Thống kê đội Malaga bao gồm Thắng (18), Hòa (8), Thua (11), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Malaga FC trong các giải đấu như Segunda División. Những thống kê đội Malaga này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Malaga bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Segunda División. Những thống kê đội Malaga này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Segunda División khác. Thống kê Malaga bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (12.1), Cắt Bóng (6.2), Phá Bóng Của Đội (15.6), và Giữ Sạch Lưới (10), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (63), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13.8), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (52), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Malaga này như Thắng (18), Hòa (8), Thua (11), Thắng Sân Nhà (11), Thắng Sân Khách (7), Hòa Sân Nhà (6), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (2), và Thua Sân Khách (9) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Malaga, bao gồm Đội Trưởng (Alfonso Herrero), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (34), Cứu Thua (121), Tắc Bóng (2), và Số Phút Thi Đấu (3330), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Malaga trên toàn bộ Segunda División (18). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Malaga FC được làm nổi bật bởi Chupe với Bàn Thắng Chupe (19), Kiến Tạo Chupe (5), và Cơ Hội Tạo Ra (1), Adrian Nino với Đường Chuyền Quyết Định Adrian Nino (27), Rê Bóng Adrian Nino (33), và Cơ Hội Lớn Adrian Nino (0), và David Larrubia với Tắc Bóng David Larrubia (54), Cắt Bóng David Larrubia (42), và Chuyền Chính Xác David Larrubia (85.5), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Malaga trên toàn bộ Segunda División.
Thống kê tỷ số Malaga, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Malaga thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 18 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Segunda División, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Malaga đã thi đấu tổng cộng 37 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Malaga hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Segunda División, Malaga chơi 37 trận, ghi 63 và để thủng lưới 46, trung bình 13.8 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 52%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Chupe, với 19 bàn và 4 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Malaga có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Malaga phạm 447 lỗi và nhận 85 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Malaga mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (10) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Malaga hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Malaga, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Spain. Malaga đặt trụ sở tại Málaga và thi đấu ở Segunda División. Đội chơi trên sân nhà tại Estadio La Rosaleda với sức chứa 30389.
Malaga thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Segunda División, họ chơi 37 trận, thắng 18, hòa 8, thua 11. Họ ghi 63 bàn và thủng lưới 46 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Malaga duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13.8 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 52% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 34.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 447 lỗi cùng 85 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División | 37 | 18 | 8 | 11 | 63 | 10 | 52 | 13.8 | 2.2 | 70 | 4.1 | 447 | 85 | 14 | N/A | N/A | 10 |
| Total / Average | 37 | 18 | 8 | 11 | 63 | 10 | 52 | 13.8 | 2.2 | 70 | 4.1 | 447 | 85 | 14 | Chupe (19 goals) | Joaquin Munoz (5 assists) | 10 |
Mùa hiện tại của Malaga, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Malaga đã ghi 63 bàn từ 37 trận ở mùa Segunda División hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13.8, kiểm soát bóng 52% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 46 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Chupe và Adrian Nino đóng góp kiến tạo lớn (4 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Malaga vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (447) và thẻ vàng (85) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (18 thắng từ 37 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Malaga

Thống kê của Malaga cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Malaga thường nằm trong nhóm tốt nhất Segunda División, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Malaga tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13.8 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (10) và các sai sót cá nhân. Malaga duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Segunda División, thường quanh 52%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Malaga nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Malaga thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Chupe | 34 | 19 |
| Adrian Nino | 26 | 11 |
| David Larrubia | 34 | 9 |
| Rafa Rodriguez | 33 | 5 |
| Daniel Lorenzo | 29 | 4 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Joaquin Munoz | 33 | 5 |
| Chupe | 34 | 4 |
| David Larrubia | 34 | 3 |
| Carlos Dotor | 32 | 3 |
| Julen Lobete | 26 | 3 |
Đặc điểm Malaga

Malaga được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Malaga

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Malaga ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Chupe trở thành chân sút hàng đầu với 19 bàn, bám đuổi là Adrian Nino và David Larrubia, lần lượt ghi 11 và 9. Sự sáng tạo từ hai biên do Joaquin Munoz dẫn dắt, người ghi 3 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Chupe theo sát với 4 kiến tạo, trong khi Aaron Ochoa và Carlos Dotor mỗi người có 3 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, David Larrubia nổi bật với 7.71 tình huống thắng mỗi trận, Carlos Puga và Daniel Lorenzo hỗ trợ với 5.85 và 5.28. Ở phòng ngự, Diego Murillo là trụ cột hàng thủ, ra sân 32 trận, trong khi thủ môn Alfonso Herrero luôn góp mặt, thi đấu tất cả 37 trận ở giải. David Larrubia dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.32, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Malaga.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Chupe | |
| Adrian Nino | |
| David Larrubia | |
| Rafa Rodriguez | |
| Daniel Lorenzo | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Diego Murillo | 81 |
| Javi Montero | 71 |
| Carlos Puga | 80 |
| Einar Galilea | 51 |
| Victor Garcia | 51 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Alfonso Herrero | 37 |
| Chupe | 34 |
| David Larrubia | 34 |
| Joaquin Munoz | 33 |
| Rafa Rodriguez | 33 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| David Larrubia | |
| Carlos Puga | |
| Daniel Lorenzo | |
| Diego Murillo | |
| Carlos Dotor | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Joaquin Munoz | |
| Chupe | |
| Aaron Ochoa | |
| Carlos Dotor | |
| David Larrubia | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| David Larrubia | |
| Alfonso Herrero | |
| Daniel Lorenzo | |
| Diego Murillo | |
| Chupe | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Malaga

Thống kê cầu thủ và đội của Malaga mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Juan Funes. Chupe nổi bật với 19 bàn và 4 kiến tạo trong 34 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 64.6%. Nhạc trưởng tuyến giữa David Larrubia giữ vai trò then chốt với 9 bàn và 3 kiến tạo qua 34 trận, cùng tỷ lệ chuyền 80.4% ấn tượng. Adrian Nino tăng sức tấn công với 11 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Joaquin Munoz với 5 kiến tạo và 3 bàn. Rafa Rodriguez và Daniel Lorenzo là trụ cột vững chắc, Rafa Rodriguez đóng góp 5 bàn và Daniel Lorenzo nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Julen Lobete (3 kiến tạo) và Carlos Dotor (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Juan Funes đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Malaga duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Malaga thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chupe | Attacker | 21 | 34 | 19 | 66 | 4 | 387 | 8 | 84 | 3 | 0 |
| David Larrubia | Midfielder | 24 | 34 | 9 | 58 | 3 | 909 | 24 | 262 | 4 | 0 |
| Adrian Nino | Attacker | 21 | 26 | 11 | 33 | 1 | 161 | 1 | 28 | 0 | 0 |
| Joaquin Munoz | Attacker | 27 | 33 | 3 | 37 | 5 | 583 | 22 | 106 | 4 | 0 |
| Rafa Rodriguez | Midfielder | 22 | 33 | 5 | 24 | 1 | 415 | 6 | 75 | 5 | 0 |
| Daniel Lorenzo | Midfielder | 23 | 29 | 4 | 22 | 1 | 1201 | 26 | 153 | 4 | 0 |















