Thống kê đội Eibar bao gồm Thắng (15), Hòa (10), Thua (11), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Eibar FC trong các giải đấu như Segunda División and Copa del Rey. Những thống kê đội Eibar này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Eibar bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Segunda División and Copa del Rey. Những thống kê đội Eibar này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Segunda División khác. Thống kê Eibar bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.9), Cắt Bóng (6.9), Phá Bóng Của Đội (18.2), và Giữ Sạch Lưới (15), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (40), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (11.2), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (49), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Eibar này như Thắng (15), Hòa (10), Thua (11), Thắng Sân Nhà (12), Thắng Sân Khách (3), Hòa Sân Nhà (4), Hòa Sân Khách (6), Thua Sân Nhà (3), và Thua Sân Khách (8) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Eibar, bao gồm Đội Trưởng (Anaitz Arbilla), Bàn Thắng Đội Trưởng (4), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (30), Cứu Thua (95), Tắc Bóng (38), và Số Phút Thi Đấu (2295), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Eibar trên toàn bộ Segunda División (15), Copa del Rey (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Eibar FC được làm nổi bật bởi Marton Javier với Bàn Thắng Marton Javier (11), Kiến Tạo Marton Javier (5), và Cơ Hội Tạo Ra (12), Anaitz Arbilla với Đường Chuyền Quyết Định Anaitz Arbilla (44), Rê Bóng Anaitz Arbilla (38), và Cơ Hội Lớn Anaitz Arbilla (0), và Jose Corpas Serna với Tắc Bóng Jose Corpas Serna (38), Cắt Bóng Jose Corpas Serna (28), và Chuyền Chính Xác Jose Corpas Serna (76.7), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Eibar trên toàn bộ Segunda División and Copa del Rey.
Thống kê tỷ số Eibar, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Eibar thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 15 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Segunda División, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Eibar đã thi đấu tổng cộng 36 trận tại Copa del Rey (1 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Eibar hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Segunda División, Eibar chơi 35 trận, ghi 40 và để thủng lưới 31, trung bình 11.3 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 49%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Marton Javier, với 11 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Eibar có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Eibar phạm 494 lỗi và nhận 89 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Eibar mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (15) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Eibar hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Eibar, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Spain. Eibar đặt trụ sở tại Eibar và thi đấu ở Segunda División. Đội chơi trên sân nhà tại Estadio Municipal de Ipurúa với sức chứa 8050.
Eibar thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Segunda División, họ chơi 35 trận, thắng 15, hòa 10, thua 10. Họ ghi 40 bàn và thủng lưới 31 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Eibar duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 11.3 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 49% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 37.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 494 lỗi cùng 89 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Eibar chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Copa del Rey. Họ ghi 0 bàn với kiểm soát bóng 50% và chuyền chính xác 85%, cùng 9 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 37.3 pha thắng mỗi trận, họ mắc 18 lỗi và nhận 1 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División | 35 | 15 | 10 | 10 | 40 | 15 | 49 | 11.3 | 1.7 | 70 | 4.5 | 494 | 89 | 10 | N/A | N/A | 15 |
| Copa del Rey | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50 | 9 | 0 | 85 | 5 | 18 | 1 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 36 | 15 | 10 | 11 | 40 | 15 | 49 | 11.2 | 1.7 | 70 | 4.5 | 512 | 90 | 10 | Marton Javier (11 goals) | Jose Corpas Serna (5 assists) | 15 |
Mùa hiện tại của Eibar, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Eibar đã ghi 40 bàn từ 35 trận ở mùa Segunda División hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 11.3, kiểm soát bóng 49% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 31 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Marton Javier và Anaitz Arbilla đóng góp kiến tạo lớn (1 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Eibar vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (494) và thẻ vàng (89) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (15 thắng từ 35 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Eibar

Thống kê của Eibar cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Eibar thường nằm trong nhóm tốt nhất Segunda División, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Eibar tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 11.3 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (15) và các sai sót cá nhân. Eibar duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Segunda División, thường quanh 49%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Eibar nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Eibar thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Marton Javier | 32 | 11 |
| Anaitz Arbilla | 27 | 4 |
| Jose Corpas Serna | 33 | 4 |
| Peru Nolaskoain | 27 | 3 |
| Alvaro Rodriguez Perez | 26 | 3 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Jose Corpas Serna | 33 | 5 |
| Aleix Garrido | 28 | 4 |
| Peru Nolaskoain | 27 | 2 |
| Jon Guruzeta | 31 | 2 |
| Toni Villa | 8 | 2 |
Đặc điểm Eibar

Eibar được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Eibar

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Eibar ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Marton Javier trở thành chân sút hàng đầu với 11 bàn, bám đuổi là Anaitz Arbilla và Jose Corpas Serna, lần lượt ghi 4 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Jose Corpas Serna dẫn dắt, người ghi 4 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Aleix Garrido theo sát với 4 kiến tạo, trong khi Jon Guruzeta và Jon Magunazelaia Argoitia mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Sergio Alvarez nổi bật với 5.67 tình huống thắng mỗi trận, Jose Corpas Serna và Jon Guruzeta hỗ trợ với 4.82 và 4.84. Ở phòng ngự, Sergio Cubero là trụ cột hàng thủ, ra sân 28 trận, trong khi thủ môn Jonmi Magunagoitia luôn góp mặt, thi đấu tất cả 35 trận ở giải. Anaitz Arbilla dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.13, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Eibar.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Marton Javier | |
| Anaitz Arbilla | |
| Jose Corpas Serna | |
| Alvaro Rodriguez Perez | |
| Ander Madariaga | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Anaitz Arbilla | 72 |
| Jose Corpas Serna | 120 |
| Marco Moreno | 80 |
| Lander Olaetxea | 70 |
| Adu Ares | 50 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Jonmi Magunagoitia | 35 |
| Jose Corpas Serna | 33 |
| Jon Bautista | 32 |
| Marton Javier | 32 |
| Jon Guruzeta | 31 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Sergio Alvarez | |
| Jose Corpas Serna | |
| Jon Guruzeta | |
| Jon Bautista | |
| Sergio Cubero | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Jose Corpas Serna | |
| Aleix Garrido | |
| Jon Guruzeta | |
| Jon Magunazelaia Argoitia | |
| Peru Nolaskoain | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Anaitz Arbilla | |
| Jonmi Magunagoitia | |
| Peru Nolaskoain | |
| Aleix Garrido | |
| Sergio Alvarez | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Eibar

Thống kê cầu thủ và đội của Eibar mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Benat San Jose. Marton Javier nổi bật với 11 bàn và 1 kiến tạo trong 32 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 65.1%. Nhạc trưởng tuyến giữa Jose Corpas Serna giữ vai trò then chốt với 4 bàn và 5 kiến tạo qua 33 trận, cùng tỷ lệ chuyền 72.5% ấn tượng. Anaitz Arbilla tăng sức tấn công với 4 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Peru Nolaskoain với 2 kiến tạo và 3 bàn. Jon Bautista và Aleix Garrido là trụ cột vững chắc, Jon Bautista đóng góp 3 bàn và Aleix Garrido nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Jon Magunazelaia Argoitia (2 kiến tạo) và Alvaro Rodriguez Perez (3 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Benat San Jose đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Eibar duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Eibar thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Marton Javier | Attacker | 26 | 32 | 11 | 46 | 1 | 275 | 6 | 113 | 1 | 0 |
| Jose Corpas Serna | Attacker | 34 | 33 | 4 | 36 | 5 | 864 | 27 | 159 | 12 | 0 |
| Anaitz Arbilla | Defender | 38 | 27 | 4 | 19 | 1 | 1468 | 48 | 94 | 7 | 2 |
| Peru Nolaskoain | Midfielder | 27 | 27 | 3 | 14 | 2 | 1478 | 32 | 117 | 5 | 0 |
| Aleix Garrido | Midfielder | 22 | 28 | 0 | 8 | 4 | 1242 | 16 | 73 | 5 | 0 |
| Jon Bautista | Attacker | 30 | 32 | 3 | 46 | 1 | 338 | 5 | 147 | 2 | 0 |















