Thống kê đội Charlotte bao gồm Thắng (22), Hòa (2), Thua (16), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Charlotte FC trong các giải đấu như MLS and Leagues Cup. Những thống kê đội Charlotte này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Charlotte bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như MLS and Leagues Cup. Những thống kê đội Charlotte này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược MLS khác. Thống kê Charlotte bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.2), Cắt Bóng (5.6), Phá Bóng Của Đội (13.5), và Giữ Sạch Lưới (16), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (63), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (10.2), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (46.4), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Charlotte này như Thắng (22), Hòa (2), Thua (16), Thắng Sân Nhà (14), Thắng Sân Khách (8), Hòa Sân Nhà (1), Hòa Sân Khách (1), Thua Sân Nhà (5), và Thua Sân Khách (11) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Charlotte, bao gồm Đội Trưởng (Ashley Westwood), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (4), Phạm Lỗi (27), Cứu Thua (141), Tắc Bóng (38), và Số Phút Thi Đấu (3240), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Charlotte trên toàn bộ MLS (21), Leagues Cup (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Charlotte FC được làm nổi bật bởi Idan Toklomati với Bàn Thắng Idan Toklomati (13), Kiến Tạo Idan Toklomati (12), và Cơ Hội Tạo Ra (44), Pep Biel với Đường Chuyền Quyết Định Pep Biel (50), Rê Bóng Pep Biel (20), và Cơ Hội Lớn Pep Biel (0), và Wilfried Zaha với Tắc Bóng Wilfried Zaha (29), Cắt Bóng Wilfried Zaha (31), và Chuyền Chính Xác Wilfried Zaha (90.5), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Charlotte trên toàn bộ MLS and Leagues Cup.
Thống kê Charlotte
Charlotte thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 21 trận thắng, 2 trận hòa và 15 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại MLS, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Charlotte đã thi đấu tổng cộng 40 trận tại Leagues Cup (2 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Charlotte hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại MLS, Charlotte chơi 38 trận, ghi 59 và để thủng lưới 50, trung bình 10.5 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 47%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Idan Toklomati, với 13 bàn và 3 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Charlotte có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Charlotte phạm 417 lỗi và nhận 73 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Charlotte mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (16) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Charlotte hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Charlotte, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của USA. Charlotte đặt trụ sở tại Charlotte, North Carolina và thi đấu ở MLS. Đội chơi trên sân nhà tại Bank of America Stadium với sức chứa 75412.
Charlotte thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại MLS, họ chơi 38 trận, thắng 21, hòa 2, thua 15. Họ ghi 59 bàn và thủng lưới 50 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Charlotte duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 10.5 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 47% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 30.9 pha không chiến thắng mỗi trận và có 417 lỗi cùng 73 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Charlotte chơi 2 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Leagues Cup. Họ ghi 4 bàn với kiểm soát bóng 34% và chuyền chính xác 75%, cùng 5 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 30.9 pha thắng mỗi trận, họ mắc 23 lỗi và nhận 4 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 38 | 21 | 2 | 15 | 59 | 15 | 47 | 10.5 | 1.5 | 70 | 3.9 | 417 | 73 | 10 | N/A | N/A | 14 |
| Leagues Cup | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 34 | 5 | 1 | 75 | 3.5 | 23 | 4 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 40 | 22 | 2 | 16 | 63 | 16 | 46 | 10.2 | 1.5 | 70 | 3.9 | 440 | 77 | 10 | Idan Toklomati (13 goals) | Pep Biel (12 assists) | 15 |
Mùa hiện tại của Charlotte, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Charlotte đã ghi 59 bàn từ 38 trận ở mùa MLS hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 10.5, kiểm soát bóng 47% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 50 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Idan Toklomati và Pep Biel đóng góp kiến tạo lớn (3 và 12), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Charlotte vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (417) và thẻ vàng (73) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (21 thắng từ 38 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Charlotte

Thống kê của Charlotte cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Charlotte thường nằm trong nhóm tốt nhất MLS, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Charlotte tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 10.5 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (16) và các sai sót cá nhân. Charlotte duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại MLS, thường quanh 47%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Charlotte nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Charlotte thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Idan Toklomati | 34 | 13 |
| Pep Biel | 27 | 10 |
| Wilfried Zaha | 34 | 10 |
| Andres Calderon Vargas Kerwin | 38 | 7 |
| Liel Abada | 35 | 5 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Pep Biel | 27 | 12 |
| Wilfried Zaha | 34 | 5 |
| Ashley Westwood | 36 | 4 |
| Andres Calderon Vargas Kerwin | 38 | 3 |
| Idan Toklomati | 34 | 3 |
Đặc điểm Charlotte

Charlotte được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Charlotte

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Charlotte ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Idan Toklomati trở thành chân sút hàng đầu với 13 bàn, bám đuổi là Pep Biel và Wilfried Zaha, lần lượt ghi 10 và 10. Sự sáng tạo từ hai biên do Pep Biel dẫn dắt, người ghi 10 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 12 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Wilfried Zaha theo sát với 5 kiến tạo, trong khi Ashley Westwood và Andres Calderon Vargas Kerwin mỗi người có 4 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Wilfried Zaha nổi bật với 7.18 tình huống thắng mỗi trận, Idan Toklomati và Andres Calderon Vargas Kerwin hỗ trợ với 4.00 và 3.11. Ở phòng ngự, Tim Ream là trụ cột hàng thủ, ra sân 31 trận, trong khi thủ môn Kristijan Kahlina luôn góp mặt, thi đấu tất cả 36 trận ở giải. Pep Biel dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.38, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Charlotte.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Idan Toklomati | |
| Pep Biel | |
| Wilfried Zaha | |
| Andres Calderon Vargas Kerwin | |
| Liel Abada | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Wilfried Zaha | 121 |
| Brandt Bronico | 100 |
| Ashley Westwood | 70 |
| Andrew Privett | 21 |
| Pep Biel | 40 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Andres Calderon Vargas Kerwin | 38 |
| Ashley Westwood | 36 |
| Kristijan Kahlina | 36 |
| Brandt Bronico | 35 |
| Liel Abada | 35 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Wilfried Zaha | |
| Idan Toklomati | |
| Andres Calderon Vargas Kerwin | |
| Djibril Diani | |
| Ashley Westwood | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Pep Biel | |
| Wilfried Zaha | |
| Ashley Westwood | |
| Andres Calderon Vargas Kerwin | |
| Brandt Bronico | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Pep Biel | |
| Ashley Westwood | |
| Kristijan Kahlina | |
| Wilfried Zaha | |
| Andres Calderon Vargas Kerwin | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Charlotte

Thống kê cầu thủ và đội của Charlotte mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Dean Smith. Pep Biel nổi bật với 10 bàn và 12 kiến tạo trong 27 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 80.7%. Nhạc trưởng tuyến giữa Idan Toklomati giữ vai trò then chốt với 13 bàn và 3 kiến tạo qua 34 trận, cùng tỷ lệ chuyền 79% ấn tượng. Wilfried Zaha tăng sức tấn công với 10 bàn và 5 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Andres Calderon Vargas Kerwin với 3 kiến tạo và 7 bàn. Liel Abada và Ashley Westwood là trụ cột vững chắc, Liel Abada đóng góp 5 bàn và Ashley Westwood nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Brandt Bronico (3 kiến tạo) và Andrew Privett (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Dean Smith đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Charlotte duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Charlotte thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pep Biel | Midfielder | 29 | 27 | 10 | 48 | 12 | 680 | 17 | 57 | 4 | 0 |
| Idan Toklomati | Attacker | 21 | 34 | 13 | 42 | 3 | 414 | 3 | 136 | 3 | 0 |
| Wilfried Zaha | Attacker | 33 | 34 | 10 | 42 | 5 | 1301 | 7 | 244 | 12 | 1 |
| Andres Calderon Vargas Kerwin | Attacker | 24 | 38 | 7 | 37 | 3 | 761 | 15 | 118 | 3 | 0 |
| Liel Abada | Attacker | 24 | 35 | 5 | 36 | 1 | 469 | 5 | 57 | 1 | 0 |
| Ashley Westwood | Midfielder | 35 | 36 | 1 | 17 | 4 | 2097 | 33 | 87 | 7 | 0 |















