Thống kê đội Chiangrai Utd bao gồm Thắng (2), Hòa (3), Thua (4), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Chiangrai Utd FC trong các giải đấu như Thai Premier League. Những thống kê đội Chiangrai Utd này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Chiangrai Utd bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Thai Premier League. Những thống kê đội Chiangrai Utd này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Thai Premier League khác. Thống kê Chiangrai Utd bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.3), Cắt Bóng (5.6), Phá Bóng Của Đội (15.4), và Giữ Sạch Lưới (1), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (10), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (10.8), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (41), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Chiangrai Utd này như Thắng (2), Hòa (3), Thua (4), Thắng Sân Nhà (1), Thắng Sân Khách (1), Hòa Sân Nhà (1), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (2), và Thua Sân Khách (2) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Chiangrai Utd, bao gồm Đội Trưởng (Sanukran Thinjom), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (4), Cứu Thua (26), Tắc Bóng (3), và Số Phút Thi Đấu (331), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Chiangrai Utd trên toàn bộ Thai Premier League (2). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Chiangrai Utd FC được làm nổi bật bởi Cardozo Victor với Bàn Thắng Cardozo Victor (2), Kiến Tạo Cardozo Victor (5), và Cơ Hội Tạo Ra (5), Helio với Đường Chuyền Quyết Định Helio (25), Rê Bóng Helio (19), và Cơ Hội Lớn Helio (0), và Itsuki Enomoto với Tắc Bóng Itsuki Enomoto (5), Cắt Bóng Itsuki Enomoto (3), và Chuyền Chính Xác Itsuki Enomoto (78.9), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Chiangrai Utd trên toàn bộ Thai Premier League.
Thống kê Chiangrai Utd
Chiangrai Utd thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Thai Premier League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Chiangrai Utd đã thi đấu tổng cộng 9 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Chiangrai Utd hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Thai Premier League, Chiangrai Utd chơi 9 trận, ghi 10 và để thủng lưới 18, trung bình 10.8 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 41%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Cardozo Victor, với 2 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Chiangrai Utd có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Chiangrai Utd phạm 136 lỗi và nhận 18 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Chiangrai Utd mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (1) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Chiangrai Utd hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Chiangrai Utd, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Thailand. Chiangrai Utd đặt trụ sở tại Chiang Rai và thi đấu ở Thai Premier League. Đội chơi trên sân nhà tại Singha Chiangrai Stadium với sức chứa 16000.
Chiangrai Utd thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Thai Premier League, họ chơi 9 trận, thắng 2, hòa 3, thua 4. Họ ghi 10 bàn và thủng lưới 18 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Chiangrai Utd duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 10.8 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 41% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 34.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 136 lỗi cùng 18 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thai Premier League | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 1 | 41 | 10.8 | 2.3 | 71 | 4.4 | 136 | 18 | 2 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 1 | 41 | 10.8 | 2.3 | 71 | 4.4 | 136 | 18 | 2 | Helio (2 goals) | Carlos Iury (5 assists) | 1 |
Mùa hiện tại của Chiangrai Utd, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Chiangrai Utd đã ghi 10 bàn từ 9 trận ở mùa Thai Premier League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 10.8, kiểm soát bóng 41% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 18 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Cardozo Victor và Helio đóng góp kiến tạo lớn (0 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Chiangrai Utd vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (136) và thẻ vàng (18) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (2 thắng từ 9 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Chiangrai Utd

Thống kê của Chiangrai Utd cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Chiangrai Utd thường nằm trong nhóm tốt nhất Thai Premier League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Chiangrai Utd tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 10.8 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (1) và các sai sót cá nhân. Chiangrai Utd duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Thai Premier League, thường quanh 41%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Chiangrai Utd nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Chiangrai Utd thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Helio | 8 | 2 |
| Itsuki Enomoto | 9 | 2 |
| Cardozo Victor | 9 | 2 |
| Jordan Emaviwe | 2 | 1 |
| Carlos Iury | 9 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Carlos Iury | 9 | 5 |
| Itsuki Enomoto | 9 | 1 |
| Henrique Gabriel | 9 | 1 |
| Montree Promsawat | 8 | 1 |
Đặc điểm Chiangrai Utd

Chiangrai Utd được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Chiangrai Utd

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Chiangrai Utd ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Cardozo Victor trở thành chân sút hàng đầu với 2 bàn, bám đuổi là Helio và Itsuki Enomoto, lần lượt ghi 2 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Carlos Iury dẫn dắt, người ghi 1 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Henrique Gabriel theo sát với 1 kiến tạo, trong khi Itsuki Enomoto và Montree Promsawat mỗi người có 1 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Carlos Iury nổi bật với 7.00 tình huống thắng mỗi trận, Itsuki Enomoto và Marco Ballini hỗ trợ với 5.00 và 4.44. Ở phòng ngự, Cardozo Victor là trụ cột hàng thủ, ra sân 9 trận, trong khi thủ môn Apirak Worawong luôn góp mặt, thi đấu tất cả 9 trận ở giải. Jordan Emaviwe dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.25, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Chiangrai Utd.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Cardozo Victor | |
| Helio | |
| Itsuki Enomoto | |
| Carlos Iury | |
| Jordan Emaviwe | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Helio | 30 |
| Itsuki Enomoto | 20 |
| Piyaphon Phanichakul | 20 |
| Carlos Iury | 10 |
| Chinngoen Phutonyong | 10 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Apirak Worawong | 9 |
| Cardozo Victor | 9 |
| Carlos Iury | 9 |
| Henrique Gabriel | 9 |
| Itsuki Enomoto | 9 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Carlos Iury | |
| Itsuki Enomoto | |
| Marco Ballini | |
| Henrique Gabriel | |
| Helio | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Carlos Iury | |
| Henrique Gabriel | |
| Itsuki Enomoto | |
| Montree Promsawat | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Jordan Emaviwe | |
| Carlos Iury | |
| Helio | |
| Itsuki Enomoto | |
| Apirak Worawong | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Chiangrai Utd

Thống kê cầu thủ và đội của Chiangrai Utd mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Peerapong Pichitchotirat. Carlos Iury nổi bật với 1 bàn và 5 kiến tạo trong 9 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 67.7%. Nhạc trưởng tuyến giữa Itsuki Enomoto giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 1 kiến tạo qua 9 trận, cùng tỷ lệ chuyền 73.5% ấn tượng. Cardozo Victor tăng sức tấn công với 2 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Helio với 0 kiến tạo và 2 bàn. Henrique Gabriel và Marco Ballini là trụ cột vững chắc, Henrique Gabriel đóng góp 0 bàn và Marco Ballini nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Montree Promsawat (1 kiến tạo) và Sanukran Thinjom (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Peerapong Pichitchotirat đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Chiangrai Utd duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Chiangrai Utd thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Carlos Iury | Attacker | 24 | 9 | 1 | 17 | 5 | 158 | 3 | 63 | 1 | 0 |
| Itsuki Enomoto | Attacker | 25 | 9 | 2 | 10 | 1 | 185 | 2 | 45 | 2 | 0 |
| Helio | Defender | 35 | 8 | 2 | 7 | 0 | 258 | 10 | 34 | 3 | 0 |
| Cardozo Victor | Defender | 36 | 9 | 2 | 6 | 0 | 204 | 3 | 19 | 0 | 0 |
| Jordan Emaviwe | Midfielder | 24 | 2 | 1 | 4 | 0 | 32 | 1 | 11 | 1 | 0 |
| Sanukran Thinjom | Midfielder | 32 | 6 | 1 | 3 | 0 | 70 | 3 | 11 | 1 | 0 |















