Thống kê đội Villarreal bao gồm Thắng (22), Hòa (7), Thua (17), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Villarreal FC trong các giải đấu như La Liga and Champions League. Những thống kê đội Villarreal này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Villarreal bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như La Liga and Champions League. Những thống kê đội Villarreal này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược La Liga khác. Thống kê Villarreal bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (12.3), Cắt Bóng (6.4), Phá Bóng Của Đội (19.6), và Giữ Sạch Lưới (8), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (77), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (12.3), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (43.7), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Villarreal này như Thắng (22), Hòa (7), Thua (17), Thắng Sân Nhà (15), Thắng Sân Khách (7), Hòa Sân Nhà (2), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (6), và Thua Sân Khách (11) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Villarreal, bao gồm Đội Trưởng (Gerard Moreno), Bàn Thắng Đội Trưởng (10), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (14), Cứu Thua (73), Tắc Bóng (15), và Số Phút Thi Đấu (1350), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Villarreal trên toàn bộ La Liga (22), Champions League (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Villarreal FC được làm nổi bật bởi Georges Mikautadze với Bàn Thắng Georges Mikautadze (13), Kiến Tạo Georges Mikautadze (8), và Cơ Hội Tạo Ra (23), Alberto Moleiro với Đường Chuyền Quyết Định Alberto Moleiro (57), Rê Bóng Alberto Moleiro (59), và Cơ Hội Lớn Alberto Moleiro (0), và Gerard Moreno với Tắc Bóng Gerard Moreno (19), Cắt Bóng Gerard Moreno (24), và Chuyền Chính Xác Gerard Moreno (88.4), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Villarreal trên toàn bộ La Liga and Champions League.
Thống kê tỷ số Villarreal, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Villarreal thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 22 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại La Liga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Villarreal đã thi đấu tổng cộng 46 trận tại Champions League (8 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Villarreal hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại La Liga, Villarreal chơi 38 trận, ghi 72 và để thủng lưới 46, trung bình 12 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 44%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Georges Mikautadze, với 13 bàn và 6 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Villarreal có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Villarreal phạm 454 lỗi và nhận 78 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Villarreal mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (8) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Villarreal hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Villarreal, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Spain. Villarreal đặt trụ sở tại Villarreal và thi đấu ở La Liga. Đội chơi trên sân nhà tại Estadio de la Cerámica với sức chứa 24500.
Villarreal thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại La Liga, họ chơi 38 trận, thắng 22, hòa 6, thua 10. Họ ghi 72 bàn và thủng lưới 46 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Villarreal duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 12 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 44% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 33.2 pha không chiến thắng mỗi trận và có 454 lỗi cùng 78 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Villarreal chơi 8 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Champions League. Họ ghi 5 bàn với kiểm soát bóng 42% và chuyền chính xác 72%, cùng 13.6 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 33.2 pha thắng mỗi trận, họ mắc 102 lỗi và nhận 19 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 38 | 22 | 6 | 10 | 72 | 8 | 44 | 12 | 2.3 | 70 | 4.2 | 454 | 78 | 6 | N/A | N/A | 6 |
| Champions League | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 0 | 42 | 13.6 | 1.6 | 72 | 3.4 | 102 | 19 | 1 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 46 | 22 | 7 | 17 | 77 | 8 | 44 | 12.3 | 2.2 | 70 | 4.1 | 556 | 97 | 7 | Georges Mikautadze (13 goals) | Nicolas Pepe (8 assists) | 6 |
Mùa hiện tại của Villarreal, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Villarreal đã ghi 72 bàn từ 38 trận ở mùa La Liga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 12, kiểm soát bóng 44% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 46 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Georges Mikautadze và Alberto Moleiro đóng góp kiến tạo lớn (6 và 5), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Villarreal vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (454) và thẻ vàng (78) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (22 thắng từ 38 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Villarreal

Thống kê của Villarreal cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Villarreal thường nằm trong nhóm tốt nhất La Liga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Villarreal tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 12 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (8) và các sai sót cá nhân. Villarreal duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại La Liga, thường quanh 44%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Villarreal nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Villarreal thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Georges Mikautadze | 32 | 13 |
| Gerard Moreno | 22 | 10 |
| Alberto Moleiro | 37 | 10 |
| Nicolas Pepe | 36 | 8 |
| Tajon Buchanan | 34 | 7 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Nicolas Pepe | 36 | 8 |
| Georges Mikautadze | 32 | 6 |
| Santi Comesana | 34 | 6 |
| Alberto Moleiro | 37 | 5 |
| Sergi Cardona | 31 | 4 |
Đặc điểm Villarreal

Villarreal được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Villarreal

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Villarreal ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Georges Mikautadze trở thành chân sút hàng đầu với 13 bàn, bám đuổi là Alberto Moleiro và Gerard Moreno, lần lượt ghi 10 và 10. Sự sáng tạo từ hai biên do Nicolas Pepe dẫn dắt, người ghi 8 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 8 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Georges Mikautadze theo sát với 6 kiến tạo, trong khi Santi Comesana và Alberto Moleiro mỗi người có 6 và 5, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Santiago Mourino nổi bật với 6.82 tình huống thắng mỗi trận, Nicolas Pepe và Pape Gueye hỗ trợ với 4.17 và 4.43. Ở phòng ngự, Renato Veiga là trụ cột hàng thủ, ra sân 32 trận, trong khi thủ môn Junior Luiz luôn góp mặt, thi đấu tất cả 28 trận ở giải. Alassane Diatta dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.3, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Villarreal.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Georges Mikautadze | |
| Alberto Moleiro | |
| Gerard Moreno | |
| Nicolas Pepe | |
| Tajon Buchanan | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Santiago Mourino | 111 |
| Alfonso Pedraza | 80 |
| Pape Gueye | 80 |
| Renato Veiga | 51 |
| Santi Comesana | 51 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Alberto Moleiro | 37 |
| Nicolas Pepe | 36 |
| Santi Comesana | 34 |
| Tajon Buchanan | 34 |
| Dani Parejo | 32 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Santiago Mourino | |
| Nicolas Pepe | |
| Pape Gueye | |
| Santi Comesana | |
| Pau Navarro | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Nicolas Pepe | |
| Georges Mikautadze | |
| Santi Comesana | |
| Alberto Moleiro | |
| Ayoze Perez | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Alassane Diatta | |
| Juan Foyth | |
| Nicolas Pepe | |
| Gerard Moreno | |
| Pape Gueye | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Villarreal

Thống kê cầu thủ và đội của Villarreal mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Marcelino. Georges Mikautadze nổi bật với 13 bàn và 6 kiến tạo trong 32 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 75.7%. Nhạc trưởng tuyến giữa Nicolas Pepe giữ vai trò then chốt với 8 bàn và 8 kiến tạo qua 36 trận, cùng tỷ lệ chuyền 82.4% ấn tượng. Alberto Moleiro tăng sức tấn công với 10 bàn và 5 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Gerard Moreno với 0 kiến tạo và 10 bàn. Santi Comesana và Ayoze Perez là trụ cột vững chắc, Santi Comesana đóng góp 3 bàn và Ayoze Perez nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Tajon Buchanan (1 kiến tạo) và Pape Gueye (5 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Marcelino đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Villarreal duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Villarreal thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georges Mikautadze | Attacker | 25 | 32 | 13 | 54 | 6 | 399 | 5 | 94 | 1 | 0 |
| Nicolas Pepe | Attacker | 30 | 36 | 8 | 43 | 8 | 880 | 16 | 150 | 4 | 0 |
| Alberto Moleiro | Midfielder | 22 | 37 | 10 | 39 | 5 | 814 | 12 | 93 | 4 | 0 |
| Gerard Moreno | Attacker | 34 | 22 | 10 | 27 | 0 | 567 | 4 | 66 | 0 | 0 |
| Santi Comesana | Midfielder | 29 | 34 | 3 | 21 | 6 | 1208 | 30 | 120 | 5 | 1 |
| Ayoze Perez | Attacker | 32 | 25 | 5 | 17 | 4 | 256 | 4 | 72 | 4 | 0 |















