Thống kê đội Huesca bao gồm Thắng (9), Hòa (8), Thua (20), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Huesca FC trong các giải đấu như Segunda División. Những thống kê đội Huesca này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Huesca bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Segunda División. Những thống kê đội Huesca này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Segunda División khác. Thống kê Huesca bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (9.8), Cắt Bóng (6.5), Phá Bóng Của Đội (18.9), và Giữ Sạch Lưới (9), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (38), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (10.8), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (45), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Huesca này như Thắng (9), Hòa (8), Thua (20), Thắng Sân Nhà (7), Thắng Sân Khách (2), Hòa Sân Nhà (6), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (5), và Thua Sân Khách (15) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Huesca, bao gồm Đội Trưởng (Jorge Pulido), Bàn Thắng Đội Trưởng (3), Kiến Tạo Đội Trưởng (2), Phạm Lỗi (30), Cứu Thua (11), Tắc Bóng (37), và Số Phút Thi Đấu (2835), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Huesca trên toàn bộ Segunda División (9). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Huesca FC được làm nổi bật bởi Oscar Sielva với Bàn Thắng Oscar Sielva (7), Kiến Tạo Oscar Sielva (5), và Cơ Hội Tạo Ra (10), Enol Rodriguez với Đường Chuyền Quyết Định Enol Rodriguez (33), Rê Bóng Enol Rodriguez (7), và Cơ Hội Lớn Enol Rodriguez (0), và Sergio Enrich với Tắc Bóng Sergio Enrich (37), Cắt Bóng Sergio Enrich (49), và Chuyền Chính Xác Sergio Enrich (82.9), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Huesca trên toàn bộ Segunda División.
Thống kê tỷ số Huesca, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Huesca thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 20 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Segunda División, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Huesca đã thi đấu tổng cộng 37 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Huesca hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Segunda División, Huesca chơi 37 trận, ghi 38 và để thủng lưới 58, trung bình 10.8 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 45%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Oscar Sielva, với 7 bàn và 5 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Huesca có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Huesca phạm 472 lỗi và nhận 83 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Huesca mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (9) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Huesca hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Huesca, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Spain. Huesca đặt trụ sở tại Huesca và thi đấu ở Segunda División. Đội chơi trên sân nhà tại Estadio El Alcoraz với sức chứa 9100.
Huesca thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Segunda División, họ chơi 37 trận, thắng 9, hòa 8, thua 20. Họ ghi 38 bàn và thủng lưới 58 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Huesca duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 10.8 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 45% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 31.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 472 lỗi cùng 83 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División | 37 | 9 | 8 | 20 | 38 | 9 | 45 | 10.8 | 1.3 | 70 | 4.4 | 472 | 83 | 16 | N/A | N/A | 9 |
| Total / Average | 37 | 9 | 8 | 20 | 38 | 9 | 45 | 10.8 | 1.3 | 70 | 4.4 | 472 | 83 | 16 | Oscar Sielva (7 goals) | Oscar Sielva (5 assists) | 9 |
Mùa hiện tại của Huesca, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Huesca đã ghi 38 bàn từ 37 trận ở mùa Segunda División hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 10.8, kiểm soát bóng 45% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 58 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Oscar Sielva và Enol Rodriguez đóng góp kiến tạo lớn (5 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Huesca vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (472) và thẻ vàng (83) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (9 thắng từ 37 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Huesca

Thống kê của Huesca cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Huesca thường nằm trong nhóm tốt nhất Segunda División, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Huesca tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 10.8 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (9) và các sai sót cá nhân. Huesca duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Segunda División, thường quanh 45%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Huesca nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Huesca thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Oscar Sielva | 32 | 7 |
| Enol Rodriguez | 29 | 5 |
| Sergio Enrich | 31 | 4 |
| Jorge Pulido | 32 | 3 |
| Alvaro Carrillo | 29 | 3 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Oscar Sielva | 32 | 5 |
| Francisco Portillo | 34 | 3 |
| Alvaro Carrillo | 29 | 3 |
| Daniel Ojeda | 24 | 2 |
| Jorge Pulido | 32 | 2 |
Đặc điểm Huesca

Huesca được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Huesca

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Huesca ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Oscar Sielva trở thành chân sút hàng đầu với 7 bàn, bám đuổi là Enol Rodriguez và Sergio Enrich, lần lượt ghi 5 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Oscar Sielva dẫn dắt, người ghi 7 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Alvaro Carrillo theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Francisco Portillo và Daniel Ojeda mỗi người có 3 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Jorge Pulido nổi bật với 4.56 tình huống thắng mỗi trận, Jesus Alvarez và Oscar Sielva hỗ trợ với 3.76 và 3.72. Ở phòng ngự, Jorge Pulido là trụ cột hàng thủ, ra sân 32 trận, trong khi thủ môn Dani Jimenez luôn góp mặt, thi đấu tất cả 36 trận ở giải. Daniel Martin dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 9.3, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Huesca.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Oscar Sielva | |
| Enol Rodriguez | |
| Sergio Enrich | |
| Alvaro Carrillo | |
| Jorge Pulido | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Jorge Pulido | 71 |
| Julio Alonso | 71 |
| Jesus Alvarez | 61 |
| Alvaro Carrillo | 51 |
| Oscar Sielva | 70 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Dani Jimenez | 36 |
| Francisco Portillo | 34 |
| Jesus Alvarez | 33 |
| Jorge Pulido | 32 |
| Oscar Sielva | 32 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Jorge Pulido | |
| Jesus Alvarez | |
| Oscar Sielva | |
| Francisco Portillo | |
| Enol Rodriguez | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Oscar Sielva | |
| Alvaro Carrillo | |
| Francisco Portillo | |
| Daniel Ojeda | |
| Jorge Pulido | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Daniel Martin | |
| Oscar Sielva | |
| Dani Jimenez | |
| Jesus Alvarez | |
| Daniel Ojeda | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Huesca

Thống kê cầu thủ và đội của Huesca mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Luis Oltra Castaner Jose. Oscar Sielva nổi bật với 7 bàn và 5 kiến tạo trong 32 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 81.4%. Nhạc trưởng tuyến giữa Alvaro Carrillo giữ vai trò then chốt với 3 bàn và 3 kiến tạo qua 29 trận, cùng tỷ lệ chuyền 76.4% ấn tượng. Jorge Pulido tăng sức tấn công với 3 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Enol Rodriguez với 0 kiến tạo và 5 bàn. Francisco Portillo và Sergio Enrich là trụ cột vững chắc, Francisco Portillo đóng góp 1 bàn và Sergio Enrich nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Daniel Ojeda (2 kiến tạo) và Daniel Luna (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Luis Oltra Castaner Jose đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Huesca duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Huesca thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Oscar Sielva | Midfielder | 34 | 32 | 7 | 20 | 5 | 1124 | 31 | 119 | 7 | 0 |
| Alvaro Carrillo | Defender | 24 | 29 | 3 | 11 | 3 | 753 | 23 | 91 | 5 | 1 |
| Jorge Pulido | Defender | 35 | 32 | 3 | 18 | 2 | 1167 | 49 | 146 | 7 | 1 |
| Enol Rodriguez | Attacker | 24 | 29 | 5 | 32 | 0 | 191 | 3 | 104 | 1 | 0 |
| Daniel Ojeda | Attacker | 31 | 24 | 2 | 21 | 2 | 520 | 7 | 33 | 4 | 0 |
| Francisco Portillo | Attacker | 35 | 34 | 1 | 18 | 3 | 1111 | 10 | 110 | 4 | 0 |















