Thống kê đội Getafe bao gồm Thắng (12), Hòa (5), Thua (14), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Getafe FC trong các giải đấu như La Liga and Copa del Rey. Những thống kê đội Getafe này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Getafe bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như La Liga and Copa del Rey. Những thống kê đội Getafe này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược La Liga khác. Thống kê Getafe bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (14.4), Cắt Bóng (7), Phá Bóng Của Đội (21.6), và Giữ Sạch Lưới (9), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (28), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (9.5), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (39.7), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Getafe này như Thắng (12), Hòa (5), Thua (14), Thắng Sân Nhà (6), Thắng Sân Khách (6), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (6), và Thua Sân Khách (8) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Getafe, bao gồm Đội Trưởng (Djene), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (24), Cứu Thua (94), Tắc Bóng (30), và Số Phút Thi Đấu (2132), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Getafe trên toàn bộ La Liga (12), Copa del Rey (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Getafe FC được làm nổi bật bởi Mauro Arambarri với Bàn Thắng Mauro Arambarri (6), Kiến Tạo Mauro Arambarri (9), và Cơ Hội Tạo Ra (2), Borja Mayoral với Đường Chuyền Quyết Định Borja Mayoral (66), Rê Bóng Borja Mayoral (19), và Cơ Hội Lớn Borja Mayoral (0), và Martin Satriano với Tắc Bóng Martin Satriano (30), Cắt Bóng Martin Satriano (25), và Chuyền Chính Xác Martin Satriano (78.6), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Getafe trên toàn bộ La Liga and Copa del Rey.
Thống kê tỷ số Getafe, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Getafe thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 12 trận thắng, 5 trận hòa và 13 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại La Liga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Getafe đã thi đấu tổng cộng 31 trận tại Copa del Rey (1 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Getafe hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại La Liga, Getafe chơi 30 trận, ghi 27 và để thủng lưới 31, trung bình 9.5 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 39%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Mauro Arambarri, với 6 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Getafe có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Getafe phạm 447 lỗi và nhận 83 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Getafe mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (9) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Getafe hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Getafe, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Spain. Getafe đặt trụ sở tại Getafe và thi đấu ở La Liga. Đội chơi trên sân nhà tại Estadio Coliseum với sức chứa 17393.
Getafe thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại La Liga, họ chơi 30 trận, thắng 12, hòa 5, thua 13. Họ ghi 27 bàn và thủng lưới 31 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Getafe duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 9.5 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 39% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 41.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 447 lỗi cùng 83 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Getafe chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Copa del Rey. Họ ghi 1 bàn với kiểm soát bóng 60% và chuyền chính xác 88%, cùng 11 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 41.3 pha thắng mỗi trận, họ mắc 15 lỗi và nhận 2 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 30 | 12 | 5 | 13 | 27 | 9 | 39 | 9.5 | 1.2 | 70 | 4.5 | 447 | 83 | 10 | N/A | N/A | 9 |
| Copa del Rey | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60 | 11 | 1 | 88 | 4 | 15 | 2 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 31 | 12 | 5 | 14 | 28 | 9 | 40 | 9.5 | 1.2 | 71 | 4.5 | 462 | 85 | 10 | Mauro Arambarri (6 goals) | Luis Milla (9 assists) | 9 |
Mùa hiện tại của Getafe, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Getafe đã ghi 27 bàn từ 30 trận ở mùa La Liga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 9.5, kiểm soát bóng 39% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 31 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Mauro Arambarri và Borja Mayoral đóng góp kiến tạo lớn (2 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Getafe vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (447) và thẻ vàng (83) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (12 thắng từ 30 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Getafe

Thống kê của Getafe cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Getafe thường nằm trong nhóm tốt nhất La Liga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Getafe tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 9.5 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (9) và các sai sót cá nhân. Getafe duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại La Liga, thường quanh 39%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Getafe nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Getafe thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Mauro Arambarri | 30 | 6 |
| Martin Satriano | 11 | 4 |
| Borja Mayoral | 14 | 4 |
| Luis Vazquez | 10 | 3 |
| Adrian Liso | 24 | 3 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Luis Milla | 29 | 9 |
| Antonio Iglesias Sanchez Juan | 29 | 2 |
| Mauro Arambarri | 30 | 2 |
| Abdel Abqar | 16 | 2 |
| Martin Satriano | 11 | 1 |
Đặc điểm Getafe

Getafe được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Getafe

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Getafe ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Mauro Arambarri trở thành chân sút hàng đầu với 6 bàn, bám đuổi là Borja Mayoral và Martin Satriano, lần lượt ghi 4 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Luis Milla dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 9 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Abdel Abqar theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Antonio Iglesias Sanchez Juan và Mauro Arambarri mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Antonio Iglesias Sanchez Juan nổi bật với 6.79 tình huống thắng mỗi trận, Mauro Arambarri và Luis Milla hỗ trợ với 6.00 và 5.03. Ở phòng ngự, Djene là trụ cột hàng thủ, ra sân 28 trận, trong khi thủ môn David Soria luôn góp mặt, thi đấu tất cả 30 trận ở giải. David Soria dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.21, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Getafe.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Mauro Arambarri | |
| Borja Mayoral | |
| Martin Satriano | |
| Adrian Liso | |
| Luis Vazquez | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Djene | 81 |
| Abdel Abqar | 71 |
| Domingos Duarte | 90 |
| Mario Martin | 90 |
| Adrian Liso | 51 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| David Soria | 30 |
| Mauro Arambarri | 30 |
| Antonio Iglesias Sanchez Juan | 29 |
| Luis Milla | 29 |
| Djene | 28 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Antonio Iglesias Sanchez Juan | |
| Mauro Arambarri | |
| Luis Milla | |
| Mario Martin | |
| Diego Rico | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Luis Milla | |
| Abdel Abqar | |
| Antonio Iglesias Sanchez Juan | |
| Mauro Arambarri | |
| Borja Mayoral | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| David Soria | |
| Luis Milla | |
| Martin Satriano | |
| Antonio Iglesias Sanchez Juan | |
| Mauro Arambarri | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Getafe

Thống kê cầu thủ và đội của Getafe mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Jose Bordalas Jimenez. Luis Milla nổi bật với 0 bàn và 9 kiến tạo trong 29 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 77.7%. Nhạc trưởng tuyến giữa Mauro Arambarri giữ vai trò then chốt với 6 bàn và 2 kiến tạo qua 30 trận, cùng tỷ lệ chuyền 74% ấn tượng. Borja Mayoral tăng sức tấn công với 4 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Martin Satriano với 1 kiến tạo và 4 bàn. Antonio Iglesias Sanchez Juan và Mario Martin là trụ cột vững chắc, Antonio Iglesias Sanchez Juan đóng góp 1 bàn và Mario Martin nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Adrian Liso (0 kiến tạo) và Luis Vazquez (3 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Jose Bordalas Jimenez đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Getafe duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Getafe thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luis Milla | Midfielder | 31 | 29 | 0 | 11 | 9 | 1127 | 34 | 146 | 3 | 1 |
| Mauro Arambarri | Midfielder | 30 | 30 | 6 | 40 | 2 | 634 | 20 | 180 | 5 | 0 |
| Martin Satriano | Attacker | 25 | 11 | 4 | 15 | 1 | 223 | 7 | 75 | 4 | 0 |
| Borja Mayoral | Attacker | 29 | 14 | 4 | 10 | 1 | 255 | 5 | 33 | 0 | 0 |
| Antonio Iglesias Sanchez Juan | Midfielder | 27 | 29 | 1 | 9 | 2 | 682 | 19 | 197 | 3 | 0 |
| Luis Vazquez | Attacker | 24 | 10 | 3 | 12 | 0 | 119 | 4 | 48 | 0 | 0 |















