Thống kê đội FC Cincinnati bao gồm Thắng (24), Hòa (7), Thua (13), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của FC Cincinnati FC trong các giải đấu như CONCACAF Champions League, MLS, and Leagues Cup. Những thống kê đội FC Cincinnati này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê FC Cincinnati bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như CONCACAF Champions League, MLS, and Leagues Cup. Những thống kê đội FC Cincinnati này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược CONCACAF Champions League khác. Thống kê FC Cincinnati bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (8.7), Cắt Bóng (9.3), Phá Bóng Của Đội (21.3), và Giữ Sạch Lưới (13), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (69), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13.3), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (48.3), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội FC Cincinnati này như Thắng (24), Hòa (7), Thua (13), Thắng Sân Nhà (11), Thắng Sân Khách (13), Hòa Sân Nhà (5), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (7), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ FC Cincinnati, bao gồm Đội Trưởng (Miles Robinson), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (5), Cứu Thua (3), Tắc Bóng (4), và Số Phút Thi Đấu (315), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho FC Cincinnati trên toàn bộ CONCACAF Champions League (1), MLS (23), Leagues Cup (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của FC Cincinnati FC được làm nổi bật bởi Pavel Bucha với Bàn Thắng Pavel Bucha (3), Kiến Tạo Pavel Bucha (1), và Cơ Hội Tạo Ra (1), Evander với Đường Chuyền Quyết Định Evander (1), Rê Bóng Evander (3), và Cơ Hội Lớn Evander (0), và Kevin Denkey Ahoueke Steeve với Tắc Bóng Kevin Denkey Ahoueke Steeve (4), Cắt Bóng Kevin Denkey Ahoueke Steeve (2), và Chuyền Chính Xác Kevin Denkey Ahoueke Steeve (84.3), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của FC Cincinnati trên toàn bộ CONCACAF Champions League, MLS, and Leagues Cup.
Thống kê FC Cincinnati
FC Cincinnati thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại MLS, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. FC Cincinnati đã thi đấu tổng cộng 44 trận tại CONCACAF Champions League (38 trận), Leagues Cup (2), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của FC Cincinnati hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại MLS, FC Cincinnati chơi 4 trận, ghi 7 và để thủng lưới 6, trung bình 11.3 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 48%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 74%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Pavel Bucha, với 3 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy FC Cincinnati có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. FC Cincinnati phạm 67 lỗi và nhận 9 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý FC Cincinnati mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (13) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của FC Cincinnati hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. FC Cincinnati, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của USA. FC Cincinnati đặt trụ sở tại Cincinnati, Ohio và thi đấu ở MLS. Đội chơi trên sân nhà tại TQL Stadium với sức chứa 26000.
FC Cincinnati thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại MLS, họ chơi 4 trận, thắng 1, hòa 2, thua 1. Họ ghi 7 bàn và thủng lưới 6 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. FC Cincinnati duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 11.3 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 48% và tỷ lệ chuyền chính xác 74%. Đội mạnh ở không chiến với 33.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 67 lỗi cùng 9 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. FC Cincinnati chơi 38 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở CONCACAF Champions League. Họ ghi 59 bàn với kiểm soát bóng 48% và chuyền chính xác 70%, cùng 13.4 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 33.3 pha thắng mỗi trận, họ mắc 386 lỗi và nhận 74 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. FC Cincinnati chơi 2 trận, ghi 3 bàn với trung bình 15 cú sút mỗi trận tại Leagues Cup. Họ giữ kiểm soát bóng 55%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 78%. Lỗi tương đối thấp ở mức 19 tổng, với 3 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions League | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 0 | 48 | 11.3 | 1.8 | 74 | 3.3 | 67 | 9 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| MLS | 38 | 23 | 5 | 10 | 59 | 13 | 48 | 13.4 | 2.3 | 70 | 4.2 | 386 | 74 | 5 | N/A | N/A | 1 |
| Leagues Cup | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 55 | 15 | 1 | 78 | 5.5 | 19 | 3 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 44 | 24 | 7 | 13 | 69 | 13 | 48 | 13.3 | 2.2 | 71 | 4.2 | 472 | 86 | 5 | Pavel Bucha (3 goals) | Alvas Powell (1 assists) | 1 |
Mùa hiện tại của FC Cincinnati, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. FC Cincinnati đã ghi 7 bàn từ 4 trận ở mùa MLS hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 11.3, kiểm soát bóng 48% và chuyền chính xác 74%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 6 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Pavel Bucha và Evander đóng góp kiến tạo lớn (0 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của FC Cincinnati vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (67) và thẻ vàng (9) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (1 thắng từ 4 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội FC Cincinnati

Thống kê của FC Cincinnati cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của FC Cincinnati thường nằm trong nhóm tốt nhất MLS, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. FC Cincinnati tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 11.3 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (13) và các sai sót cá nhân. FC Cincinnati duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại MLS, thường quanh 48%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, FC Cincinnati nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội FC Cincinnati thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Pavel Bucha | 4 | 3 |
| Evander | 4 | 2 |
| Kevin Denkey Ahoueke Steeve | 4 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Evander | 4 | 1 |
| Kevin Denkey Ahoueke Steeve | 4 | 1 |
| Alvas Powell | 3 | 1 |
Đặc điểm FC Cincinnati

FC Cincinnati được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật FC Cincinnati

Những cầu thủ xuất sắc nhất của FC Cincinnati ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Pavel Bucha trở thành chân sút hàng đầu với 3 bàn, bám đuổi là Evander và Kevin Denkey Ahoueke Steeve, lần lượt ghi 2 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Alvas Powell dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 1 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Evander theo sát với 1 kiến tạo, trong khi Kevin Denkey Ahoueke Steeve và Player 4 mỗi người có 1 và 0, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Gilberto Flores nổi bật với 3.50 tình huống thắng mỗi trận, Kevin Denkey Ahoueke Steeve và Obinna Nwobodo hỗ trợ với 3.50 và 4.33. Ở phòng ngự, Gilberto Flores là trụ cột hàng thủ, ra sân 4 trận, trong khi thủ môn Roman Celentano luôn góp mặt, thi đấu tất cả 3 trận ở giải. Evander dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.53, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của FC Cincinnati.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Pavel Bucha | |
| Evander | |
| Kevin Denkey Ahoueke Steeve | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Obinna Nwobodo | 20 |
| Kevin Denkey Ahoueke Steeve | 10 |
| Roman Celentano | 10 |
| Teenage Hadebe | 10 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Evander | 4 |
| Gilberto Flores | 4 |
| Kevin Denkey Ahoueke Steeve | 4 |
| Miles Robinson | 4 |
| Pavel Bucha | 4 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Gilberto Flores | |
| Kevin Denkey Ahoueke Steeve | |
| Obinna Nwobodo | |
| Teenage Hadebe | |
| Alvas Powell | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Alvas Powell | |
| Evander | |
| Kevin Denkey Ahoueke Steeve | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Evander | |
| Pavel Bucha | |
| Kenji Mboma | |
| Evan Louro | |
| Kevin Denkey Ahoueke Steeve | |
Thống kê Cầu thủ và Đội FC Cincinnati

Thống kê cầu thủ và đội của FC Cincinnati mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Pat Noonan. Evander nổi bật với 2 bàn và 1 kiến tạo trong 4 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 100%. Nhạc trưởng tuyến giữa Kevin Denkey Ahoueke Steeve giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 1 kiến tạo qua 4 trận, cùng tỷ lệ chuyền 56% ấn tượng. Pavel Bucha tăng sức tấn công với 3 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Alvas Powell với 1 kiến tạo và 0 bàn. Gilberto Flores và Miles Robinson là trụ cột vững chắc, Gilberto Flores đóng góp 0 bàn và Miles Robinson nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Teenage Hadebe (0 kiến tạo) và Obinna Nwobodo (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Pat Noonan đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa FC Cincinnati duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội FC Cincinnati thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Evander | Midfielder | 27 | 4 | 2 | 6 | 1 | 117 | 1 | 10 | 0 | 0 |
| Pavel Bucha | Midfielder | 27 | 4 | 3 | 4 | 0 | 173 | 1 | 8 | 0 | 0 |
| Kevin Denkey Ahoueke Steeve | Attacker | 25 | 4 | 2 | 9 | 1 | 67 | 1 | 14 | 1 | 0 |
| Alvas Powell | Defender | 31 | 3 | 0 | 1 | 1 | 84 | 3 | 12 | 0 | 0 |
| Kenji Mboma | Attacker | 24 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Evan Louro | Goalkeeper | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 |















