 | 74 | 3.3 | 43 | 15 | 2 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 38 | 6 | 13 | 19 | 47 | 4 | 50 | 11.4 | 2 | 70 | 4.3 | 413 | 80 | 4 | Aleksey Miranchuk (5 goals) | Elias Baez (2 assists) | 2 |
Mùa hiện tại của Atlanta Utd, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Atlanta Utd đã ghi 38 bàn từ 34 trận ở mùa MLS hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 11.6, kiểm soát bóng 50% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 63 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Aleksey Miranchuk và Ajani Fortune đóng góp kiến tạo lớn (2 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Atlanta Utd vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (370) và thẻ vàng (65) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (5 thắng từ 34 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Atlanta Utd

Thống kê của Atlanta Utd cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Atlanta Utd thường nằm trong nhóm tốt nhất MLS, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Atlanta Utd tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 11.6 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (4) và các sai sót cá nhân. Atlanta Utd duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại MLS, thường quanh 50%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Atlanta Utd nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Atlanta Utd thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Aleksey Miranchuk | 12 | 5 |
| Ajani Fortune | 8 | 2 |
| Saba Lobjanidze | 12 | 2 |
| Emmanuel Latte Lath | 13 | 2 |
| Tristan Muyumba | 13 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Miguel Almiron | 7 | 2 |
| Aleksey Miranchuk | 12 | 2 |
| Emmanuel Latte Lath | 13 | 2 |
| Elias Baez | 11 | 2 |
| Matthew Edwards | 7 | 1 |
Đặc điểm Atlanta Utd

Atlanta Utd được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Atlanta Utd

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Atlanta Utd ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Aleksey Miranchuk trở thành chân sút hàng đầu với 5 bàn, bám đuổi là Ajani Fortune và Emmanuel Latte Lath, lần lượt ghi 2 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Aleksey Miranchuk dẫn dắt, người ghi 5 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 2 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Elias Baez theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Emmanuel Latte Lath và Miguel Almiron mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Tomas Jacob nổi bật với 5.55 tình huống thắng mỗi trận, Matias Galarza và Elias Baez hỗ trợ với 5.80 và 4.73. Ở phòng ngự, Enea Mihaj là trụ cột hàng thủ, ra sân 12 trận, trong khi thủ môn Lucas Hoyos luôn góp mặt, thi đấu tất cả 13 trận ở giải. Miguel Almiron dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.37, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Atlanta Utd.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Aleksey Miranchuk | |
| Ajani Fortune | |
| Emmanuel Latte Lath | |
| Saba Lobjanidze | |
| Fafa Picault | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Cooper Sanchez | 40 |
| Stian Gregersen | 30 |
| Tomas Jacob | 30 |
| Elias Baez | 20 |
| Juan Berrocal Gonzalez | 20 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Emmanuel Latte Lath | 13 |
| Lucas Hoyos | 13 |
| Tristan Muyumba | 13 |
| Aleksey Miranchuk | 12 |
| Cooper Sanchez | 12 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Tomas Jacob | |
| Matias Galarza | |
| Elias Baez | |
| Enea Mihaj | |
| Tristan Muyumba | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Aleksey Miranchuk | |
| Elias Baez | |
| Emmanuel Latte Lath | |
| Miguel Almiron | |
| Cooper Sanchez | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Miguel Almiron | |
| Aleksey Miranchuk | |
| Tristan Muyumba | |
| Stian Gregersen | |
| Ajani Fortune | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Atlanta Utd

Thống kê cầu thủ và đội của Atlanta Utd mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Gerardo Martino. Aleksey Miranchuk nổi bật với 5 bàn và 2 kiến tạo trong 12 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 80.4%. Nhạc trưởng tuyến giữa Emmanuel Latte Lath giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 2 kiến tạo qua 13 trận, cùng tỷ lệ chuyền 79.9% ấn tượng. Saba Lobjanidze tăng sức tấn công với 2 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Elias Baez với 2 kiến tạo và 0 bàn. Ajani Fortune và Fafa Picault là trụ cột vững chắc, Ajani Fortune đóng góp 2 bàn và Fafa Picault nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Miguel Almiron (2 kiến tạo) và Tristan Muyumba (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Gerardo Martino đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Atlanta Utd duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Atlanta Utd thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aleksey Miranchuk | Midfielder | 30 | 12 | 5 | 18 | 2 | 438 | 3 | 24 | 0 | 0 |
| Emmanuel Latte Lath | Attacker | 27 | 13 | 2 | 17 | 2 | 159 | 0 | 35 | 1 | 0 |
| Miguel Almiron | Attacker | 32 | 7 | 0 | 10 | 2 | 308 | 5 | 34 | 0 | 0 |
| Ajani Fortune | Midfielder | 23 | 8 | 2 | 6 | 0 | 182 | 2 | 13 | 0 | 0 |
| Saba Lobjanidze | Attacker | 31 | 12 | 2 | 17 | 0 | 127 | 3 | 13 | 0 | 0 |
| Fafa Picault | Attacker | 35 | 7 | 1 | 2 | 1 | 72 | 2 | 15 | 0 | 0 |















