Thống kê đội Real Salt Lake bao gồm Thắng (13), Hòa (6), Thua (21), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Real Salt Lake FC trong các giải đấu như CONCACAF Champions League, MLS, and Leagues Cup. Những thống kê đội Real Salt Lake này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Real Salt Lake bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như CONCACAF Champions League, MLS, and Leagues Cup. Những thống kê đội Real Salt Lake này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược CONCACAF Champions League khác. Thống kê Real Salt Lake bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (14), Cắt Bóng (3.5), Phá Bóng Của Đội (14.5), và Giữ Sạch Lưới (9), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (45), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (14.5), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (53), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Real Salt Lake này như Thắng (13), Hòa (6), Thua (21), Thắng Sân Nhà (10), Thắng Sân Khách (3), Hòa Sân Nhà (1), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (10), và Thua Sân Khách (11) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Real Salt Lake, bao gồm Đội Trưởng (Emeka Eneli), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (3), Cứu Thua (5), Tắc Bóng (8), và Số Phút Thi Đấu (160), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Real Salt Lake trên toàn bộ CONCACAF Champions League (0), MLS (12), Leagues Cup (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Real Salt Lake FC được làm nổi bật bởi Player 1 với Bàn Thắng Player 1 (0), Kiến Tạo Player 1 (1), và Cơ Hội Tạo Ra (3), Player 2 với Đường Chuyền Quyết Định Player 2 (2), Rê Bóng Player 2 (2), và Cơ Hội Lớn Player 2 (0), và Player 3 với Tắc Bóng Player 3 (2), Cắt Bóng Player 3 (1), và Chuyền Chính Xác Player 3 (88), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Real Salt Lake trên toàn bộ CONCACAF Champions League, MLS, and Leagues Cup.
Thống kê Real Salt Lake
Real Salt Lake thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại MLS, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Real Salt Lake đã thi đấu tổng cộng 40 trận tại CONCACAF Champions League (35 trận), Leagues Cup (3), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Real Salt Lake hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại MLS, Real Salt Lake chơi 2 trận, ghi 1 và để thủng lưới 2, trung bình 18.5 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 55%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 78%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Player 1, với 0 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Real Salt Lake có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Real Salt Lake phạm 33 lỗi và nhận 2 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Real Salt Lake mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (9) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Real Salt Lake hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Real Salt Lake, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của USA. Real Salt Lake đặt trụ sở tại Sandy, Utah và thi đấu ở MLS. Đội chơi trên sân nhà tại America First Field với sức chứa 21810.
Real Salt Lake thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại MLS, họ chơi 2 trận, thắng 0, hòa 1, thua 1. Họ ghi 1 bàn và thủng lưới 2 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Real Salt Lake duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 18.5 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 55% và tỷ lệ chuyền chính xác 78%. Đội mạnh ở không chiến với 35.5 pha không chiến thắng mỗi trận và có 33 lỗi cùng 2 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Real Salt Lake chơi 35 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở CONCACAF Champions League. Họ ghi 39 bàn với kiểm soát bóng 52% và chuyền chính xác 70%, cùng 14.5 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 35.5 pha thắng mỗi trận, họ mắc 465 lỗi và nhận 94 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Real Salt Lake chơi 3 trận, ghi 5 bàn với trung bình 12 cú sút mỗi trận tại Leagues Cup. Họ giữ kiểm soát bóng 64%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 76%. Lỗi tương đối thấp ở mức 26 tổng, với 2 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions League | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 55 | 18.5 | 2 | 78 | 7.5 | 33 | 2 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| MLS | 35 | 12 | 5 | 18 | 39 | 7 | 52 | 14.5 | 2.2 | 70 | 4.7 | 465 | 94 | 9 | N/A | N/A | 0 |
| Leagues Cup | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 1 | 64 | 12 | 1 | 76 | 7.7 | 26 | 2 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 40 | 13 | 6 | 21 | 45 | 9 | 53 | 14.5 | 2.1 | 71 | 5.1 | 524 | 98 | 9 | N/A | Dominik Marczuk (1 assists) | 2 |
Mùa hiện tại của Real Salt Lake, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Real Salt Lake đã ghi 1 bàn từ 2 trận ở mùa MLS hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 18.5, kiểm soát bóng 55% và chuyền chính xác 78%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 2 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Player 1 và Player 2 đóng góp kiến tạo lớn (0 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Real Salt Lake vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (33) và thẻ vàng (2) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (0 thắng từ 2 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Real Salt Lake

Thống kê của Real Salt Lake cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Real Salt Lake thường nằm trong nhóm tốt nhất MLS, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Real Salt Lake tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 18.5 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (9) và các sai sót cá nhân. Real Salt Lake duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại MLS, thường quanh 55%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Real Salt Lake nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Real Salt Lake thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Dominik Marczuk | 2 | 1 |
Đặc điểm Real Salt Lake

Real Salt Lake được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Real Salt Lake

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Real Salt Lake ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Player 1 trở thành chân sút hàng đầu với 0 bàn, bám đuổi là Player 2 và Player 3, lần lượt ghi 0 và 0. Sự sáng tạo từ hai biên do Dominik Marczuk dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 1 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Player 2 theo sát với 0 kiến tạo, trong khi Player 3 và Player 4 mỗi người có 0 và 0, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Emeka Eneli nổi bật với 9.00 tình huống thắng mỗi trận, Emanuel Vera Ramirez Brayan và Dominik Marczuk hỗ trợ với 5.50 và 5.00. Ở phòng ngự, Emanuel Vera Ramirez Brayan là trụ cột hàng thủ, ra sân 2 trận, trong khi thủ môn Cabral Rafael luôn góp mặt, thi đấu tất cả 2 trận ở giải. Diogo Goncalves dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.5, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Real Salt Lake.
| Bàn thắng |
|---|
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Cabral Rafael | 10 |
| Emanuel Vera Ramirez Brayan | 10 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Cabral Rafael | 2 |
| Diogo Goncalves | 2 |
| Dominik Marczuk | 2 |
| Emanuel Vera Ramirez Brayan | 2 |
| Emeka Eneli | 2 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Emeka Eneli | |
| Emanuel Vera Ramirez Brayan | |
| Dominik Marczuk | |
| Sam Junqua | |
| Diogo Goncalves | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Dominik Marczuk | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Diogo Goncalves | |
| Dominik Marczuk | |
| Emeka Eneli | |
| Cabral Rafael | |
| Kobi Henry | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Real Salt Lake

Thống kê cầu thủ và đội của Real Salt Lake mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Pablo Mastroeni. nổi bật với 0 bàn và 0 kiến tạo trong 0 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 0%. Nhạc trưởng tuyến giữa giữ vai trò then chốt với 0 bàn và 0 kiến tạo qua 0 trận, cùng tỷ lệ chuyền 0% ấn tượng. tăng sức tấn công với 0 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của với 0 kiến tạo và 0 bàn. và là trụ cột vững chắc, đóng góp 0 bàn và nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. (0 kiến tạo) và (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Pablo Mastroeni đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Real Salt Lake duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Real Salt Lake thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dominik Marczuk | Attacker | 22 | 2 | 0 | 3 | 1 | 45 | 0 | 10 | 0 | 0 |
| Diogo Goncalves | Midfielder | 28 | 2 | 0 | 3 | 0 | 57 | 2 | 7 | 0 | 0 |
| Emeka Eneli | Midfielder | 26 | 2 | 0 | 0 | 0 | 93 | 1 | 18 | 0 | 0 |
| Kobi Henry | Defender | 21 | 2 | 0 | 3 | 0 | 112 | 2 | 6 | 0 | 0 |
| Cabral Rafael | Goalkeeper | 35 | 2 | 0 | 0 | 0 | 49 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sam Junqua | Defender | 29 | 2 | 0 | 1 | 0 | 58 | 1 | 9 | 0 | 0 |















