Thống kê đội Chicago Fire bao gồm Thắng (16), Hòa (8), Thua (13), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Chicago Fire FC trong các giải đấu như MLS. Những thống kê đội Chicago Fire này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Chicago Fire bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như MLS. Những thống kê đội Chicago Fire này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược MLS khác. Thống kê Chicago Fire bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.9), Cắt Bóng (6.8), Phá Bóng Của Đội (21.4), và Giữ Sạch Lưới (6), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (73), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13.8), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (49), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Chicago Fire này như Thắng (16), Hòa (8), Thua (13), Thắng Sân Nhà (7), Thắng Sân Khách (9), Hòa Sân Nhà (6), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (6), và Thua Sân Khách (7) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Chicago Fire, bao gồm Đội Trưởng (Jack Elliott), Bàn Thắng Đội Trưởng (4), Kiến Tạo Đội Trưởng (3), Phạm Lỗi (35), Cứu Thua (96), Tắc Bóng (44), và Số Phút Thi Đấu (3209), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Chicago Fire trên toàn bộ MLS (16). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Chicago Fire FC được làm nổi bật bởi Hugo Cuypers với Bàn Thắng Hugo Cuypers (19), Kiến Tạo Hugo Cuypers (13), và Cơ Hội Tạo Ra (9), Philip Zinckernagel với Đường Chuyền Quyết Định Philip Zinckernagel (76), Rê Bóng Philip Zinckernagel (70), và Cơ Hội Lớn Philip Zinckernagel (0), và Jonathan Bamba với Tắc Bóng Jonathan Bamba (66), Cắt Bóng Jonathan Bamba (39), và Chuyền Chính Xác Jonathan Bamba (79.3), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Chicago Fire trên toàn bộ MLS.
Thống kê Chicago Fire
Chicago Fire thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 16 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại MLS, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Chicago Fire đã thi đấu tổng cộng 37 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Chicago Fire hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại MLS, Chicago Fire chơi 37 trận, ghi 73 và để thủng lưới 67, trung bình 13.8 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 49%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Hugo Cuypers, với 19 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Chicago Fire có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Chicago Fire phạm 427 lỗi và nhận 75 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Chicago Fire mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (6) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Chicago Fire hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Chicago Fire, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của USA. Chicago Fire đặt trụ sở tại Chicago, Illinois và thi đấu ở MLS. Đội chơi trên sân nhà tại Soldier Field với sức chứa 62493.
Chicago Fire thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại MLS, họ chơi 37 trận, thắng 16, hòa 8, thua 13. Họ ghi 73 bàn và thủng lưới 67 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Chicago Fire duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13.8 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 49% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 33.7 pha không chiến thắng mỗi trận và có 427 lỗi cùng 75 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 37 | 16 | 8 | 13 | 73 | 6 | 49 | 13.8 | 2.5 | 70 | 4.6 | 427 | 75 | 4 | N/A | N/A | 5 |
| Total / Average | 37 | 16 | 8 | 13 | 73 | 6 | 49 | 13.8 | 2.5 | 70 | 4.6 | 427 | 75 | 4 | Hugo Cuypers (19 goals) | Philip Zinckernagel (13 assists) | 5 |
Mùa hiện tại của Chicago Fire, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Chicago Fire đã ghi 73 bàn từ 37 trận ở mùa MLS hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13.8, kiểm soát bóng 49% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 67 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Hugo Cuypers và Philip Zinckernagel đóng góp kiến tạo lớn (2 và 13), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Chicago Fire vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (427) và thẻ vàng (75) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (16 thắng từ 37 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Chicago Fire

Thống kê của Chicago Fire cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Chicago Fire thường nằm trong nhóm tốt nhất MLS, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Chicago Fire tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13.8 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (6) và các sai sót cá nhân. Chicago Fire duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại MLS, thường quanh 49%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Chicago Fire nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Chicago Fire thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Hugo Cuypers | 36 | 19 |
| Philip Zinckernagel | 34 | 15 |
| Jonathan Bamba | 37 | 6 |
| Jack Elliott | 36 | 4 |
| Andrew Gutman | 37 | 3 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Philip Zinckernagel | 34 | 13 |
| Andrew Gutman | 37 | 9 |
| Maren Haile-Selassie | 33 | 6 |
| Jonathan Bamba | 37 | 5 |
| Andre Franco | 6 | 4 |
Đặc điểm Chicago Fire

Chicago Fire được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Chicago Fire

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Chicago Fire ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Hugo Cuypers trở thành chân sút hàng đầu với 19 bàn, bám đuổi là Philip Zinckernagel và Jonathan Bamba, lần lượt ghi 15 và 6. Sự sáng tạo từ hai biên do Philip Zinckernagel dẫn dắt, người ghi 15 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 13 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Andrew Gutman theo sát với 9 kiến tạo, trong khi Maren Haile-Selassie và Jonathan Bamba mỗi người có 6 và 5, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Philip Zinckernagel nổi bật với 5.24 tình huống thắng mỗi trận, Jack Elliott và Hugo Cuypers hỗ trợ với 4.61 và 4.28. Ở phòng ngự, Andrew Gutman là trụ cột hàng thủ, ra sân 37 trận, trong khi thủ môn Chris Brady luôn góp mặt, thi đấu tất cả 30 trận ở giải. Philip Zinckernagel dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.47, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Chicago Fire.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Hugo Cuypers | |
| Philip Zinckernagel | |
| Jonathan Bamba | |
| Jack Elliott | |
| Andrew Gutman | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Sergio Oregel | 71 |
| Dje D'Avilla | 51 |
| Jack Elliott | 80 |
| Mauricio Pineda | 70 |
| Chris Brady | 31 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Andrew Gutman | 37 |
| Jonathan Bamba | 37 |
| Hugo Cuypers | 36 |
| Jack Elliott | 36 |
| Philip Zinckernagel | 34 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Philip Zinckernagel | |
| Jack Elliott | |
| Hugo Cuypers | |
| Andrew Gutman | |
| Jonathan Bamba | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Philip Zinckernagel | |
| Andrew Gutman | |
| Maren Haile-Selassie | |
| Jonathan Bamba | |
| Andre Franco | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Philip Zinckernagel | |
| Andre Franco | |
| Jason Shokalook | |
| Jack Elliott | |
| Hugo Cuypers | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Chicago Fire

Thống kê cầu thủ và đội của Chicago Fire mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Gregg Berhalter. Philip Zinckernagel nổi bật với 15 bàn và 13 kiến tạo trong 34 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 78%. Nhạc trưởng tuyến giữa Hugo Cuypers giữ vai trò then chốt với 19 bàn và 2 kiến tạo qua 36 trận, cùng tỷ lệ chuyền 71.2% ấn tượng. Andrew Gutman tăng sức tấn công với 3 bàn và 9 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Jonathan Bamba với 5 kiến tạo và 6 bàn. Maren Haile-Selassie và Jack Elliott là trụ cột vững chắc, Maren Haile-Selassie đóng góp 2 bàn và Jack Elliott nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Jonathan Dean (4 kiến tạo) và Andre Franco (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Gregg Berhalter đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Chicago Fire duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Chicago Fire thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Philip Zinckernagel | Midfielder | 31 | 34 | 15 | 49 | 13 | 927 | 5 | 178 | 6 | 0 |
| Hugo Cuypers | Attacker | 28 | 36 | 19 | 69 | 2 | 614 | 21 | 154 | 0 | 0 |
| Andrew Gutman | Defender | 29 | 37 | 3 | 33 | 9 | 1317 | 39 | 146 | 5 | 0 |
| Jonathan Bamba | Attacker | 29 | 37 | 6 | 48 | 5 | 1010 | 22 | 140 | 4 | 0 |
| Maren Haile-Selassie | Defender | 26 | 33 | 2 | 17 | 6 | 472 | 6 | 51 | 2 | 0 |
| Jack Elliott | Defender | 30 | 36 | 4 | 29 | 3 | 2063 | 35 | 166 | 8 | 0 |















