Thống kê đội St. Louis City bao gồm Thắng (8), Hòa (8), Thua (18), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của St. Louis City FC trong các giải đấu như MLS. Những thống kê đội St. Louis City này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê St. Louis City bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như MLS. Những thống kê đội St. Louis City này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược MLS khác. Thống kê St. Louis City bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (13), Cắt Bóng (8.4), Phá Bóng Của Đội (17.1), và Giữ Sạch Lưới (6), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (44), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (14.3), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (47), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội St. Louis City này như Thắng (8), Hòa (8), Thua (18), Thắng Sân Nhà (4), Thắng Sân Khách (4), Hòa Sân Nhà (6), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (7), và Thua Sân Khách (11) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ St. Louis City, bao gồm Đội Trưởng (Roman Burki), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (4), Cứu Thua (20), Tắc Bóng (1), và Số Phút Thi Đấu (540), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho St. Louis City trên toàn bộ MLS (8). Thống kê cầu thủ hàng đầu của St. Louis City FC được làm nổi bật bởi Marcel Hartel với Bàn Thắng Marcel Hartel (2), Kiến Tạo Marcel Hartel (1), và Cơ Hội Tạo Ra (0), Brendan McSorley với Đường Chuyền Quyết Định Brendan McSorley (6), Rê Bóng Brendan McSorley (1), và Cơ Hội Lớn Brendan McSorley (0), và Chris Durkin với Tắc Bóng Chris Durkin (9), Cắt Bóng Chris Durkin (14), và Chuyền Chính Xác Chris Durkin (91.7), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của St. Louis City trên toàn bộ MLS.
Thống kê tỷ số St. Louis City, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
St. Louis City thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 18 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại MLS, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. St. Louis City đã thi đấu tổng cộng 34 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của St. Louis City hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại MLS, St. Louis City chơi 34 trận, ghi 44 và để thủng lưới 58, trung bình 14.3 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 47%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Marcel Hartel, với 2 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy St. Louis City có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. St. Louis City phạm 387 lỗi và nhận 66 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý St. Louis City mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (6) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của St. Louis City hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. St. Louis City, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của USA. St. Louis City đặt trụ sở tại St. Louis, Missouri và thi đấu ở MLS. Đội chơi trên sân nhà tại Energizer Park với sức chứa 22500.
St. Louis City thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại MLS, họ chơi 34 trận, thắng 8, hòa 8, thua 18. Họ ghi 44 bàn và thủng lưới 58 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. St. Louis City duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 14.3 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 47% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 32.4 pha không chiến thắng mỗi trận và có 387 lỗi cùng 66 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 34 | 8 | 8 | 18 | 44 | 6 | 47 | 14.3 | 2.1 | 70 | 4.8 | 387 | 66 | 5 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 34 | 8 | 8 | 18 | 44 | 6 | 47 | 14.3 | 2.1 | 70 | 4.8 | 387 | 66 | 5 | Marcel Hartel (2 goals) | Lukas MacNaughton (1 assists) | 1 |
Mùa hiện tại của St. Louis City, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. St. Louis City đã ghi 44 bàn từ 34 trận ở mùa MLS hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 14.3, kiểm soát bóng 47% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 58 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Marcel Hartel và Brendan McSorley đóng góp kiến tạo lớn (0 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của St. Louis City vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (387) và thẻ vàng (66) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (8 thắng từ 34 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội St. Louis City

Thống kê của St. Louis City cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của St. Louis City thường nằm trong nhóm tốt nhất MLS, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. St. Louis City tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 14.3 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (6) và các sai sót cá nhân. St. Louis City duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại MLS, thường quanh 47%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, St. Louis City nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội St. Louis City thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Marcel Hartel | 5 | 2 |
| Chris Durkin | 6 | 1 |
| Brendan McSorley | 5 | 1 |
| Simon Becher | 6 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Lukas MacNaughton | 4 | 1 |
| Daniel Edelman | 6 | 1 |
| Simon Becher | 6 | 1 |
Đặc điểm St. Louis City

St. Louis City được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật St. Louis City

Những cầu thủ xuất sắc nhất của St. Louis City ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Marcel Hartel trở thành chân sút hàng đầu với 2 bàn, bám đuổi là Brendan McSorley và Chris Durkin, lần lượt ghi 1 và 1. Sự sáng tạo từ hai biên do Daniel Edelman dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 1 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Lukas MacNaughton theo sát với 1 kiến tạo, trong khi Simon Becher và Player 4 mỗi người có 1 và 0, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Chris Durkin nổi bật với 4.67 tình huống thắng mỗi trận, Daniel Edelman và Dante Polvara hỗ trợ với 4.67 và 4.00. Ở phòng ngự, Jaziel Orozco là trụ cột hàng thủ, ra sân 6 trận, trong khi thủ môn Roman Burki luôn góp mặt, thi đấu tất cả 6 trận ở giải. Marcel Hartel dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.38, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của St. Louis City.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Marcel Hartel | |
| Brendan McSorley | |
| Chris Durkin | |
| Simon Becher | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Chris Durkin | 20 |
| Jaziel Orozco | 20 |
| Roman Burki | 10 |
| Timo Baumgartl | 10 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Chris Durkin | 6 |
| Conrad Wallem | 6 |
| Daniel Edelman | 6 |
| Dante Polvara | 6 |
| Jaziel Orozco | 6 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Chris Durkin | |
| Daniel Edelman | |
| Dante Polvara | |
| Simon Becher | |
| Conrad Wallem | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Daniel Edelman | |
| Lukas MacNaughton | |
| Simon Becher | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Marcel Hartel | |
| Roman Burki | |
| Lukas MacNaughton | |
| Chris Durkin | |
| Daniel Edelman | |
Thống kê Cầu thủ và Đội St. Louis City

Thống kê cầu thủ và đội của St. Louis City mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Yoann Damet. Simon Becher nổi bật với 1 bàn và 1 kiến tạo trong 6 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 91%. Nhạc trưởng tuyến giữa Marcel Hartel giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 0 kiến tạo qua 5 trận, cùng tỷ lệ chuyền 80.7% ấn tượng. Chris Durkin tăng sức tấn công với 1 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Daniel Edelman với 1 kiến tạo và 0 bàn. Brendan McSorley và Lukas MacNaughton là trụ cột vững chắc, Brendan McSorley đóng góp 1 bàn và Lukas MacNaughton nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Conrad Wallem (0 kiến tạo) và Dante Polvara (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Yoann Damet đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa St. Louis City duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội St. Louis City thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Marcel Hartel | Midfielder | 30 | 5 | 2 | 15 | 0 | 218 | 4 | 10 | 0 | 0 |
| Simon Becher | Attacker | 26 | 6 | 1 | 9 | 1 | 128 | 0 | 23 | 0 | 0 |
| Lukas MacNaughton | Defender | 31 | 4 | 0 | 0 | 1 | 59 | 1 | 7 | 0 | 0 |
| Daniel Edelman | Midfielder | 22 | 6 | 0 | 1 | 1 | 290 | 4 | 28 | 0 | 0 |
| Chris Durkin | Midfielder | 26 | 6 | 1 | 6 | 0 | 267 | 11 | 28 | 2 | 0 |
| Brendan McSorley | Attacker | 24 | 5 | 1 | 5 | 0 | 22 | 0 | 5 | 0 | 0 |















