Thống kê đội San Diego FC bao gồm Thắng (23), Hòa (6), Thua (14), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của San Diego FC FC trong các giải đấu như MLS and Leagues Cup. Những thống kê đội San Diego FC này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê San Diego FC bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như MLS and Leagues Cup. Những thống kê đội San Diego FC này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược MLS khác. Thống kê San Diego FC bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.6), Cắt Bóng (7.4), Phá Bóng Của Đội (18), và Giữ Sạch Lưới (14), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (80), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (61), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội San Diego FC này như Thắng (23), Hòa (6), Thua (14), Thắng Sân Nhà (10), Thắng Sân Khách (13), Hòa Sân Nhà (5), Hòa Sân Khách (1), Thua Sân Nhà (6), và Thua Sân Khách (8) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ San Diego FC, bao gồm Đội Trưởng (Jeppe Tverskov), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (3), Cứu Thua (10), Tắc Bóng (5), và Số Phút Thi Đấu (360), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho San Diego FC trên toàn bộ MLS (22), Leagues Cup (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của San Diego FC FC được làm nổi bật bởi David Vazquez với Bàn Thắng David Vazquez (3), Kiến Tạo David Vazquez (2), và Cơ Hội Tạo Ra (3), Alex Mighten với Đường Chuyền Quyết Định Alex Mighten (5), Rê Bóng Alex Mighten (1), và Cơ Hội Lớn Alex Mighten (0), và Anders Dreyer với Tắc Bóng Anders Dreyer (5), Cắt Bóng Anders Dreyer (7), và Chuyền Chính Xác Anders Dreyer (86.9), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của San Diego FC trên toàn bộ MLS and Leagues Cup.
Thống kê tỷ số San Diego FC, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
San Diego FC thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 22 trận thắng, 6 trận hòa và 11 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại MLS, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. San Diego FC đã thi đấu tổng cộng 43 trận tại Leagues Cup (4 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của San Diego FC hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại MLS, San Diego FC chơi 39 trận, ghi 74 và để thủng lưới 48, trung bình 13 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 61%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như David Vazquez, với 3 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy San Diego FC có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. San Diego FC phạm 495 lỗi và nhận 78 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý San Diego FC mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (14) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của San Diego FC hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. San Diego FC, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của USA. San Diego FC đặt trụ sở tại San Diego, California và thi đấu ở MLS. Đội chơi trên sân nhà tại Snapdragon Stadium với sức chứa 35000.
San Diego FC thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại MLS, họ chơi 39 trận, thắng 22, hòa 6, thua 11. Họ ghi 74 bàn và thủng lưới 48 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. San Diego FC duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 61% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 28.6 pha không chiến thắng mỗi trận và có 495 lỗi cùng 78 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. San Diego FC chơi 4 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Leagues Cup. Họ ghi 6 bàn với kiểm soát bóng 61% và chuyền chính xác 75%, cùng 12.8 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 28.6 pha thắng mỗi trận, họ mắc 45 lỗi và nhận 11 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 39 | 22 | 6 | 11 | 74 | 13 | 61 | 13 | 2.1 | 70 | 5.4 | 495 | 78 | 7 | N/A | N/A | 1 |
| Leagues Cup | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 1 | 61 | 12.8 | 1.8 | 75 | 4.3 | 45 | 11 | 2 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 43 | 23 | 6 | 14 | 80 | 14 | 61 | 13 | 2.1 | 71 | 5.3 | 540 | 89 | 9 | David Vazquez (3 goals) | Luca Bombino (2 assists) | 2 |
Mùa hiện tại của San Diego FC, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. San Diego FC đã ghi 74 bàn từ 39 trận ở mùa MLS hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13, kiểm soát bóng 61% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 48 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như David Vazquez và Alex Mighten đóng góp kiến tạo lớn (0 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của San Diego FC vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (495) và thẻ vàng (78) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (22 thắng từ 39 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội San Diego FC

Thống kê của San Diego FC cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của San Diego FC thường nằm trong nhóm tốt nhất MLS, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. San Diego FC tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (14) và các sai sót cá nhân. San Diego FC duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại MLS, thường quanh 61%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, San Diego FC nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội San Diego FC thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| David Vazquez | 4 | 3 |
| Anders Dreyer | 4 | 1 |
| Manu Duah | 3 | 1 |
| Luca Bombino | 4 | 1 |
| Alex Mighten | 3 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Luca Bombino | 4 | 2 |
| Anders Dreyer | 4 | 1 |
| Amahl Pellegrino | 4 | 1 |
| Wilson Eisner | 3 | 1 |
Đặc điểm San Diego FC

San Diego FC được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật San Diego FC

Những cầu thủ xuất sắc nhất của San Diego FC ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. David Vazquez trở thành chân sút hàng đầu với 3 bàn, bám đuổi là Alex Mighten và Anders Dreyer, lần lượt ghi 1 và 1. Sự sáng tạo từ hai biên do Luca Bombino dẫn dắt, người ghi 1 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 2 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Amahl Pellegrino theo sát với 1 kiến tạo, trong khi Anders Dreyer và Wilson Eisner mỗi người có 1 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Jeppe Tverskov nổi bật với 5.50 tình huống thắng mỗi trận, Anibal Godoy và Luca Bombino hỗ trợ với 6.33 và 3.50. Ở phòng ngự, Christopher McVey là trụ cột hàng thủ, ra sân 4 trận, trong khi thủ môn Duran Ferree luôn góp mặt, thi đấu tất cả 2 trận ở giải. Eduardo Sisniega Fink Pablo dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.55, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của San Diego FC.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| David Vazquez | |
| Alex Mighten | |
| Anders Dreyer | |
| Luca Bombino | |
| Manu Duah | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Christopher McVey | 31 |
| Manu Duah | 11 |
| Marcus Ingvartsen | 01 |
| Anibal Godoy | 20 |
| Eduardo Sisniega Fink Pablo | 10 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Amahl Pellegrino | 4 |
| Anders Dreyer | 4 |
| Christopher McVey | 4 |
| David Vazquez | 4 |
| Ian Pilcher | 4 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Jeppe Tverskov | |
| Anibal Godoy | |
| Luca Bombino | |
| Onni Valakari | |
| Christopher McVey | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Luca Bombino | |
| Amahl Pellegrino | |
| Anders Dreyer | |
| Wilson Eisner | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Eduardo Sisniega Fink Pablo | |
| Anders Dreyer | |
| Anibal Godoy | |
| David Vazquez | |
| Duran Ferree | |
Thống kê Cầu thủ và Đội San Diego FC

Thống kê cầu thủ và đội của San Diego FC mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Mikey Varas. David Vazquez nổi bật với 3 bàn và 0 kiến tạo trong 4 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 35%. Nhạc trưởng tuyến giữa Luca Bombino giữ vai trò then chốt với 1 bàn và 2 kiến tạo qua 4 trận, cùng tỷ lệ chuyền 77.8% ấn tượng. Anders Dreyer tăng sức tấn công với 1 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Amahl Pellegrino với 1 kiến tạo và 0 bàn. Alex Mighten và Manu Duah là trụ cột vững chắc, Alex Mighten đóng góp 1 bàn và Manu Duah nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Wilson Eisner (1 kiến tạo) và Christopher McVey (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Mikey Varas đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa San Diego FC duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội San Diego FC thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| David Vazquez | Midfielder | 20 | 4 | 3 | 5 | 0 | 45 | 1 | 10 | 0 | 0 |
| Luca Bombino | Defender | 19 | 4 | 1 | 4 | 2 | 158 | 6 | 14 | 1 | 0 |
| Anders Dreyer | Attacker | 27 | 4 | 1 | 5 | 1 | 163 | 2 | 7 | 0 | 0 |
| Manu Duah | Midfielder | 20 | 3 | 1 | 1 | 0 | 161 | 3 | 10 | 1 | 1 |
| Alex Mighten | Attacker | 23 | 3 | 1 | 1 | 0 | 28 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Amahl Pellegrino | Attacker | 35 | 4 | 0 | 7 | 1 | 58 | 2 | 7 | 0 | 0 |















