Thống kê đội Toronto FC bao gồm Thắng (6), Hòa (14), Thua (14), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Toronto FC FC trong các giải đấu như MLS. Những thống kê đội Toronto FC này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Toronto FC bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như MLS. Những thống kê đội Toronto FC này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược MLS khác. Thống kê Toronto FC bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (14.3), Cắt Bóng (6.8), Phá Bóng Của Đội (13.4), và Giữ Sạch Lưới (7), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (37), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (9.9), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (45), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Toronto FC này như Thắng (6), Hòa (14), Thua (14), Thắng Sân Nhà (3), Thắng Sân Khách (3), Hòa Sân Nhà (7), Hòa Sân Khách (7), Thua Sân Nhà (7), và Thua Sân Khách (7) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Toronto FC, bao gồm Đội Trưởng (Jonathan Osorio), Bàn Thắng Đội Trưởng (4), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (17), Cứu Thua (6), Tắc Bóng (36), và Số Phút Thi Đấu (1921), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Toronto FC trên toàn bộ MLS (6). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Toronto FC FC được làm nổi bật bởi Theodor Corbeanu với Bàn Thắng Theodor Corbeanu (6), Kiến Tạo Theodor Corbeanu (2), và Cơ Hội Tạo Ra (19), Deandre Kerr với Đường Chuyền Quyết Định Deandre Kerr (26), Rê Bóng Deandre Kerr (3), và Cơ Hội Lớn Deandre Kerr (0), và Djordje Mihailovic với Tắc Bóng Djordje Mihailovic (27), Cắt Bóng Djordje Mihailovic (18), và Chuyền Chính Xác Djordje Mihailovic (85.6), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Toronto FC trên toàn bộ MLS.
Thống kê Toronto FC
Toronto FC thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 6 trận thắng, 14 trận hòa và 14 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại MLS, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Toronto FC đã thi đấu tổng cộng 34 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Toronto FC hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại MLS, Toronto FC chơi 34 trận, ghi 37 và để thủng lưới 44, trung bình 9.9 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 45%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Theodor Corbeanu, với 6 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Toronto FC có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Toronto FC phạm 398 lỗi và nhận 64 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Toronto FC mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (7) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Toronto FC hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Toronto FC, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Canada. Toronto FC đặt trụ sở tại Toronto, Ontario và thi đấu ở MLS. Đội chơi trên sân nhà tại BMO Field với sức chứa 36045.
Toronto FC thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại MLS, họ chơi 34 trận, thắng 6, hòa 14, thua 14. Họ ghi 37 bàn và thủng lưới 44 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Toronto FC duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 9.9 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 45% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 39.4 pha không chiến thắng mỗi trận và có 398 lỗi cùng 64 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 34 | 6 | 14 | 14 | 37 | 7 | 45 | 9.9 | 1.2 | 70 | 4 | 398 | 64 | 4 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 34 | 6 | 14 | 14 | 37 | 7 | 45 | 9.9 | 1.2 | 70 | 4 | 398 | 64 | 4 | Theodor Corbeanu (6 goals) | Djordje Mihailovic (2 assists) | 1 |
Mùa hiện tại của Toronto FC, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Toronto FC đã ghi 37 bàn từ 34 trận ở mùa MLS hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 9.9, kiểm soát bóng 45% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 44 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Theodor Corbeanu và Deandre Kerr đóng góp kiến tạo lớn (2 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Toronto FC vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (398) và thẻ vàng (64) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (6 thắng từ 34 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Toronto FC

Thống kê của Toronto FC cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Toronto FC thường nằm trong nhóm tốt nhất MLS, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Toronto FC tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 9.9 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (7) và các sai sót cá nhân. Toronto FC duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại MLS, thường quanh 45%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Toronto FC nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Toronto FC thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Theodor Corbeanu | 32 | 6 |
| Djordje Mihailovic | 10 | 4 |
| Jonathan Osorio | 24 | 4 |
| Deandre Kerr | 20 | 4 |
| Alonso Coello | 31 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Djordje Mihailovic | 10 | 2 |
| Theodor Corbeanu | 32 | 2 |
| Jonathan Osorio | 24 | 1 |
| Jose Cifuentes | 7 | 1 |
| Richie Laryea | 17 | 1 |
Đặc điểm Toronto FC

Toronto FC được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Toronto FC

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Toronto FC ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Theodor Corbeanu trở thành chân sút hàng đầu với 6 bàn, bám đuổi là Deandre Kerr và Djordje Mihailovic, lần lượt ghi 4 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Djordje Mihailovic dẫn dắt, người ghi 4 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 2 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Theodor Corbeanu theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Jonathan Osorio và Jose Cifuentes mỗi người có 1 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Alonso Coello nổi bật với 4.39 tình huống thắng mỗi trận, Theodor Corbeanu và Kosi Thompson hỗ trợ với 4.03 và 4.32. Ở phòng ngự, Richie Laryea là trụ cột hàng thủ, ra sân 17 trận, trong khi thủ môn Luka Gavran luôn góp mặt, thi đấu tất cả 3 trận ở giải. Djordje Mihailovic dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.55, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Toronto FC.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Theodor Corbeanu | |
| Deandre Kerr | |
| Djordje Mihailovic | |
| Jonathan Osorio | |
| Alonso Coello | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Kosi Thompson | 80 |
| Alonso Coello | 41 |
| Richie Laryea | 40 |
| Kobe Franklin | 20 |
| Malik Henry | 20 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Theodor Corbeanu | 32 |
| Alonso Coello | 31 |
| Kosi Thompson | 28 |
| Jonathan Osorio | 24 |
| Deandre Kerr | 20 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Alonso Coello | |
| Theodor Corbeanu | |
| Kosi Thompson | |
| Jonathan Osorio | |
| Richie Laryea | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Djordje Mihailovic | |
| Theodor Corbeanu | |
| Jonathan Osorio | |
| Jose Cifuentes | |
| Malik Henry | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Djordje Mihailovic | |
| Alonso Coello | |
| Jonathan Osorio | |
| Theodor Corbeanu | |
| Kosi Thompson | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Toronto FC

Thống kê cầu thủ và đội của Toronto FC mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Robin Fraser. Theodor Corbeanu nổi bật với 6 bàn và 2 kiến tạo trong 32 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 82.3%. Nhạc trưởng tuyến giữa Djordje Mihailovic giữ vai trò then chốt với 4 bàn và 2 kiến tạo qua 10 trận, cùng tỷ lệ chuyền 84% ấn tượng. Jonathan Osorio tăng sức tấn công với 4 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Deandre Kerr với 0 kiến tạo và 4 bàn. Richie Laryea và Alonso Coello là trụ cột vững chắc, Richie Laryea đóng góp 1 bàn và Alonso Coello nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Malik Henry (1 kiến tạo) và Jose Cifuentes (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Robin Fraser đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Toronto FC duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Toronto FC thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Theodor Corbeanu | Attacker | 23 | 32 | 6 | 43 | 2 | 616 | 10 | 129 | 2 | 0 |
| Djordje Mihailovic | Midfielder | 27 | 10 | 4 | 14 | 2 | 269 | 8 | 36 | 1 | 0 |
| Jonathan Osorio | Midfielder | 33 | 24 | 4 | 15 | 1 | 927 | 18 | 89 | 1 | 0 |
| Deandre Kerr | Attacker | 23 | 20 | 4 | 11 | 0 | 125 | 2 | 57 | 1 | 0 |
| Richie Laryea | Defender | 31 | 17 | 1 | 4 | 1 | 438 | 18 | 87 | 4 | 0 |
| Alonso Coello | Midfielder | 26 | 31 | 1 | 9 | 0 | 1464 | 35 | 136 | 4 | 1 |















