Thống kê đội Albacete bao gồm Thắng (8), Hòa (6), Thua (9), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Albacete FC trong các giải đấu như Segunda División and Copa del Rey. Những thống kê đội Albacete này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Albacete bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Segunda División and Copa del Rey. Những thống kê đội Albacete này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Segunda División khác. Thống kê Albacete bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.7), Cắt Bóng (6.4), Phá Bóng Của Đội (17.5), và Giữ Sạch Lưới (9), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (29), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (41.1), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Albacete này như Thắng (8), Hòa (6), Thua (9), Thắng Sân Nhà (4), Thắng Sân Khách (4), Hòa Sân Nhà (1), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (6), và Thua Sân Khách (3) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Albacete, bao gồm Đội Trưởng (Riki Rodriguez), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (13), Cứu Thua (31), Tắc Bóng (19), và Số Phút Thi Đấu (1329), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Albacete trên toàn bộ Segunda División (7), Copa del Rey (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Albacete FC được làm nổi bật bởi Antonio Puertas với Bàn Thắng Antonio Puertas (6), Kiến Tạo Antonio Puertas (2), và Cơ Hội Tạo Ra (14), Medina Agus với Đường Chuyền Quyết Định Medina Agus (14), Rê Bóng Medina Agus (13), và Cơ Hội Lớn Medina Agus (0), và Jefte Betancor với Tắc Bóng Jefte Betancor (54), Cắt Bóng Jefte Betancor (23), và Chuyền Chính Xác Jefte Betancor (67.6), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Albacete trên toàn bộ Segunda División and Copa del Rey.
Thống kê Albacete
Albacete thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 9 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Segunda División, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Albacete đã thi đấu tổng cộng 23 trận tại Copa del Rey (1 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Albacete hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Segunda División, Albacete chơi 22 trận, ghi 27 và để thủng lưới 34, trung bình 13.6 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 43%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Antonio Puertas, với 6 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Albacete có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Albacete phạm 241 lỗi và nhận 45 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Albacete mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (9) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Albacete hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Albacete, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Spain. Albacete đặt trụ sở tại Albacete và thi đấu ở Segunda División. Đội chơi trên sân nhà tại Estadio Carlos Belmonte với sức chứa 17524.
Albacete thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Segunda División, họ chơi 22 trận, thắng 7, hòa 6, thua 9. Họ ghi 27 bàn và thủng lưới 34 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Albacete duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13.6 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 43% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 31.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 241 lỗi cùng 45 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Albacete chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Copa del Rey. Họ ghi 2 bàn với kiểm soát bóng 0% và chuyền chính xác 0%, cùng 0 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 31.3 pha thắng mỗi trận, họ mắc 8 lỗi và nhận 1 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 | 9 | 43 | 13.6 | 2 | 71 | 5.1 | 241 | 45 | 6 | N/A | N/A | 5 |
| Copa del Rey | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 23 | 8 | 6 | 9 | 29 | 9 | 41 | 13 | 1.9 | 68 | 4.9 | 241 | 46 | 6 | Medina Agus (6 goals) | Francisco Gamez Lopez (2 assists) | 5 |
Mùa hiện tại của Albacete, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Albacete đã ghi 27 bàn từ 22 trận ở mùa Segunda División hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13.6, kiểm soát bóng 43% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 34 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Antonio Puertas và Medina Agus đóng góp kiến tạo lớn (2 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Albacete vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (241) và thẻ vàng (45) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (7 thắng từ 22 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Albacete

Thống kê của Albacete cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Albacete thường nằm trong nhóm tốt nhất Segunda División, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Albacete tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13.6 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (9) và các sai sót cá nhân. Albacete duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Segunda División, thường quanh 43%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Albacete nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Albacete thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Medina Agus | 20 | 6 |
| Antonio Puertas | 16 | 6 |
| Jefte Betancor | 19 | 4 |
| Daniel Escriche | 18 | 2 |
| Jose Lazo | 21 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Francisco Gamez Lopez | 21 | 2 |
| Antonio Puertas | 16 | 2 |
| Daniel Escriche | 18 | 2 |
| Pepe | 11 | 1 |
| Medina Agus | 20 | 1 |
Đặc điểm Albacete

Albacete được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Albacete

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Albacete ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Antonio Puertas trở thành chân sút hàng đầu với 6 bàn, bám đuổi là Medina Agus và Jefte Betancor, lần lượt ghi 6 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Antonio Puertas dẫn dắt, người ghi 6 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 2 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Daniel Escriche theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Francisco Gamez Lopez và Alejandro Melendez mỗi người có 2 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Francisco Gamez Lopez nổi bật với 4.38 tình huống thắng mỗi trận, Alejandro Melendez và Medina Agus hỗ trợ với 4.18 và 3.55. Ở phòng ngự, Francisco Gamez Lopez là trụ cột hàng thủ, ra sân 21 trận, trong khi thủ môn Diego Marino luôn góp mặt, thi đấu tất cả 12 trận ở giải. Raul Lizoain dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.26, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Albacete.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Antonio Puertas | |
| Medina Agus | |
| Jefte Betancor | |
| Daniel Escriche | |
| Jose Lazo | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Antonio Puertas | 51 |
| Higinio Marin | 02 |
| Jon Garcia Herrero | 21 |
| Jefte Betancor | 40 |
| Antonio Pacheco | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Francisco Gamez Lopez | 21 |
| Jose Lazo | 21 |
| Medina Agus | 20 |
| Jefte Betancor | 19 |
| Daniel Escriche | 18 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Francisco Gamez Lopez | |
| Alejandro Melendez | |
| Medina Agus | |
| Antonio Puertas | |
| Riki Rodriguez | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Antonio Puertas | |
| Daniel Escriche | |
| Francisco Gamez Lopez | |
| Alejandro Melendez | |
| Carlos Neva | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Raul Lizoain | |
| Pepe | |
| Medina Agus | |
| Antonio Puertas | |
| Diego Marino | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Albacete

Thống kê cầu thủ và đội của Albacete mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Alberto Gonzalez. Antonio Puertas nổi bật với 6 bàn và 2 kiến tạo trong 16 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 73.8%. Nhạc trưởng tuyến giữa Medina Agus giữ vai trò then chốt với 6 bàn và 1 kiến tạo qua 20 trận, cùng tỷ lệ chuyền 73.9% ấn tượng. Jefte Betancor tăng sức tấn công với 4 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Daniel Escriche với 2 kiến tạo và 2 bàn. Jose Lazo và Francisco Gamez Lopez là trụ cột vững chắc, Jose Lazo đóng góp 2 bàn và Francisco Gamez Lopez nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Pepe (1 kiến tạo) và Alejandro Melendez (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Alberto Gonzalez đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Albacete duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Albacete thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Antonio Puertas | Midfielder | 33 | 16 | 6 | 23 | 2 | 294 | 2 | 64 | 5 | 1 |
| Medina Agus | Midfielder | 31 | 20 | 6 | 26 | 1 | 552 | 3 | 71 | 1 | 0 |
| Daniel Escriche | Attacker | 27 | 18 | 2 | 14 | 2 | 148 | 1 | 55 | 3 | 0 |
| Jefte Betancor | Attacker | 32 | 19 | 4 | 23 | 0 | 112 | 2 | 15 | 4 | 0 |
| Jose Lazo | Midfielder | 29 | 21 | 2 | 27 | 1 | 229 | 10 | 33 | 2 | 0 |
| Pepe | Defender | 25 | 11 | 1 | 4 | 1 | 320 | 8 | 39 | 3 | 0 |















