Thống kê đội Espanyol bao gồm Thắng (10), Hòa (4), Thua (7), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Espanyol FC trong các giải đấu như La Liga and Copa del Rey. Những thống kê đội Espanyol này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Espanyol bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như La Liga and Copa del Rey. Những thống kê đội Espanyol này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược La Liga khác. Thống kê Espanyol bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (12.1), Cắt Bóng (6), Phá Bóng Của Đội (16.4), và Giữ Sạch Lưới (7), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (23), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13.2), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (42), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Espanyol này như Thắng (10), Hòa (4), Thua (7), Thắng Sân Nhà (6), Thắng Sân Khách (4), Hòa Sân Nhà (1), Hòa Sân Khách (3), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (3) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Espanyol, bao gồm Đội Trưởng (Leandro Cabrera), Bàn Thắng Đội Trưởng (2), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (14), Cứu Thua (63), Tắc Bóng (15), và Số Phút Thi Đấu (1710), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Espanyol trên toàn bộ La Liga (10), Copa del Rey (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Espanyol FC được làm nổi bật bởi Pere Milla với Bàn Thắng Pere Milla (6), Kiến Tạo Pere Milla (5), và Cơ Hội Tạo Ra (6), Carlos Romero với Đường Chuyền Quyết Định Carlos Romero (48), Rê Bóng Carlos Romero (15), và Cơ Hội Lớn Carlos Romero (0), và Roberto Fernandez Jaen với Tắc Bóng Roberto Fernandez Jaen (43), Cắt Bóng Roberto Fernandez Jaen (21), và Chuyền Chính Xác Roberto Fernandez Jaen (81.6), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Espanyol trên toàn bộ La Liga and Copa del Rey.
Thống kê Espanyol
Espanyol thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 10 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại La Liga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Espanyol đã thi đấu tổng cộng 21 trận tại Copa del Rey (1 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Espanyol hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại La Liga, Espanyol chơi 20 trận, ghi 23 và để thủng lưới 22, trung bình 13.1 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 41%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Pere Milla, với 6 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Espanyol có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Espanyol phạm 263 lỗi và nhận 39 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Espanyol mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (7) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Espanyol hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Espanyol, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Spain. Espanyol đặt trụ sở tại Cornella de Llobregat và thi đấu ở La Liga. Đội chơi trên sân nhà tại RCDE Stadium với sức chứa 40423.
Espanyol thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại La Liga, họ chơi 20 trận, thắng 10, hòa 4, thua 6. Họ ghi 23 bàn và thủng lưới 22 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Espanyol duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13.1 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 41% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 34.5 pha không chiến thắng mỗi trận và có 263 lỗi cùng 39 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Espanyol chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Copa del Rey. Họ ghi 0 bàn với kiểm soát bóng 63% và chuyền chính xác 89%, cùng 15 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 34.5 pha thắng mỗi trận, họ mắc 16 lỗi và nhận 2 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 20 | 10 | 4 | 6 | 23 | 7 | 41 | 13.1 | 2 | 71 | 4.3 | 263 | 39 | 4 | Pere Milla (6 goals) | Exposito (5 assists) | 7 |
| Copa del Rey | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63 | 15 | 1 | 89 | 10 | 16 | 2 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 21 | 10 | 4 | 7 | 23 | 7 | 42 | 13.2 | 2 | 72 | 4.6 | 279 | 41 | 4 | Pere Milla (6 goals) | Exposito (5 assists) | 7 |
Mùa hiện tại của Espanyol, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Espanyol đã ghi 23 bàn từ 20 trận ở mùa La Liga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13.1, kiểm soát bóng 41% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 22 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Pere Milla và Carlos Romero đóng góp kiến tạo lớn (0 và 2), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Espanyol vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (263) và thẻ vàng (39) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (10 thắng từ 20 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Espanyol

Thống kê của Espanyol cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Espanyol thường nằm trong nhóm tốt nhất La Liga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Espanyol tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13.1 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (7) và các sai sót cá nhân. Espanyol duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại La Liga, thường quanh 41%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Espanyol nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Espanyol thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Pere Milla | 18 | 6 |
| Carlos Romero | 19 | 4 |
| Roberto Fernandez Jaen | 20 | 4 |
| Kike Garcia | 19 | 3 |
| Leandro Cabrera | 19 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Exposito | 19 | 5 |
| Tyrhys Dolan | 19 | 3 |
| Carlos Romero | 19 | 2 |
| Omar El Hilali | 20 | 2 |
| Roberto Fernandez Jaen | 20 | 2 |
Đặc điểm Espanyol

Espanyol được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Espanyol

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Espanyol ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Pere Milla trở thành chân sút hàng đầu với 6 bàn, bám đuổi là Carlos Romero và Roberto Fernandez Jaen, lần lượt ghi 4 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Exposito dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Tyrhys Dolan theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Carlos Romero và Omar El Hilali mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Carlos Romero nổi bật với 5.05 tình huống thắng mỗi trận, Tyrhys Dolan và Leandro Cabrera hỗ trợ với 4.84 và 4.32. Ở phòng ngự, Omar El Hilali là trụ cột hàng thủ, ra sân 20 trận, trong khi thủ môn Marko Dmitrovic luôn góp mặt, thi đấu tất cả 20 trận ở giải. Exposito dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.17, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Espanyol.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Pere Milla | |
| Carlos Romero | |
| Roberto Fernandez Jaen | |
| Kike Garcia | |
| Javi Puado | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Pere Milla | 41 |
| Tyrhys Dolan | 31 |
| Omar El Hilali | 50 |
| Pol Lozano | 50 |
| Exposito | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Marko Dmitrovic | 20 |
| Omar El Hilali | 20 |
| Roberto Fernandez Jaen | 20 |
| Carlos Romero | 19 |
| Exposito | 19 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Carlos Romero | |
| Tyrhys Dolan | |
| Leandro Cabrera | |
| Exposito | |
| Omar El Hilali | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Exposito | |
| Tyrhys Dolan | |
| Carlos Romero | |
| Omar El Hilali | |
| Roberto Fernandez Jaen | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Exposito | |
| Carlos Romero | |
| Marko Dmitrovic | |
| Clemens Riedel | |
| Leandro Cabrera | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Espanyol

Thống kê cầu thủ và đội của Espanyol mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Manolo Gonzalez. Roberto Fernandez Jaen nổi bật với 4 bàn và 2 kiến tạo trong 20 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 69.3%. Nhạc trưởng tuyến giữa Carlos Romero giữ vai trò then chốt với 4 bàn và 2 kiến tạo qua 19 trận, cùng tỷ lệ chuyền 79.1% ấn tượng. Pere Milla tăng sức tấn công với 6 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Exposito với 5 kiến tạo và 0 bàn. Kike Garcia và Tyrhys Dolan là trụ cột vững chắc, Kike Garcia đóng góp 3 bàn và Tyrhys Dolan nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Omar El Hilali (2 kiến tạo) và Leandro Cabrera (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Manolo Gonzalez đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Espanyol duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Espanyol thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Carlos Romero | Defender | 24 | 19 | 4 | 14 | 2 | 507 | 25 | 96 | 2 | 0 |
| Pere Milla | Attacker | 33 | 18 | 6 | 39 | 0 | 344 | 11 | 69 | 4 | 1 |
| Roberto Fernandez Jaen | Attacker | 23 | 20 | 4 | 28 | 2 | 215 | 3 | 72 | 1 | 0 |
| Exposito | Midfielder | 29 | 19 | 0 | 14 | 5 | 548 | 12 | 74 | 3 | 0 |
| Tyrhys Dolan | Attacker | 24 | 19 | 0 | 12 | 3 | 328 | 6 | 92 | 3 | 1 |
| Kike Garcia | Attacker | 36 | 19 | 3 | 19 | 0 | 173 | 2 | 69 | 2 | 0 |













