Thống kê đội Racing Santander bao gồm Thắng (13), Hòa (5), Thua (6), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Racing Santander FC trong các giải đấu như Segunda División and Copa del Rey. Những thống kê đội Racing Santander này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Racing Santander bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Segunda División and Copa del Rey. Những thống kê đội Racing Santander này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Segunda División khác. Thống kê Racing Santander bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.7), Cắt Bóng (6), Phá Bóng Của Đội (16.8), và Giữ Sạch Lưới (4), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (51), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13.3), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (49.5), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Racing Santander này như Thắng (13), Hòa (5), Thua (6), Thắng Sân Nhà (7), Thắng Sân Khách (6), Hòa Sân Nhà (2), Hòa Sân Khách (3), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (2) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Racing Santander, bao gồm Đội Trưởng (Alvaro Mantilla), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (26), Cứu Thua (60), Tắc Bóng (24), và Số Phút Thi Đấu (1364), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Racing Santander trên toàn bộ Segunda División (12), Copa del Rey (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Racing Santander FC được làm nổi bật bởi Andres Martin với Bàn Thắng Andres Martin (10), Kiến Tạo Andres Martin (12), và Cơ Hội Tạo Ra (2), Asier Villalibre với Đường Chuyền Quyết Định Asier Villalibre (70), Rê Bóng Asier Villalibre (26), và Cơ Hội Lớn Asier Villalibre (0), và Inigo Vicente với Tắc Bóng Inigo Vicente (24), Cắt Bóng Inigo Vicente (13), và Chuyền Chính Xác Inigo Vicente (70.5), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Racing Santander trên toàn bộ Segunda División and Copa del Rey.
Thống kê Racing Santander
Racing Santander thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 12 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Segunda División, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Racing Santander đã thi đấu tổng cộng 24 trận tại Copa del Rey (2 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Racing Santander hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Segunda División, Racing Santander chơi 22 trận, ghi 49 và để thủng lưới 32, trung bình 14.2 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 53%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Andres Martin, với 10 bàn và 4 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Racing Santander có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Racing Santander phạm 278 lỗi và nhận 61 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Racing Santander mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (4) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Racing Santander hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Racing Santander, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Spain. Racing Santander đặt trụ sở tại Santander và thi đấu ở Segunda División. Đội chơi trên sân nhà tại Campos de Sport de El Sardinero với sức chứa 22514.
Racing Santander thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Segunda División, họ chơi 22 trận, thắng 12, hòa 5, thua 5. Họ ghi 49 bàn và thủng lưới 32 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Racing Santander duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 14.2 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 53% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 35.1 pha không chiến thắng mỗi trận và có 278 lỗi cùng 61 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Racing Santander chơi 2 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Copa del Rey. Họ ghi 2 bàn với kiểm soát bóng 11% và chuyền chính xác 72%, cùng 3 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 35.1 pha thắng mỗi trận, họ mắc 13 lỗi và nhận 6 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División | 22 | 12 | 5 | 5 | 49 | 4 | 53 | 14.2 | 2.2 | 71 | 6 | 278 | 61 | 11 | N/A | N/A | 3 |
| Copa del Rey | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 11 | 3 | 1 | 72 | 1.5 | 13 | 6 | 2 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 24 | 13 | 5 | 6 | 51 | 4 | 50 | 13.3 | 2.1 | 71 | 5.6 | 291 | 67 | 13 | Andres Martin (10 goals) | Inigo Vicente (12 assists) | 3 |
Mùa hiện tại của Racing Santander, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Racing Santander đã ghi 49 bàn từ 22 trận ở mùa Segunda División hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 14.2, kiểm soát bóng 53% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 32 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Andres Martin và Asier Villalibre đóng góp kiến tạo lớn (4 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Racing Santander vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (278) và thẻ vàng (61) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (12 thắng từ 22 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Racing Santander

Thống kê của Racing Santander cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Racing Santander thường nằm trong nhóm tốt nhất Segunda División, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Racing Santander tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 14.2 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (4) và các sai sót cá nhân. Racing Santander duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Segunda División, thường quanh 53%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Racing Santander nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Racing Santander thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Andres Martin | 22 | 10 |
| Asier Villalibre | 20 | 10 |
| Inigo Vicente | 21 | 5 |
| Gustavo Puerta | 16 | 3 |
| Peio Canales | 17 | 3 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Inigo Vicente | 21 | 12 |
| Jorge Salinas | 16 | 6 |
| Peio Canales | 17 | 5 |
| Andres Martin | 22 | 4 |
| Marco Sangalli | 20 | 3 |
Đặc điểm Racing Santander

Racing Santander được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Racing Santander

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Racing Santander ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Andres Martin trở thành chân sút hàng đầu với 10 bàn, bám đuổi là Asier Villalibre và Inigo Vicente, lần lượt ghi 10 và 5. Sự sáng tạo từ hai biên do Inigo Vicente dẫn dắt, người ghi 5 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 12 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Jorge Salinas theo sát với 6 kiến tạo, trong khi Peio Canales và Andres Martin mỗi người có 5 và 4, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Jorge Salinas nổi bật với 6.25 tình huống thắng mỗi trận, Andres Martin và Inigo Vicente hỗ trợ với 3.77 và 3.71. Ở phòng ngự, Alvaro Mantilla là trụ cột hàng thủ, ra sân 18 trận, trong khi thủ môn Jokin Ezkieta luôn góp mặt, thi đấu tất cả 19 trận ở giải. Manex Lozano dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.8, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Racing Santander.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Andres Martin | |
| Asier Villalibre | |
| Inigo Vicente | |
| Gustavo Puerta | |
| Marco Sangalli | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Alvaro Mantilla | 100 |
| Gustavo Puerta | 70 |
| Maguette Gueye | 60 |
| Inigo Vicente | 50 |
| Marco Sangalli | 21 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Andres Martin | 22 |
| Inigo Vicente | 21 |
| Asier Villalibre | 20 |
| Marco Sangalli | 20 |
| Jokin Ezkieta | 19 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Jorge Salinas | |
| Andres Martin | |
| Inigo Vicente | |
| Gustavo Puerta | |
| Pablo Ramon | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Inigo Vicente | |
| Jorge Salinas | |
| Peio Canales | |
| Andres Martin | |
| Marco Sangalli | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Manex Lozano | |
| Inigo Vicente | |
| Andres Martin | |
| Gustavo Puerta | |
| Jokin Ezkieta | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Racing Santander

Thống kê cầu thủ và đội của Racing Santander mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Jose Lopez. Inigo Vicente nổi bật với 5 bàn và 12 kiến tạo trong 21 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 77.9%. Nhạc trưởng tuyến giữa Andres Martin giữ vai trò then chốt với 10 bàn và 4 kiến tạo qua 22 trận, cùng tỷ lệ chuyền 71.4% ấn tượng. Asier Villalibre tăng sức tấn công với 10 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Peio Canales với 5 kiến tạo và 3 bàn. Marco Sangalli và Jorge Salinas là trụ cột vững chắc, Marco Sangalli đóng góp 3 bàn và Jorge Salinas nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Gustavo Puerta (1 kiến tạo) và Javier Castro (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Jose Lopez đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Racing Santander duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Racing Santander thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Inigo Vicente | Attacker | 28 | 21 | 5 | 19 | 12 | 1023 | 12 | 78 | 5 | 0 |
| Andres Martin | Attacker | 26 | 22 | 10 | 40 | 4 | 587 | 16 | 83 | 2 | 0 |
| Asier Villalibre | Attacker | 28 | 20 | 10 | 25 | 1 | 125 | 0 | 33 | 2 | 0 |
| Peio Canales | Midfielder | 21 | 17 | 3 | 16 | 5 | 789 | 8 | 64 | 2 | 0 |
| Marco Sangalli | Attacker | 33 | 20 | 3 | 13 | 3 | 532 | 9 | 47 | 2 | 1 |
| Jorge Salinas | Defender | 18 | 16 | 0 | 7 | 6 | 605 | 21 | 100 | 4 | 0 |















