Thống kê đội Atl. Madrid bao gồm Thắng (18), Hòa (5), Thua (5), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Atl. Madrid FC trong các giải đấu như La Liga, Fifa Club World Cup, Champions League, and Copa del Rey. Những thống kê đội Atl. Madrid này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Atl. Madrid bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như La Liga, Fifa Club World Cup, Champions League, and Copa del Rey. Những thống kê đội Atl. Madrid này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược La Liga khác. Thống kê Atl. Madrid bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (12.2), Cắt Bóng (5.6), Phá Bóng Của Đội (15.7), và Giữ Sạch Lưới (9), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (54), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13.5), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (52.7), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Atl. Madrid này như Thắng (18), Hòa (5), Thua (5), Thắng Sân Nhà (12), Thắng Sân Khách (6), Hòa Sân Nhà (1), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (0), và Thua Sân Khách (5) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Atl. Madrid, bao gồm Đội Trưởng (Koke), Bàn Thắng Đội Trưởng (2), Kiến Tạo Đội Trưởng (2), Phạm Lỗi (12), Cứu Thua (39), Tắc Bóng (29), và Số Phút Thi Đấu (1302), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Atl. Madrid trên toàn bộ La Liga (12), Fifa Club World Cup (1), Champions League (4), Copa del Rey (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Atl. Madrid FC được làm nổi bật bởi Julian Alvarez với Bàn Thắng Julian Alvarez (7), Kiến Tạo Julian Alvarez (5), và Cơ Hội Tạo Ra (15), Alexander Sorloth với Đường Chuyền Quyết Định Alexander Sorloth (19), Rê Bóng Alexander Sorloth (22), và Cơ Hội Lớn Alexander Sorloth (0), và Antoine Griezmann với Tắc Bóng Antoine Griezmann (33), Cắt Bóng Antoine Griezmann (14), và Chuyền Chính Xác Antoine Griezmann (86), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Atl. Madrid trên toàn bộ La Liga, Fifa Club World Cup, Champions League, and Copa del Rey.
Thống kê Atl. Madrid
Atl. Madrid thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 12 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại La Liga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Atl. Madrid đã thi đấu tổng cộng 28 trận tại Fifa Club World Cup (1 trận), Champions League (6) và Copa del Rey (1), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Atl. Madrid hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại La Liga, Atl. Madrid chơi 20 trận, ghi 35 và để thủng lưới 17, trung bình 13.3 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 53%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Julian Alvarez, với 7 bàn và 3 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Atl. Madrid có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Atl. Madrid phạm 231 lỗi và nhận 35 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Atl. Madrid mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (9) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Atl. Madrid hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Atl. Madrid, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Spain. Atl. Madrid đặt trụ sở tại Madrid và thi đấu ở La Liga. Đội chơi trên sân nhà tại Riyadh Air Metropolitano với sức chứa 70460.
Atl. Madrid thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại La Liga, họ chơi 20 trận, thắng 12, hòa 5, thua 3. Họ ghi 35 bàn và thủng lưới 17 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Atl. Madrid duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13.3 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 53% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 35.8 pha không chiến thắng mỗi trận và có 231 lỗi cùng 35 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Atl. Madrid chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Fifa Club World Cup. Họ ghi 3 bàn với kiểm soát bóng 57% và chuyền chính xác 87%, cùng 15 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 35.8 pha thắng mỗi trận, họ mắc 13 lỗi và nhận 2 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Atl. Madrid chơi 6 trận, ghi 15 bàn với trung bình 13.8 cú sút mỗi trận tại Champions League. Họ giữ kiểm soát bóng 51%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 73%. Lỗi tương đối thấp ở mức 67 tổng, với 9 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 20 | 12 | 5 | 3 | 35 | 8 | 53 | 13.3 | 2.6 | 71 | 6.8 | 231 | 35 | 2 | Julian Alvarez (7 goals) | Giuliano Simeone (5 assists) | 8 |
| Fifa Club World Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 57 | 15 | 3 | 87 | 2 | 13 | 2 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Champions League | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 0 | 51 | 13.8 | 3 | 73 | 6 | 67 | 9 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Copa del Rey | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 52 | 15 | 4 | 86 | 6 | 11 | 0 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 28 | 18 | 5 | 5 | 54 | 9 | 53 | 13.5 | 2.8 | 73 | 6.4 | 322 | 46 | 2 | Julian Alvarez (7 goals) | Giuliano Simeone (5 assists) | 9 |
Mùa hiện tại của Atl. Madrid, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Atl. Madrid đã ghi 35 bàn từ 20 trận ở mùa La Liga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13.3, kiểm soát bóng 53% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 17 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Julian Alvarez và Alexander Sorloth đóng góp kiến tạo lớn (3 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Atl. Madrid vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (231) và thẻ vàng (35) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (12 thắng từ 20 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Atl. Madrid

Thống kê của Atl. Madrid cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Atl. Madrid thường nằm trong nhóm tốt nhất La Liga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Atl. Madrid tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13.3 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (9) và các sai sót cá nhân. Atl. Madrid duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại La Liga, thường quanh 53%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Atl. Madrid nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Atl. Madrid thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Julian Alvarez | 20 | 7 |
| Antoine Griezmann | 20 | 6 |
| Alexander Sorloth | 19 | 6 |
| Koke | 19 | 2 |
| Alex Baena | 12 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Giuliano Simeone | 19 | 5 |
| Marcos Llorente | 16 | 3 |
| Julian Alvarez | 20 | 3 |
| Koke | 19 | 2 |
| David Hancko | 20 | 2 |
Đặc điểm Atl. Madrid

Atl. Madrid được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Atl. Madrid

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Atl. Madrid ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Julian Alvarez trở thành chân sút hàng đầu với 7 bàn, bám đuổi là Alexander Sorloth và Antoine Griezmann, lần lượt ghi 6 và 6. Sự sáng tạo từ hai biên do Giuliano Simeone dẫn dắt, người ghi 2 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Julian Alvarez theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Marcos Llorente và David Hancko mỗi người có 3 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Giuliano Simeone nổi bật với 5.68 tình huống thắng mỗi trận, Pablo Barrios và Alexander Sorloth hỗ trợ với 4.84 và 4.16. Ở phòng ngự, David Hancko là trụ cột hàng thủ, ra sân 20 trận, trong khi thủ môn Jan Oblak luôn góp mặt, thi đấu tất cả 19 trận ở giải. Marc Pubill dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.31, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Atl. Madrid.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Julian Alvarez | |
| Alexander Sorloth | |
| Antoine Griezmann | |
| Alex Baena | |
| Giuliano Simeone | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Alexander Sorloth | 31 |
| Clement Lenglet | 31 |
| Koke | 40 |
| Johnny Cardoso | 30 |
| Marcos Llorente | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Antoine Griezmann | 20 |
| David Hancko | 20 |
| Julian Alvarez | 20 |
| Alexander Sorloth | 19 |
| Giuliano Simeone | 19 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Giuliano Simeone | |
| Pablo Barrios | |
| Alexander Sorloth | |
| Nicolas Gonzalez | |
| David Hancko | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Giuliano Simeone | |
| Julian Alvarez | |
| Marcos Llorente | |
| David Hancko | |
| Koke | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Marc Pubill | |
| Koke | |
| Alex Baena | |
| Jan Oblak | |
| Pablo Barrios | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Atl. Madrid

Thống kê cầu thủ và đội của Atl. Madrid mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Diego Simeone. Julian Alvarez nổi bật với 7 bàn và 3 kiến tạo trong 20 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 83.8%. Nhạc trưởng tuyến giữa Giuliano Simeone giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 5 kiến tạo qua 19 trận, cùng tỷ lệ chuyền 82% ấn tượng. Antoine Griezmann tăng sức tấn công với 6 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Alexander Sorloth với 0 kiến tạo và 6 bàn. Koke và Marcos Llorente là trụ cột vững chắc, Koke đóng góp 2 bàn và Marcos Llorente nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Alex Baena (1 kiến tạo) và Thiago Almada (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Diego Simeone đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Atl. Madrid duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Atl. Madrid thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Julian Alvarez | Attacker | 25 | 20 | 7 | 33 | 3 | 512 | 2 | 49 | 2 | 0 |
| Giuliano Simeone | Attacker | 23 | 19 | 2 | 22 | 5 | 612 | 13 | 108 | 1 | 0 |
| Antoine Griezmann | Attacker | 34 | 20 | 6 | 24 | 0 | 372 | 2 | 20 | 0 | 0 |
| Alexander Sorloth | Attacker | 30 | 19 | 6 | 26 | 0 | 237 | 0 | 79 | 3 | 1 |
| Koke | Midfielder | 34 | 19 | 2 | 4 | 2 | 1056 | 11 | 54 | 4 | 0 |
| Alex Baena | Attacker | 24 | 12 | 2 | 10 | 1 | 279 | 6 | 34 | 2 | 0 |















