Thống kê đội Orlando City bao gồm Thắng (16), Hòa (11), Thua (11), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Orlando City FC trong các giải đấu như MLS and Leagues Cup. Những thống kê đội Orlando City này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Orlando City bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như MLS and Leagues Cup. Những thống kê đội Orlando City này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược MLS khác. Thống kê Orlando City bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.2), Cắt Bóng (6.3), Phá Bóng Của Đội (17.9), và Giữ Sạch Lưới (8), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (73), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (16), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (46.6), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Orlando City này như Thắng (16), Hòa (11), Thua (11), Thắng Sân Nhà (10), Thắng Sân Khách (6), Hòa Sân Nhà (4), Hòa Sân Khách (7), Thua Sân Nhà (5), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Orlando City, bao gồm Đội Trưởng (Robin Jansson), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (20), Cứu Thua (5), Tắc Bóng (25), và Số Phút Thi Đấu (2705), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Orlando City trên toàn bộ MLS (14), Leagues Cup (2). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Orlando City FC được làm nổi bật bởi Martin Ojeda với Bàn Thắng Martin Ojeda (16), Kiến Tạo Martin Ojeda (9), và Cơ Hội Tạo Ra (6), Marco Pasalic với Đường Chuyền Quyết Định Marco Pasalic (103), Rê Bóng Marco Pasalic (20), và Cơ Hội Lớn Marco Pasalic (0), và Alex Freeman với Tắc Bóng Alex Freeman (25), Cắt Bóng Alex Freeman (24), và Chuyền Chính Xác Alex Freeman (88.5), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Orlando City trên toàn bộ MLS and Leagues Cup.
Thống kê Orlando City
Orlando City thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 14 trận thắng, 11 trận hòa và 10 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại MLS, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Orlando City đã thi đấu tổng cộng 38 trận tại Leagues Cup (3 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Orlando City hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại MLS, Orlando City chơi 35 trận, ghi 64 và để thủng lưới 54, trung bình 15.9 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 47%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Martin Ojeda, với 16 bàn và 9 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Orlando City có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Orlando City phạm 359 lỗi và nhận 74 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Orlando City mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (8) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Orlando City hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Orlando City, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của USA. Orlando City đặt trụ sở tại Orlando, Florida và thi đấu ở MLS. Đội chơi trên sân nhà tại Inter&Co Stadium với sức chứa 25527.
Orlando City thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại MLS, họ chơi 35 trận, thắng 14, hòa 11, thua 10. Họ ghi 64 bàn và thủng lưới 54 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Orlando City duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 15.9 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 47% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 35.9 pha không chiến thắng mỗi trận và có 359 lỗi cùng 74 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Orlando City chơi 3 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Leagues Cup. Họ ghi 9 bàn với kiểm soát bóng 42% và chuyền chính xác 74%, cùng 17 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 35.9 pha thắng mỗi trận, họ mắc 33 lỗi và nhận 5 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 35 | 14 | 11 | 10 | 64 | 8 | 47 | 15.9 | 2.7 | 70 | 4.5 | 359 | 74 | 7 | N/A | N/A | 0 |
| Leagues Cup | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 0 | 42 | 17 | 3.3 | 74 | 7 | 33 | 5 | 1 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 38 | 16 | 11 | 11 | 73 | 8 | 47 | 16 | 2.7 | 70 | 4.7 | 392 | 79 | 8 | Martin Ojeda (16 goals) | Martin Ojeda (9 assists) | 0 |
Mùa hiện tại của Orlando City, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Orlando City đã ghi 64 bàn từ 35 trận ở mùa MLS hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 15.9, kiểm soát bóng 47% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 54 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Martin Ojeda và Marco Pasalic đóng góp kiến tạo lớn (9 và 5), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Orlando City vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (359) và thẻ vàng (74) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (14 thắng từ 35 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Orlando City

Thống kê của Orlando City cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Orlando City thường nằm trong nhóm tốt nhất MLS, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Orlando City tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 15.9 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (8) và các sai sót cá nhân. Orlando City duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại MLS, thường quanh 47%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Orlando City nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Orlando City thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Martin Ojeda | 34 | 16 |
| Marco Pasalic | 34 | 12 |
| Alex Freeman | 30 | 6 |
| Duncan McGuire | 19 | 3 |
| Dagur Thorhallsson | 31 | 3 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Martin Ojeda | 34 | 9 |
| Eduard Atuesta | 29 | 6 |
| Marco Pasalic | 34 | 5 |
| Dario Angulo Cortes Ivan | 34 | 4 |
| Alex Freeman | 30 | 3 |
Đặc điểm Orlando City

Orlando City được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Orlando City

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Orlando City ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Martin Ojeda trở thành chân sút hàng đầu với 16 bàn, bám đuổi là Marco Pasalic và Alex Freeman, lần lượt ghi 12 và 6. Sự sáng tạo từ hai biên do Martin Ojeda dẫn dắt, người ghi 16 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 9 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Eduard Atuesta theo sát với 6 kiến tạo, trong khi Marco Pasalic và Dario Angulo Cortes Ivan mỗi người có 5 và 4, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Alex Freeman nổi bật với 5.93 tình huống thắng mỗi trận, David Brekalo và Eduard Atuesta hỗ trợ với 4.97 và 4.62. Ở phòng ngự, Robin Jansson là trụ cột hàng thủ, ra sân 31 trận, trong khi thủ môn Javier Otero luôn góp mặt, thi đấu tất cả 2 trận ở giải. Martin Ojeda dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.72, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Orlando City.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Martin Ojeda | |
| Marco Pasalic | |
| Alex Freeman | |
| Dagur Thorhallsson | |
| Duncan McGuire | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Eduard Atuesta | 70 |
| Robin Jansson | 70 |
| David Brekalo | 60 |
| Alex Freeman | 40 |
| Dagur Thorhallsson | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Dario Angulo Cortes Ivan | 34 |
| Marco Pasalic | 34 |
| Martin Ojeda | 34 |
| Dagur Thorhallsson | 31 |
| Robin Jansson | 31 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Alex Freeman | |
| David Brekalo | |
| Eduard Atuesta | |
| Dario Angulo Cortes Ivan | |
| Marco Pasalic | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Martin Ojeda | |
| Eduard Atuesta | |
| Marco Pasalic | |
| Dario Angulo Cortes Ivan | |
| Alex Freeman | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Martin Ojeda | |
| Javier Otero | |
| Alex Freeman | |
| Marco Pasalic | |
| Tyrese Spicer | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Orlando City

Thống kê cầu thủ và đội của Orlando City mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Oscar Pareja. Martin Ojeda nổi bật với 16 bàn và 9 kiến tạo trong 34 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 84.2%. Nhạc trưởng tuyến giữa Marco Pasalic giữ vai trò then chốt với 12 bàn và 5 kiến tạo qua 34 trận, cùng tỷ lệ chuyền 80.9% ấn tượng. Alex Freeman tăng sức tấn công với 6 bàn và 3 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Eduard Atuesta với 6 kiến tạo và 0 bàn. Duncan McGuire và Dario Angulo Cortes Ivan là trụ cột vững chắc, Duncan McGuire đóng góp 3 bàn và Dario Angulo Cortes Ivan nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Tyrese Spicer (2 kiến tạo) và Dagur Thorhallsson (3 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Oscar Pareja đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Orlando City duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Orlando City thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Martin Ojeda | Attacker | 27 | 34 | 16 | 85 | 9 | 1147 | 12 | 79 | 0 | 0 |
| Marco Pasalic | Midfielder | 25 | 34 | 12 | 68 | 5 | 854 | 15 | 103 | 3 | 0 |
| Alex Freeman | Defender | 21 | 30 | 6 | 37 | 3 | 1144 | 27 | 178 | 4 | 0 |
| Eduard Atuesta | Midfielder | 28 | 29 | 0 | 15 | 6 | 1443 | 23 | 134 | 7 | 0 |
| Duncan McGuire | Attacker | 24 | 19 | 3 | 17 | 2 | 169 | 1 | 31 | 1 | 0 |
| Tyrese Spicer | Attacker | 25 | 9 | 2 | 8 | 2 | 97 | 5 | 27 | 0 | 0 |















