Thống kê đội Ceuta bao gồm Thắng (14), Hòa (5), Thua (14), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Ceuta FC trong các giải đấu như Segunda División. Những thống kê đội Ceuta này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Ceuta bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Segunda División. Những thống kê đội Ceuta này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Segunda División khác. Thống kê Ceuta bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.5), Cắt Bóng (7.5), Phá Bóng Của Đội (18.2), và Giữ Sạch Lưới (8), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (41), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (10.8), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (50), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Ceuta này như Thắng (14), Hòa (5), Thua (14), Thắng Sân Nhà (11), Thắng Sân Khách (3), Hòa Sân Nhà (1), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (10) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Ceuta, bao gồm Đội Trưởng (Carlos Hernandez), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (34), Cứu Thua (34), Tắc Bóng (47), và Số Phút Thi Đấu (2698), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Ceuta trên toàn bộ Segunda División (14). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Ceuta FC được làm nổi bật bởi Marcos Fernandez Sanchez với Bàn Thắng Marcos Fernandez Sanchez (11), Kiến Tạo Marcos Fernandez Sanchez (3), và Cơ Hội Tạo Ra (4), Kuki Zalazar với Đường Chuyền Quyết Định Kuki Zalazar (30), Rê Bóng Kuki Zalazar (56), và Cơ Hội Lớn Kuki Zalazar (0), và Jamelli với Tắc Bóng Jamelli (47), Cắt Bóng Jamelli (42), và Chuyền Chính Xác Jamelli (81.8), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Ceuta trên toàn bộ Segunda División.
Thống kê tỷ số Ceuta, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Ceuta thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 14 trận thắng, 5 trận hòa và 14 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Segunda División, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Ceuta đã thi đấu tổng cộng 33 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Ceuta hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Segunda División, Ceuta chơi 33 trận, ghi 41 và để thủng lưới 54, trung bình 10.8 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 50%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Marcos Fernandez Sanchez, với 11 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Ceuta có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Ceuta phạm 444 lỗi và nhận 82 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Ceuta mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (8) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Ceuta hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Ceuta, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Spain. Ceuta đặt trụ sở tại Ceuta và thi đấu ở Segunda División. Đội chơi trên sân nhà tại Estadio Municipal Alfonso Murube với sức chứa 7000.
Ceuta thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Segunda División, họ chơi 33 trận, thắng 14, hòa 5, thua 14. Họ ghi 41 bàn và thủng lưới 54 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Ceuta duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 10.8 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 50% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 33.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 444 lỗi cùng 82 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División | 33 | 14 | 5 | 14 | 41 | 8 | 50 | 10.8 | 1.9 | 70 | 4.3 | 444 | 82 | 7 | N/A | N/A | 6 |
| Total / Average | 33 | 14 | 5 | 14 | 41 | 8 | 50 | 10.8 | 1.9 | 70 | 4.3 | 444 | 82 | 7 | Marcos Fernandez Sanchez (11 goals) | Kialy Kone (3 assists) | 6 |
Mùa hiện tại của Ceuta, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Ceuta đã ghi 41 bàn từ 33 trận ở mùa Segunda División hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 10.8, kiểm soát bóng 50% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 54 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Marcos Fernandez Sanchez và Kuki Zalazar đóng góp kiến tạo lớn (2 và 3), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Ceuta vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (444) và thẻ vàng (82) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (14 thắng từ 33 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Ceuta

Thống kê của Ceuta cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Ceuta thường nằm trong nhóm tốt nhất Segunda División, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Ceuta tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 10.8 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (8) và các sai sót cá nhân. Ceuta duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Segunda División, thường quanh 50%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Ceuta nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Ceuta thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Marcos Fernandez Sanchez | 27 | 11 |
| Kuki Zalazar | 28 | 6 |
| Jamelli | 24 | 5 |
| Joaquin Matos Garcia Jose | 28 | 4 |
| Kialy Kone | 30 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Kialy Kone | 30 | 3 |
| Kuki Zalazar | 28 | 3 |
| Jamelli | 24 | 2 |
| Marino Illescas | 10 | 2 |
| Cristian Rodriguez | 14 | 2 |
Đặc điểm Ceuta

Ceuta được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Ceuta

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Ceuta ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Marcos Fernandez Sanchez trở thành chân sút hàng đầu với 11 bàn, bám đuổi là Kuki Zalazar và Jamelli, lần lượt ghi 6 và 5. Sự sáng tạo từ hai biên do Kialy Kone dẫn dắt, người ghi 2 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 3 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Kuki Zalazar theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Cristian Rodriguez và Jamelli mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Carlos Hernandez nổi bật với 5.73 tình huống thắng mỗi trận, Kialy Kone và Joaquin Matos Garcia Jose hỗ trợ với 4.73 và 4.71. Ở phòng ngự, Carlos Hernandez là trụ cột hàng thủ, ra sân 30 trận, trong khi thủ môn Guillermo Vallejo luôn góp mặt, thi đấu tất cả 24 trận ở giải. Jamelli dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.19, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Ceuta.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Marcos Fernandez Sanchez | |
| Kuki Zalazar | |
| Jamelli | |
| Joaquin Matos Garcia Jose | |
| Kialy Kone | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Marcos Fernandez Sanchez | 71 |
| Jamelli | 90 |
| Anuar | 51 |
| Aisar Ahmed | 41 |
| Joaquin Matos Garcia Jose | 70 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Carlos Hernandez | 30 |
| Diego Gonzalez | 30 |
| Kialy Kone | 30 |
| Yann Bodiger | 30 |
| Joaquin Matos Garcia Jose | 28 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Carlos Hernandez | |
| Kialy Kone | |
| Joaquin Matos Garcia Jose | |
| Kuki Zalazar | |
| Marcos Fernandez Sanchez | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Kialy Kone | |
| Kuki Zalazar | |
| Cristian Rodriguez | |
| Jamelli | |
| Joaquin Matos Garcia Jose | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Jamelli | |
| Pedro Lopez | |
| Guillermo Vallejo | |
| Jose Campana | |
| Kialy Kone | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Ceuta

Thống kê cầu thủ và đội của Ceuta mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Jose Romero. Marcos Fernandez Sanchez nổi bật với 11 bàn và 2 kiến tạo trong 27 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 74.1%. Nhạc trưởng tuyến giữa Kuki Zalazar giữ vai trò then chốt với 6 bàn và 3 kiến tạo qua 28 trận, cùng tỷ lệ chuyền 80.3% ấn tượng. Jamelli tăng sức tấn công với 5 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Joaquin Matos Garcia Jose với 2 kiến tạo và 4 bàn. Kialy Kone và Youness là trụ cột vững chắc, Kialy Kone đóng góp 2 bàn và Youness nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Cristian Rodriguez (2 kiến tạo) và Konrad de la Fuente (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Jose Romero đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Ceuta duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Ceuta thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Marcos Fernandez Sanchez | Attacker | 22 | 27 | 11 | 45 | 2 | 397 | 9 | 108 | 7 | 1 |
| Kuki Zalazar | Attacker | 27 | 28 | 6 | 24 | 3 | 692 | 13 | 111 | 3 | 0 |
| Jamelli | Midfielder | 32 | 24 | 5 | 14 | 2 | 1062 | 16 | 79 | 9 | 0 |
| Joaquin Matos Garcia Jose | Defender | 30 | 28 | 4 | 25 | 2 | 722 | 39 | 132 | 7 | 0 |
| Kialy Kone | Attacker | 29 | 30 | 2 | 12 | 3 | 691 | 10 | 142 | 3 | 0 |
| Youness | Midfielder | 26 | 28 | 2 | 14 | 2 | 1223 | 26 | 86 | 7 | 0 |















