Thống kê đội FC Dallas bao gồm Thắng (11), Hòa (11), Thua (14), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của FC Dallas FC trong các giải đấu như MLS. Những thống kê đội FC Dallas này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê FC Dallas bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như MLS. Những thống kê đội FC Dallas này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược MLS khác. Thống kê FC Dallas bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.3), Cắt Bóng (6.9), Phá Bóng Của Đội (23.8), và Giữ Sạch Lưới (6), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (53), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (10.5), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (40), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội FC Dallas này như Thắng (11), Hòa (11), Thua (14), Thắng Sân Nhà (6), Thắng Sân Khách (5), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (8), Thua Sân Nhà (9), và Thua Sân Khách (5) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ FC Dallas, bao gồm Đội Trưởng (Ramiro), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (3), Phạm Lỗi (40), Cứu Thua (63), Tắc Bóng (56), và Số Phút Thi Đấu (2489), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho FC Dallas trên toàn bộ MLS (11). Thống kê cầu thủ hàng đầu của FC Dallas FC được làm nổi bật bởi Petar Musa với Bàn Thắng Petar Musa (19), Kiến Tạo Petar Musa (6), và Cơ Hội Tạo Ra (23), Andres Julio Santos Anderson với Đường Chuyền Quyết Định Andres Julio Santos Anderson (28), Rê Bóng Andres Julio Santos Anderson (12), và Cơ Hội Lớn Andres Julio Santos Anderson (0), và Logan Farrington với Tắc Bóng Logan Farrington (21), Cắt Bóng Logan Farrington (28), và Chuyền Chính Xác Logan Farrington (84.9), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của FC Dallas trên toàn bộ MLS.
Thống kê FC Dallas
FC Dallas thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 11 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại MLS, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. FC Dallas đã thi đấu tổng cộng 36 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của FC Dallas hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại MLS, FC Dallas chơi 36 trận, ghi 53 và để thủng lưới 60, trung bình 10.5 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 40%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Petar Musa, với 19 bàn và 6 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy FC Dallas có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. FC Dallas phạm 467 lỗi và nhận 84 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý FC Dallas mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (6) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của FC Dallas hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. FC Dallas, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của USA. FC Dallas đặt trụ sở tại Frisco, Texas và thi đấu ở MLS. Đội chơi trên sân nhà tại Toyota Stadium với sức chứa 22565.
FC Dallas thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại MLS, họ chơi 36 trận, thắng 11, hòa 11, thua 14. Họ ghi 53 bàn và thủng lưới 60 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. FC Dallas duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 10.5 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 40% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 35.2 pha không chiến thắng mỗi trận và có 467 lỗi cùng 84 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 36 | 11 | 11 | 14 | 53 | 6 | 40 | 10.5 | 2 | 70 | 3.6 | 467 | 84 | 9 | N/A | N/A | 4 |
| Total / Average | 36 | 11 | 11 | 14 | 53 | 6 | 40 | 10.5 | 2 | 70 | 3.6 | 467 | 84 | 9 | Petar Musa (19 goals) | Patrickson Delgado (6 assists) | 4 |
Mùa hiện tại của FC Dallas, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. FC Dallas đã ghi 53 bàn từ 36 trận ở mùa MLS hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 10.5, kiểm soát bóng 40% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 60 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Petar Musa và Andres Julio Santos Anderson đóng góp kiến tạo lớn (6 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của FC Dallas vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (467) và thẻ vàng (84) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (11 thắng từ 36 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội FC Dallas

Thống kê của FC Dallas cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của FC Dallas thường nằm trong nhóm tốt nhất MLS, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. FC Dallas tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 10.5 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (6) và các sai sót cá nhân. FC Dallas duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại MLS, thường quanh 40%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, FC Dallas nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội FC Dallas thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Petar Musa | 32 | 19 |
| Andres Julio Santos Anderson | 27 | 6 |
| Logan Farrington | 34 | 5 |
| Shaquell Moore | 35 | 3 |
| Osaze Urhoghide | 29 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Petar Musa | 32 | 6 |
| Patrickson Delgado | 31 | 6 |
| Ramiro | 31 | 3 |
| Logan Farrington | 34 | 3 |
| Shaquell Moore | 35 | 2 |
Đặc điểm FC Dallas

FC Dallas được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật FC Dallas

Những cầu thủ xuất sắc nhất của FC Dallas ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Petar Musa trở thành chân sút hàng đầu với 19 bàn, bám đuổi là Andres Julio Santos Anderson và Logan Farrington, lần lượt ghi 6 và 5. Sự sáng tạo từ hai biên do Patrickson Delgado dẫn dắt, người ghi 1 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 6 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Petar Musa theo sát với 6 kiến tạo, trong khi Logan Farrington và Ramiro mỗi người có 3 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Osaze Urhoghide nổi bật với 6.00 tình huống thắng mỗi trận, Petar Musa và Shaquell Moore hỗ trợ với 4.50 và 3.86. Ở phòng ngự, Sebastian Ibeagha là trụ cột hàng thủ, ra sân 35 trận, trong khi thủ môn Maarten Paes luôn góp mặt, thi đấu tất cả 22 trận ở giải. Petar Musa dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.33, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của FC Dallas.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Petar Musa | |
| Andres Julio Santos Anderson | |
| Logan Farrington | |
| Shaquell Moore | |
| Bernard Kamungo | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Kaick | 81 |
| Ramiro | 100 |
| Lalas Abubakar | 51 |
| Sebastian Ibeagha | 51 |
| Logan Farrington | 41 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Sebastian Ibeagha | 35 |
| Shaquell Moore | 35 |
| Logan Farrington | 34 |
| Petar Musa | 32 |
| Patrickson Delgado | 31 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Osaze Urhoghide | |
| Petar Musa | |
| Shaquell Moore | |
| Logan Farrington | |
| Kaick | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Patrickson Delgado | |
| Petar Musa | |
| Logan Farrington | |
| Ramiro | |
| Christian Cappis | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Petar Musa | |
| Maarten Paes | |
| Osaze Urhoghide | |
| Shaquell Moore | |
| Michael Collodi | |
Thống kê Cầu thủ và Đội FC Dallas

Thống kê cầu thủ và đội của FC Dallas mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Eric Quill. Petar Musa nổi bật với 19 bàn và 6 kiến tạo trong 32 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 67%. Nhạc trưởng tuyến giữa Logan Farrington giữ vai trò then chốt với 5 bàn và 3 kiến tạo qua 34 trận, cùng tỷ lệ chuyền 74.1% ấn tượng. Patrickson Delgado tăng sức tấn công với 1 bàn và 6 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Andres Julio Santos Anderson với 1 kiến tạo và 6 bàn. Shaquell Moore và Ramiro là trụ cột vững chắc, Shaquell Moore đóng góp 3 bàn và Ramiro nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Bernard Kamungo (1 kiến tạo) và Christian Cappis (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Eric Quill đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa FC Dallas duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội FC Dallas thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Petar Musa | Attacker | 27 | 32 | 19 | 69 | 6 | 793 | 7 | 144 | 7 | 0 |
| Logan Farrington | Attacker | 24 | 34 | 5 | 23 | 3 | 455 | 6 | 122 | 4 | 1 |
| Patrickson Delgado | Midfielder | 22 | 31 | 1 | 20 | 6 | 753 | 16 | 87 | 3 | 0 |
| Andres Julio Santos Anderson | Midfielder | 29 | 27 | 6 | 34 | 1 | 288 | 13 | 64 | 5 | 0 |
| Shaquell Moore | Defender | 29 | 35 | 3 | 21 | 2 | 968 | 32 | 135 | 4 | 0 |
| Christian Cappis | Midfielder | 26 | 13 | 1 | 5 | 2 | 346 | 8 | 41 | 3 | 0 |















