Thống kê đội New York Red Bulls bao gồm Thắng (13), Hòa (7), Thua (17), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của New York Red Bulls FC trong các giải đấu như MLS and Leagues Cup. Những thống kê đội New York Red Bulls này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê New York Red Bulls bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như MLS and Leagues Cup. Những thống kê đội New York Red Bulls này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược MLS khác. Thống kê New York Red Bulls bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.9), Cắt Bóng (6.1), Phá Bóng Của Đội (15.7), và Giữ Sạch Lưới (10), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (52), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (11.5), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (50.5), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội New York Red Bulls này như Thắng (13), Hòa (7), Thua (17), Thắng Sân Nhà (11), Thắng Sân Khách (2), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (13) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ New York Red Bulls, bao gồm Đội Trưởng (Emil Forsberg), Bàn Thắng Đội Trưởng (11), Kiến Tạo Đội Trưởng (8), Phạm Lỗi (27), Cứu Thua (3), Tắc Bóng (21), và Số Phút Thi Đấu (2875), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho New York Red Bulls trên toàn bộ MLS (12), Leagues Cup (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của New York Red Bulls FC được làm nổi bật bởi Maxim Choupo-Moting Eric với Bàn Thắng Maxim Choupo-Moting Eric (17), Kiến Tạo Maxim Choupo-Moting Eric (8), và Cơ Hội Tạo Ra (55), Emil Forsberg với Đường Chuyền Quyết Định Emil Forsberg (55), Rê Bóng Emil Forsberg (20), và Cơ Hội Lớn Emil Forsberg (0), và Mohammed Sofo với Tắc Bóng Mohammed Sofo (43), Cắt Bóng Mohammed Sofo (35), và Chuyền Chính Xác Mohammed Sofo (89.2), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của New York Red Bulls trên toàn bộ MLS and Leagues Cup.
Thống kê New York Red Bulls
New York Red Bulls thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại MLS, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. New York Red Bulls đã thi đấu tổng cộng 37 trận tại Leagues Cup (3 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của New York Red Bulls hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại MLS, New York Red Bulls chơi 34 trận, ghi 48 và để thủng lưới 47, trung bình 11.6 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 51%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Maxim Choupo-Moting Eric, với 17 bàn và 4 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy New York Red Bulls có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. New York Red Bulls phạm 408 lỗi và nhận 81 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý New York Red Bulls mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (10) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của New York Red Bulls hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. New York Red Bulls, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của USA. New York Red Bulls đặt trụ sở tại Harrison, New Jersey và thi đấu ở MLS. Đội chơi trên sân nhà tại Sports Illustrated Stadium với sức chứa 26765.
New York Red Bulls thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại MLS, họ chơi 34 trận, thắng 12, hòa 7, thua 15. Họ ghi 48 bàn và thủng lưới 47 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. New York Red Bulls duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 11.6 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 51% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 33.8 pha không chiến thắng mỗi trận và có 408 lỗi cùng 81 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. New York Red Bulls chơi 3 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Leagues Cup. Họ ghi 4 bàn với kiểm soát bóng 45% và chuyền chính xác 75%, cùng 10.7 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 33.8 pha thắng mỗi trận, họ mắc 43 lỗi và nhận 7 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 34 | 12 | 7 | 15 | 48 | 10 | 51 | 11.6 | 1.8 | 70 | 4.2 | 408 | 81 | 6 | N/A | N/A | 1 |
| Leagues Cup | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 45 | 10.7 | 1.3 | 75 | 2.7 | 43 | 7 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 37 | 13 | 7 | 17 | 52 | 10 | 51 | 11.5 | 1.8 | 70 | 4.1 | 451 | 88 | 6 | Maxim Choupo-Moting Eric (17 goals) | Emil Forsberg (8 assists) | 1 |
Mùa hiện tại của New York Red Bulls, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. New York Red Bulls đã ghi 48 bàn từ 34 trận ở mùa MLS hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 11.6, kiểm soát bóng 51% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 47 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Maxim Choupo-Moting Eric và Emil Forsberg đóng góp kiến tạo lớn (4 và 8), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của New York Red Bulls vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (408) và thẻ vàng (81) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (12 thắng từ 34 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội New York Red Bulls

Thống kê của New York Red Bulls cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của New York Red Bulls thường nằm trong nhóm tốt nhất MLS, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. New York Red Bulls tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 11.6 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (10) và các sai sót cá nhân. New York Red Bulls duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại MLS, thường quanh 51%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, New York Red Bulls nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội New York Red Bulls thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Maxim Choupo-Moting Eric | 33 | 17 |
| Emil Forsberg | 33 | 11 |
| Mohammed Sofo | 25 | 5 |
| Dennis Gjengaar | 21 | 2 |
| Noah Eile | 30 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Emil Forsberg | 33 | 8 |
| Omar Valencia | 20 | 5 |
| Maxim Choupo-Moting Eric | 33 | 4 |
| Peter Stroud | 27 | 3 |
| Ronald Donkor | 20 | 2 |
Đặc điểm New York Red Bulls

New York Red Bulls được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật New York Red Bulls

Những cầu thủ xuất sắc nhất của New York Red Bulls ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Maxim Choupo-Moting Eric trở thành chân sút hàng đầu với 17 bàn, bám đuổi là Emil Forsberg và Mohammed Sofo, lần lượt ghi 11 và 5. Sự sáng tạo từ hai biên do Emil Forsberg dẫn dắt, người ghi 11 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 8 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Omar Valencia theo sát với 5 kiến tạo, trong khi Maxim Choupo-Moting Eric và Peter Stroud mỗi người có 4 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Maxim Choupo-Moting Eric nổi bật với 4.76 tình huống thắng mỗi trận, Noah Eile và Raheem Edwards hỗ trợ với 3.73 và 4.58. Ở phòng ngự, Noah Eile là trụ cột hàng thủ, ra sân 30 trận, trong khi thủ môn Anthony Marcucci luôn góp mặt, thi đấu tất cả 2 trận ở giải. Emil Forsberg dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.32, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của New York Red Bulls.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Maxim Choupo-Moting Eric | |
| Emil Forsberg | |
| Mohammed Sofo | |
| Dennis Gjengaar | |
| Dylan Nealis | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Noah Eile | 90 |
| Sean Nealis | 80 |
| Omar Valencia | 60 |
| Peter Stroud | 60 |
| Raheem Edwards | 50 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Wikelman Carmona | 34 |
| Emil Forsberg | 33 |
| Maxim Choupo-Moting Eric | 33 |
| Noah Eile | 30 |
| Peter Stroud | 27 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Maxim Choupo-Moting Eric | |
| Noah Eile | |
| Raheem Edwards | |
| Wikelman Carmona | |
| Peter Stroud | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Emil Forsberg | |
| Omar Valencia | |
| Maxim Choupo-Moting Eric | |
| Peter Stroud | |
| Ronald Donkor | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Emil Forsberg | |
| Maxim Choupo-Moting Eric | |
| Dylan Nealis | |
| Noah Eile | |
| Ronald Donkor | |
Thống kê Cầu thủ và Đội New York Red Bulls

Thống kê cầu thủ và đội của New York Red Bulls mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Sandro Schwarz. Maxim Choupo-Moting Eric nổi bật với 17 bàn và 4 kiến tạo trong 33 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 74.4%. Nhạc trưởng tuyến giữa Emil Forsberg giữ vai trò then chốt với 11 bàn và 8 kiến tạo qua 33 trận, cùng tỷ lệ chuyền 82.6% ấn tượng. Mohammed Sofo tăng sức tấn công với 5 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Omar Valencia với 5 kiến tạo và 0 bàn. Peter Stroud và Dennis Gjengaar là trụ cột vững chắc, Peter Stroud đóng góp 0 bàn và Dennis Gjengaar nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Ronald Donkor (2 kiến tạo) và Wiktor Bogacz (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Sandro Schwarz đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa New York Red Bulls duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội New York Red Bulls thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Maxim Choupo-Moting Eric | Attacker | 36 | 33 | 17 | 49 | 4 | 681 | 2 | 157 | 4 | 0 |
| Emil Forsberg | Attacker | 34 | 33 | 11 | 50 | 8 | 942 | 7 | 88 | 3 | 0 |
| Omar Valencia | Defender | 21 | 20 | 0 | 4 | 5 | 639 | 19 | 78 | 6 | 0 |
| Mohammed Sofo | Attacker | 21 | 25 | 5 | 23 | 0 | 405 | 10 | 79 | 3 | 0 |
| Peter Stroud | Midfielder | 23 | 27 | 0 | 8 | 3 | 976 | 24 | 92 | 6 | 0 |
| Dennis Gjengaar | Attacker | 21 | 21 | 2 | 10 | 1 | 257 | 7 | 13 | 2 | 0 |















