Thống kê đội Mirandes bao gồm Thắng (4), Hòa (4), Thua (13), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Mirandes FC trong các giải đấu như Segunda División. Những thống kê đội Mirandes này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Mirandes bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Segunda División. Những thống kê đội Mirandes này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Segunda División khác. Thống kê Mirandes bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.7), Cắt Bóng (5.6), Phá Bóng Của Đội (19.9), và Giữ Sạch Lưới (2), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (23), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (11), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (41), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Mirandes này như Thắng (4), Hòa (4), Thua (13), Thắng Sân Nhà (2), Thắng Sân Khách (2), Hòa Sân Nhà (1), Hòa Sân Khách (3), Thua Sân Nhà (7), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Mirandes, bao gồm Đội Trưởng (Juan Gutierrez), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (31), Cứu Thua (57), Tắc Bóng (15), và Số Phút Thi Đấu (1710), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Mirandes trên toàn bộ Segunda División (4). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Mirandes FC được làm nổi bật bởi Carlos Fernandez với Bàn Thắng Carlos Fernandez (8), Kiến Tạo Carlos Fernandez (3), và Cơ Hội Tạo Ra (16), Javier Hernandez với Đường Chuyền Quyết Định Javier Hernandez (11), Rê Bóng Javier Hernandez (12), và Cơ Hội Lớn Javier Hernandez (0), và Rafel Bauza với Tắc Bóng Rafel Bauza (15), Cắt Bóng Rafel Bauza (15), và Chuyền Chính Xác Rafel Bauza (79.1), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Mirandes trên toàn bộ Segunda División.
Thống kê Mirandes
Mirandes thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 13 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Segunda División, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Mirandes đã thi đấu tổng cộng 21 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Mirandes hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Segunda División, Mirandes chơi 21 trận, ghi 23 và để thủng lưới 37, trung bình 11 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 41%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Carlos Fernandez, với 8 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Mirandes có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Mirandes phạm 322 lỗi và nhận 61 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Mirandes mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (2) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Mirandes hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Mirandes, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Spain. Mirandes đặt trụ sở tại Miranda de Ebro và thi đấu ở Segunda División. Đội chơi trên sân nhà tại Estadio Municipal de Anduva với sức chứa 6000.
Mirandes thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Segunda División, họ chơi 21 trận, thắng 4, hòa 4, thua 13. Họ ghi 23 bàn và thủng lưới 37 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Mirandes duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 11 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 41% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 36.2 pha không chiến thắng mỗi trận và có 322 lỗi cùng 61 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División | 21 | 4 | 4 | 13 | 23 | 2 | 41 | 11 | 1.4 | 71 | 3.4 | 322 | 61 | 9 | N/A | N/A | 2 |
| Total / Average | 21 | 4 | 4 | 13 | 23 | 2 | 41 | 11 | 1.4 | 71 | 3.4 | 322 | 61 | 9 | Carlos Fernandez (8 goals) | Salim El Jebari (3 assists) | 2 |
Mùa hiện tại của Mirandes, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Mirandes đã ghi 23 bàn từ 21 trận ở mùa Segunda División hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 11, kiểm soát bóng 41% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 37 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Carlos Fernandez và Javier Hernandez đóng góp kiến tạo lớn (2 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Mirandes vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (322) và thẻ vàng (61) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (4 thắng từ 21 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Mirandes

Thống kê của Mirandes cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Mirandes thường nằm trong nhóm tốt nhất Segunda División, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Mirandes tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 11 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (2) và các sai sót cá nhân. Mirandes duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Segunda División, thường quanh 41%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Mirandes nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Mirandes thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Carlos Fernandez | 19 | 8 |
| Javier Hernandez | 2 | 3 |
| Rafel Bauza | 18 | 2 |
| Adrian Pica | 3 | 1 |
| Ismael Barea Fernandez | 10 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Salim El Jebari | 15 | 3 |
| Carlos Fernandez | 19 | 2 |
| Martin Pascual | 14 | 2 |
| Marino Illesca | 10 | 1 |
| Toni Tamarit | 16 | 1 |
Đặc điểm Mirandes

Mirandes được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Mirandes

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Mirandes ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Carlos Fernandez trở thành chân sút hàng đầu với 8 bàn, bám đuổi là Javier Hernandez và Rafel Bauza, lần lượt ghi 3 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Salim El Jebari dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 3 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Carlos Fernandez theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Martin Pascual và Alberto Mari mỗi người có 2 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Carlos Fernandez nổi bật với 5.21 tình huống thắng mỗi trận, Rafel Bauza và Pablo Perez hỗ trợ với 4.06 và 4.64. Ở phòng ngự, Juan Gutierrez là trụ cột hàng thủ, ra sân 19 trận, trong khi thủ môn Igor Nikic luôn góp mặt, thi đấu tất cả 17 trận ở giải. Javier Hernandez dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 8.5, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Mirandes.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Carlos Fernandez | |
| Javier Hernandez | |
| Rafel Bauza | |
| Adrian Pica | |
| Alberto Mari | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Juan Gutierrez | 91 |
| Iker Cordoba | 61 |
| Rafel Bauza | 90 |
| Fernando Medrano | 50 |
| Alberto Mari | 40 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Carlos Fernandez | 19 |
| Juan Gutierrez | 19 |
| Thiago Helguera | 19 |
| Iker Cordoba | 18 |
| Rafel Bauza | 18 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Carlos Fernandez | |
| Rafel Bauza | |
| Pablo Perez | |
| Hugo Novoa Ramos | |
| Martin Pascual | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Salim El Jebari | |
| Carlos Fernandez | |
| Martin Pascual | |
| Alberto Mari | |
| Alex Cardero | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Javier Hernandez | |
| Adrian Pica | |
| Carlos Fernandez | |
| Marino Illesca | |
| Sergio Postigo | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Mirandes

Thống kê cầu thủ và đội của Mirandes mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Jesus Galvan. Carlos Fernandez nổi bật với 8 bàn và 2 kiến tạo trong 19 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 62.9%. Nhạc trưởng tuyến giữa Rafel Bauza giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 1 kiến tạo qua 18 trận, cùng tỷ lệ chuyền 84.5% ấn tượng. Salim El Jebari tăng sức tấn công với 0 bàn và 3 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Alex Cardero với 1 kiến tạo và 1 bàn. Alberto Mari và Martin Pascual là trụ cột vững chắc, Alberto Mari đóng góp 1 bàn và Martin Pascual nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Juan Gutierrez (1 kiến tạo) và Thiago Helguera (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Jesus Galvan đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Mirandes duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Mirandes thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Carlos Fernandez | Attacker | 29 | 19 | 8 | 25 | 2 | 364 | 3 | 99 | 4 | 0 |
| Javier Hernandez | Midfielder | 21 | 2 | 3 | 5 | 0 | 33 | 0 | 11 | 0 | 0 |
| Rafel Bauza | Midfielder | 20 | 18 | 2 | 18 | 1 | 554 | 10 | 73 | 9 | 0 |
| Salim El Jebari | Attacker | 21 | 15 | 0 | 1 | 3 | 99 | 1 | 36 | 0 | 0 |
| Martin Pascual | Defender | 26 | 14 | 0 | 10 | 2 | 380 | 16 | 59 | 4 | 0 |
| Alex Cardero | Midfielder | 22 | 16 | 1 | 9 | 1 | 217 | 2 | 22 | 4 | 0 |















