Thống kê đội Houston Dynamo bao gồm Thắng (9), Hòa (10), Thua (20), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Houston Dynamo FC trong các giải đấu như MLS and Leagues Cup. Những thống kê đội Houston Dynamo này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Houston Dynamo bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như MLS and Leagues Cup. Những thống kê đội Houston Dynamo này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược MLS khác. Thống kê Houston Dynamo bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.2), Cắt Bóng (6.1), Phá Bóng Của Đội (21.2), và Giữ Sạch Lưới (10), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (46), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (12.3), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (50.6), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Houston Dynamo này như Thắng (9), Hòa (10), Thua (20), Thắng Sân Nhà (5), Thắng Sân Khách (4), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (7), Thua Sân Nhà (12), và Thua Sân Khách (8) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Houston Dynamo, bao gồm Đội Trưởng (Artur), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (41), Cứu Thua (12), Tắc Bóng (57), và Số Phút Thi Đấu (2858), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Houston Dynamo trên toàn bộ MLS (9), Leagues Cup (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Houston Dynamo FC được làm nổi bật bởi Ezequiel Ponce với Bàn Thắng Ezequiel Ponce (10), Kiến Tạo Ezequiel Ponce (6), và Cơ Hội Tạo Ra (10), Jack McGlynn với Đường Chuyền Quyết Định Jack McGlynn (86), Rê Bóng Jack McGlynn (14), và Cơ Hội Lớn Jack McGlynn (0), và Andrade Felipe với Tắc Bóng Andrade Felipe (17), Cắt Bóng Andrade Felipe (16), và Chuyền Chính Xác Andrade Felipe (87.8), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Houston Dynamo trên toàn bộ MLS and Leagues Cup.
Thống kê Houston Dynamo
Houston Dynamo thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại MLS, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Houston Dynamo đã thi đấu tổng cộng 39 trận tại Leagues Cup (5 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Houston Dynamo hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại MLS, Houston Dynamo chơi 34 trận, ghi 43 và để thủng lưới 56, trung bình 12.3 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 50%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Ezequiel Ponce, với 10 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Houston Dynamo có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Houston Dynamo phạm 499 lỗi và nhận 86 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Houston Dynamo mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (10) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Houston Dynamo hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Houston Dynamo, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của USA. Houston Dynamo đặt trụ sở tại Houston, Texas và thi đấu ở MLS. Đội chơi trên sân nhà tại Shell Energy Stadium với sức chứa 22661.
Houston Dynamo thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại MLS, họ chơi 34 trận, thắng 9, hòa 10, thua 15. Họ ghi 43 bàn và thủng lưới 56 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Houston Dynamo duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 12.3 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 50% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 33.2 pha không chiến thắng mỗi trận và có 499 lỗi cùng 86 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Houston Dynamo chơi 5 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Leagues Cup. Họ ghi 3 bàn với kiểm soát bóng 55% và chuyền chính xác 73%, cùng 12 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 33.2 pha thắng mỗi trận, họ mắc 72 lỗi và nhận 10 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 34 | 9 | 10 | 15 | 43 | 10 | 50 | 12.3 | 1.6 | 70 | 5 | 499 | 86 | 9 | N/A | N/A | 8 |
| Leagues Cup | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 55 | 12 | 1.4 | 73 | 5.8 | 72 | 10 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 39 | 9 | 10 | 20 | 46 | 10 | 51 | 12.3 | 1.6 | 70 | 5.1 | 571 | 96 | 9 | Ezequiel Ponce (10 goals) | Jack McGlynn (6 assists) | 8 |
Mùa hiện tại của Houston Dynamo, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Houston Dynamo đã ghi 43 bàn từ 34 trận ở mùa MLS hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 12.3, kiểm soát bóng 50% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 56 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Ezequiel Ponce và Jack McGlynn đóng góp kiến tạo lớn (1 và 6), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Houston Dynamo vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (499) và thẻ vàng (86) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (9 thắng từ 34 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Houston Dynamo

Thống kê của Houston Dynamo cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Houston Dynamo thường nằm trong nhóm tốt nhất MLS, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Houston Dynamo tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 12.3 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (10) và các sai sót cá nhân. Houston Dynamo duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại MLS, thường quanh 50%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Houston Dynamo nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Houston Dynamo thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Ezequiel Ponce | 32 | 10 |
| Jack McGlynn | 26 | 6 |
| Andrade Felipe | 23 | 4 |
| Ondrej Lingr | 26 | 3 |
| Griffin Dorsey | 33 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Jack McGlynn | 26 | 6 |
| Griffin Dorsey | 33 | 4 |
| Lawrence Ennali | 18 | 4 |
| Ondrej Lingr | 26 | 3 |
| Ethan Bartlow | 22 | 2 |
Đặc điểm Houston Dynamo

Houston Dynamo được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Houston Dynamo

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Houston Dynamo ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Ezequiel Ponce trở thành chân sút hàng đầu với 10 bàn, bám đuổi là Jack McGlynn và Andrade Felipe, lần lượt ghi 6 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Jack McGlynn dẫn dắt, người ghi 6 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 6 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Griffin Dorsey theo sát với 4 kiến tạo, trong khi Lawrence Ennali và Ondrej Lingr mỗi người có 4 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Ezequiel Ponce nổi bật với 4.06 tình huống thắng mỗi trận, Artur và Griffin Dorsey hỗ trợ với 3.55 và 3.48. Ở phòng ngự, Femi Awodesu là trụ cột hàng thủ, ra sân 24 trận, trong khi thủ môn Jonathan Bond luôn góp mặt, thi đấu tất cả 26 trận ở giải. Jack McGlynn dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.7, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Houston Dynamo.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Ezequiel Ponce | |
| Jack McGlynn | |
| Andrade Felipe | |
| Ondrej Lingr | |
| Griffin Dorsey | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Brooklyn Raines | 81 |
| Artur | 51 |
| Ezequiel Ponce | 80 |
| Griffin Dorsey | 80 |
| Femi Awodesu | 31 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Artur | 33 |
| Griffin Dorsey | 33 |
| Ezequiel Ponce | 32 |
| Jack McGlynn | 26 |
| Jonathan Bond | 26 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Ezequiel Ponce | |
| Artur | |
| Griffin Dorsey | |
| Andrade Felipe | |
| Ondrej Lingr | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Jack McGlynn | |
| Griffin Dorsey | |
| Lawrence Ennali | |
| Ondrej Lingr | |
| Ethan Bartlow | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Jack McGlynn | |
| Blake Gillingham | |
| Andrade Felipe | |
| Carlos Antonio | |
| Griffin Dorsey | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Houston Dynamo

Thống kê cầu thủ và đội của Houston Dynamo mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Ben Olsen. Jack McGlynn nổi bật với 6 bàn và 6 kiến tạo trong 26 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 86.6%. Nhạc trưởng tuyến giữa Ezequiel Ponce giữ vai trò then chốt với 10 bàn và 1 kiến tạo qua 32 trận, cùng tỷ lệ chuyền 81% ấn tượng. Griffin Dorsey tăng sức tấn công với 2 bàn và 4 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Ondrej Lingr với 3 kiến tạo và 3 bàn. Andrade Felipe và Lawrence Ennali là trụ cột vững chắc, Andrade Felipe đóng góp 4 bàn và Lawrence Ennali nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Ethan Bartlow (2 kiến tạo) và Artur (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Ben Olsen đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Houston Dynamo duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Houston Dynamo thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jack McGlynn | Midfielder | 22 | 26 | 6 | 45 | 6 | 1488 | 9 | 66 | 2 | 0 |
| Ezequiel Ponce | Attacker | 28 | 32 | 10 | 55 | 1 | 490 | 7 | 130 | 8 | 0 |
| Griffin Dorsey | Midfielder | 26 | 33 | 2 | 24 | 4 | 802 | 28 | 115 | 8 | 0 |
| Ondrej Lingr | Midfielder | 27 | 26 | 3 | 25 | 3 | 502 | 3 | 83 | 5 | 0 |
| Andrade Felipe | Defender | 23 | 23 | 4 | 24 | 1 | 788 | 28 | 113 | 4 | 0 |
| Lawrence Ennali | Attacker | 23 | 18 | 1 | 15 | 4 | 272 | 2 | 60 | 2 | 0 |















