Thống kê đội FC Andorra bao gồm Thắng (15), Hòa (9), Thua (12), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của FC Andorra FC trong các giải đấu như Segunda División. Những thống kê đội FC Andorra này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê FC Andorra bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Segunda División. Những thống kê đội FC Andorra này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Segunda División khác. Thống kê FC Andorra bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11), Cắt Bóng (5.8), Phá Bóng Của Đội (17.9), và Giữ Sạch Lưới (9), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (53), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (14.5), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (60), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội FC Andorra này như Thắng (15), Hòa (9), Thua (12), Thắng Sân Nhà (7), Thắng Sân Khách (8), Hòa Sân Nhà (5), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (6), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ FC Andorra, bao gồm Đội Trưởng (Sergio Molina), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (5), Phạm Lỗi (26), Cứu Thua (4), Tắc Bóng (48), và Số Phút Thi Đấu (2565), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho FC Andorra trên toàn bộ Segunda División (15). Thống kê cầu thủ hàng đầu của FC Andorra FC được làm nổi bật bởi Daniel Villahermosa với Bàn Thắng Daniel Villahermosa (7), Kiến Tạo Daniel Villahermosa (8), và Cơ Hội Tạo Ra (23), Josep Cerda với Đường Chuyền Quyết Định Josep Cerda (54), Rê Bóng Josep Cerda (22), và Cơ Hội Lớn Josep Cerda (0), và Lauti với Tắc Bóng Lauti (27), Cắt Bóng Lauti (20), và Chuyền Chính Xác Lauti (85.6), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của FC Andorra trên toàn bộ Segunda División.
Thống kê tỷ số FC Andorra, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
FC Andorra thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 15 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Segunda División, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. FC Andorra đã thi đấu tổng cộng 36 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của FC Andorra hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Segunda División, FC Andorra chơi 36 trận, ghi 53 và để thủng lưới 42, trung bình 14.5 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 60%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Daniel Villahermosa, với 7 bàn và 8 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy FC Andorra có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. FC Andorra phạm 463 lỗi và nhận 96 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý FC Andorra mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (9) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của FC Andorra hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. FC Andorra, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Andorra CF. FC Andorra đặt trụ sở tại Encamp và thi đấu ở Segunda División. Đội chơi trên sân nhà tại Estadi de la FAF d'Encamp với sức chứa 5500.
FC Andorra thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Segunda División, họ chơi 36 trận, thắng 15, hòa 9, thua 12. Họ ghi 53 bàn và thủng lưới 42 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. FC Andorra duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 14.5 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 60% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 35.5 pha không chiến thắng mỗi trận và có 463 lỗi cùng 96 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División | 36 | 15 | 9 | 12 | 53 | 9 | 60 | 14.5 | 2.2 | 71 | 5.1 | 463 | 96 | 6 | N/A | N/A | 4 |
| Total / Average | 36 | 15 | 9 | 12 | 53 | 9 | 60 | 14.5 | 2.2 | 71 | 5.1 | 463 | 96 | 6 | Daniel Villahermosa (7 goals) | Daniel Villahermosa (8 assists) | 4 |
Mùa hiện tại của FC Andorra, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. FC Andorra đã ghi 53 bàn từ 36 trận ở mùa Segunda División hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 14.5, kiểm soát bóng 60% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 42 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Daniel Villahermosa và Josep Cerda đóng góp kiến tạo lớn (8 và 2), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của FC Andorra vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (463) và thẻ vàng (96) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (15 thắng từ 36 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội FC Andorra

Thống kê của FC Andorra cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của FC Andorra thường nằm trong nhóm tốt nhất Segunda División, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. FC Andorra tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 14.5 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (9) và các sai sót cá nhân. FC Andorra duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Segunda División, thường quanh 60%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, FC Andorra nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội FC Andorra thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Daniel Villahermosa | 35 | 7 |
| Josep Cerda | 18 | 7 |
| Lauti | 32 | 7 |
| Minsu Kim | 35 | 6 |
| Manuel Nieto | 26 | 4 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Daniel Villahermosa | 35 | 8 |
| Sergio Molina | 32 | 5 |
| Marc Domenech | 32 | 4 |
| Minsu Kim | 35 | 4 |
| Thomas Carrique | 34 | 4 |
Đặc điểm FC Andorra

FC Andorra được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật FC Andorra

Những cầu thủ xuất sắc nhất của FC Andorra ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Daniel Villahermosa trở thành chân sút hàng đầu với 7 bàn, bám đuổi là Josep Cerda và Lauti, lần lượt ghi 7 và 7. Sự sáng tạo từ hai biên do Daniel Villahermosa dẫn dắt, người ghi 7 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 8 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Sergio Molina theo sát với 5 kiến tạo, trong khi Marc Domenech và Minsu Kim mỗi người có 4 và 4, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Gael Alonso nổi bật với 6.27 tình huống thắng mỗi trận, Daniel Villahermosa và Minsu Kim hỗ trợ với 3.63 và 3.14. Ở phòng ngự, Thomas Carrique là trụ cột hàng thủ, ra sân 34 trận, trong khi thủ môn Jesus Owono luôn góp mặt, thi đấu tất cả 15 trận ở giải. Gael Alonso dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.31, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của FC Andorra.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Daniel Villahermosa | |
| Josep Cerda | |
| Lauti | |
| Minsu Kim | |
| Manuel Nieto | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Gael Alonso | 80 |
| Alex Petxa | 41 |
| Daniel Villahermosa | 60 |
| Marti Vila | 60 |
| Sergio Molina | 60 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Daniel Villahermosa | 35 |
| Minsu Kim | 35 |
| Thomas Carrique | 34 |
| Gael Alonso | 33 |
| Lauti | 32 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Gael Alonso | |
| Daniel Villahermosa | |
| Minsu Kim | |
| Thomas Carrique | |
| Lauti | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Daniel Villahermosa | |
| Sergio Molina | |
| Marc Domenech | |
| Minsu Kim | |
| Thomas Carrique | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Gael Alonso | |
| Nicolas Ratti | |
| Aron Yaakobishvili | |
| Jesus Owono | |
| Sergio Molina | |
Thống kê Cầu thủ và Đội FC Andorra

Thống kê cầu thủ và đội của FC Andorra mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Carles Manso. Daniel Villahermosa nổi bật với 7 bàn và 8 kiến tạo trong 35 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 84.2%. Nhạc trưởng tuyến giữa Minsu Kim giữ vai trò then chốt với 6 bàn và 4 kiến tạo qua 35 trận, cùng tỷ lệ chuyền 83% ấn tượng. Josep Cerda tăng sức tấn công với 7 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Lauti với 0 kiến tạo và 7 bàn. Marc Domenech và Sergio Molina là trụ cột vững chắc, Marc Domenech đóng góp 2 bàn và Sergio Molina nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Garcia Jastin (2 kiến tạo) và Manuel Nieto (4 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Carles Manso đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa FC Andorra duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội FC Andorra thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Daniel Villahermosa | Midfielder | 25 | 35 | 7 | 21 | 8 | 1447 | 26 | 127 | 6 | 0 |
| Minsu Kim | Attacker | 20 | 35 | 6 | 43 | 4 | 676 | 9 | 110 | 5 | 0 |
| Josep Cerda | Attacker | 23 | 18 | 7 | 20 | 2 | 263 | 4 | 74 | 2 | 0 |
| Lauti | Attacker | 25 | 32 | 7 | 43 | 0 | 376 | 2 | 109 | 3 | 0 |
| Sergio Molina | Midfielder | 30 | 32 | 1 | 15 | 5 | 1809 | 35 | 105 | 6 | 0 |
| Marc Domenech | Midfielder | 23 | 32 | 2 | 17 | 4 | 1059 | 20 | 103 | 4 | 0 |















