Thống kê đội Barcelona bao gồm Thắng (21), Hòa (2), Thua (5), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Barcelona FC trong các giải đấu như La Liga, Champions League, and Copa del Rey. Những thống kê đội Barcelona này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Barcelona bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như La Liga, Champions League, and Copa del Rey. Những thống kê đội Barcelona này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược La Liga khác. Thống kê Barcelona bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.6), Cắt Bóng (4.9), Phá Bóng Của Đội (12.6), và Giữ Sạch Lưới (9), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (72), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (18.8), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (67.7), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Barcelona này như Thắng (21), Hòa (2), Thua (5), Thắng Sân Nhà (11), Thắng Sân Khách (10), Hòa Sân Nhà (0), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (1), và Thua Sân Khách (4) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Barcelona, bao gồm Đội Trưởng (Ronald Araujo), Bàn Thắng Đội Trưởng (2), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (14), Cứu Thua (36), Tắc Bóng (10), và Số Phút Thi Đấu (652), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Barcelona trên toàn bộ La Liga (16), Champions League (3), Copa del Rey (2). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Barcelona FC được làm nổi bật bởi Ferran Torres với Bàn Thắng Ferran Torres (11), Kiến Tạo Ferran Torres (8), và Cơ Hội Tạo Ra (1), Robert Lewandowski với Đường Chuyền Quyết Định Robert Lewandowski (41), Rê Bóng Robert Lewandowski (93), và Cơ Hội Lớn Robert Lewandowski (0), và Raphinha với Tắc Bóng Raphinha (42), Cắt Bóng Raphinha (28), và Chuyền Chính Xác Raphinha (90.8), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Barcelona trên toàn bộ La Liga, Champions League, and Copa del Rey.
Thống kê Barcelona
Barcelona thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 16 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại La Liga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Barcelona đã thi đấu tổng cộng 28 trận tại Champions League (6 trận), Copa del Rey (2), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Barcelona hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại La Liga, Barcelona chơi 20 trận, ghi 54 và để thủng lưới 22, trung bình 19.9 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 68%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Ferran Torres, với 11 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Barcelona có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Barcelona phạm 188 lỗi và nhận 30 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Barcelona mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (9) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Barcelona hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Barcelona, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Spain. Barcelona đặt trụ sở tại Barcelona và thi đấu ở La Liga. Đội chơi trên sân nhà tại Spotify Camp Nou với sức chứa 99787.
Barcelona thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại La Liga, họ chơi 20 trận, thắng 16, hòa 1, thua 3. Họ ghi 54 bàn và thủng lưới 22 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Barcelona duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 19.9 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 68% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 36.5 pha không chiến thắng mỗi trận và có 188 lỗi cùng 30 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Barcelona chơi 6 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Champions League. Họ ghi 14 bàn với kiểm soát bóng 63% và chuyền chính xác 73%, cùng 15.3 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 36.5 pha thắng mỗi trận, họ mắc 59 lỗi và nhận 15 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Barcelona chơi 2 trận, ghi 4 bàn với trung bình 19 cú sút mỗi trận tại Copa del Rey. Họ giữ kiểm soát bóng 79%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 82%. Lỗi tương đối thấp ở mức 20 tổng, với 2 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 20 | 16 | 1 | 3 | 54 | 7 | 68 | 19.9 | 3.5 | 71 | 7.2 | 188 | 30 | 8 | Ferran Torres (11 goals) | Yamal Lamine (8 assists) | 5 |
| Champions League | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 0 | 63 | 15.3 | 1.5 | 73 | 3.8 | 59 | 15 | 2 | N/A | N/A | 0 |
| Copa del Rey | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 79 | 19 | 2.5 | 82 | 9.5 | 20 | 2 | 0 | N/A | N/A | 2 |
| Total / Average | 28 | 21 | 2 | 5 | 72 | 9 | 68 | 18.8 | 3 | 72 | 6.6 | 267 | 47 | 10 | Ferran Torres (11 goals) | Yamal Lamine (8 assists) | 7 |
Mùa hiện tại của Barcelona, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Barcelona đã ghi 54 bàn từ 20 trận ở mùa La Liga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 19.9, kiểm soát bóng 68% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 22 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Ferran Torres và Robert Lewandowski đóng góp kiến tạo lớn (1 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Barcelona vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (188) và thẻ vàng (30) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (16 thắng từ 20 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Barcelona

Thống kê của Barcelona cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Barcelona thường nằm trong nhóm tốt nhất La Liga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Barcelona tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 19.9 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (9) và các sai sót cá nhân. Barcelona duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại La Liga, thường quanh 68%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Barcelona nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Barcelona thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Ferran Torres | 19 | 11 |
| Robert Lewandowski | 15 | 9 |
| Yamal Lamine | 16 | 7 |
| Raphinha | 12 | 7 |
| Dani Olmo | 15 | 5 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Yamal Lamine | 16 | 8 |
| Marcus Rashford | 19 | 6 |
| Pedri | 16 | 5 |
| Fermín | 14 | 4 |
| Raphinha | 12 | 3 |
Đặc điểm Barcelona

Barcelona được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Barcelona

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Barcelona ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Ferran Torres trở thành chân sút hàng đầu với 11 bàn, bám đuổi là Robert Lewandowski và Raphinha, lần lượt ghi 9 và 7. Sự sáng tạo từ hai biên do Yamal Lamine dẫn dắt, người ghi 7 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 8 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Marcus Rashford theo sát với 6 kiến tạo, trong khi Pedri và Fermín mỗi người có 5 và 4, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Yamal Lamine nổi bật với 9.25 tình huống thắng mỗi trận, Jules Kounde và Eric Garcia hỗ trợ với 5.05 và 4.20. Ở phòng ngự, Eric Garcia là trụ cột hàng thủ, ra sân 20 trận, trong khi thủ môn Joan Garcia luôn góp mặt, thi đấu tất cả 14 trận ở giải. Yamal Lamine dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.88, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Barcelona.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Ferran Torres | |
| Robert Lewandowski | |
| Raphinha | |
| Yamal Lamine | |
| Dani Olmo | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Frenkie de Jong | 41 |
| Pedri | 21 |
| Gerard Martin | 30 |
| Jules Kounde | 30 |
| Alejandro Balde | 20 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Eric Garcia | 20 |
| Ferran Torres | 19 |
| Jules Kounde | 19 |
| Marcus Rashford | 19 |
| Gerard Martin | 18 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Yamal Lamine | |
| Jules Kounde | |
| Eric Garcia | |
| Pedri | |
| Alejandro Balde | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Yamal Lamine | |
| Marcus Rashford | |
| Pedri | |
| Fermín | |
| Frenkie de Jong | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Yamal Lamine | |
| Pedri | |
| Joan Garcia | |
| Frenkie de Jong | |
| Raphinha | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Barcelona

Thống kê cầu thủ và đội của Barcelona mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Hansi Flick. Yamal Lamine nổi bật với 7 bàn và 8 kiến tạo trong 16 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 81.2%. Nhạc trưởng tuyến giữa Ferran Torres giữ vai trò then chốt với 11 bàn và 1 kiến tạo qua 19 trận, cùng tỷ lệ chuyền 74.3% ấn tượng. Robert Lewandowski tăng sức tấn công với 9 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Raphinha với 3 kiến tạo và 7 bàn. Marcus Rashford và Fermín là trụ cột vững chắc, Marcus Rashford đóng góp 3 bàn và Fermín nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Pedri (5 kiến tạo) và Dani Olmo (5 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Hansi Flick đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Barcelona duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Barcelona thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Yamal Lamine | Attacker | 18 | 16 | 7 | 51 | 8 | 808 | 4 | 148 | 0 | 0 |
| Ferran Torres | Attacker | 25 | 19 | 11 | 35 | 1 | 265 | 3 | 32 | 2 | 0 |
| Raphinha | Attacker | 29 | 12 | 7 | 26 | 3 | 371 | 0 | 23 | 2 | 0 |
| Robert Lewandowski | Attacker | 37 | 15 | 9 | 26 | 1 | 138 | 1 | 25 | 2 | 0 |
| Marcus Rashford | Attacker | 28 | 19 | 3 | 33 | 6 | 490 | 1 | 43 | 2 | 0 |
| Fermín | Midfielder | 22 | 14 | 4 | 26 | 4 | 374 | 3 | 50 | 2 | 0 |















