Thống kê đội Ratchaburi bao gồm Thắng (8), Hòa (1), Thua (5), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Ratchaburi FC trong các giải đấu như Thai Premier League and AFC Cup. Những thống kê đội Ratchaburi này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Ratchaburi bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Thai Premier League and AFC Cup. Những thống kê đội Ratchaburi này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Thai Premier League khác. Thống kê Ratchaburi bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (8), Cắt Bóng (5.1), Phá Bóng Của Đội (17.2), và Giữ Sạch Lưới (6), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (25), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (12.8), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (53.1), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Ratchaburi này như Thắng (8), Hòa (1), Thua (5), Thắng Sân Nhà (5), Thắng Sân Khách (3), Hòa Sân Nhà (1), Hòa Sân Khách (0), Thua Sân Nhà (2), và Thua Sân Khách (3) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Ratchaburi, bao gồm Đội Trưởng (Jakkaphan Kaewprom), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (7), Cứu Thua (26), Tắc Bóng (3), và Số Phút Thi Đấu (500), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Ratchaburi trên toàn bộ Thai Premier League (5), AFC Cup (3). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Ratchaburi FC được làm nổi bật bởi Junior Deni với Bàn Thắng Junior Deni (4), Kiến Tạo Junior Deni (2), và Cơ Hội Tạo Ra (11), Njiva Rakotoharimalala với Đường Chuyền Quyết Định Njiva Rakotoharimalala (16), Rê Bóng Njiva Rakotoharimalala (4), và Cơ Hội Lớn Njiva Rakotoharimalala (0), và Adisorn Promrak với Tắc Bóng Adisorn Promrak (7), Cắt Bóng Adisorn Promrak (15), và Chuyền Chính Xác Adisorn Promrak (80.3), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Ratchaburi trên toàn bộ Thai Premier League and AFC Cup.
Thống kê Ratchaburi
Ratchaburi thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Thai Premier League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Ratchaburi đã thi đấu tổng cộng 14 trận tại AFC Cup (5 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Ratchaburi hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Thai Premier League, Ratchaburi chơi 9 trận, ghi 11 và để thủng lưới 8, trung bình 13.7 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 56%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 72%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Junior Deni, với 4 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Ratchaburi có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Ratchaburi phạm 80 lỗi và nhận 17 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Ratchaburi mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (6) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Ratchaburi hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Ratchaburi, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Thailand. Ratchaburi đặt trụ sở tại Ratchaburi và thi đấu ở Thai Premier League. Đội chơi trên sân nhà tại Ratchaburi Stadium với sức chứa 13000.
Ratchaburi thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Thai Premier League, họ chơi 9 trận, thắng 5, hòa 1, thua 3. Họ ghi 11 bàn và thủng lưới 8 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Ratchaburi duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13.7 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 56% và tỷ lệ chuyền chính xác 72%. Đội mạnh ở không chiến với 29.8 pha không chiến thắng mỗi trận và có 80 lỗi cùng 17 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Ratchaburi chơi 5 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở AFC Cup. Họ ghi 14 bàn với kiểm soát bóng 48% và chuyền chính xác 73%, cùng 11.2 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 29.8 pha thắng mỗi trận, họ mắc 44 lỗi và nhận 9 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thai Premier League | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 4 | 56 | 13.7 | 2 | 72 | 5.1 | 80 | 17 | 1 | N/A | N/A | 4 |
| AFC Cup | 5 | 3 | 0 | 2 | 14 | 2 | 48 | 11.2 | 2.2 | 73 | 3.8 | 44 | 9 | 0 | N/A | N/A | 2 |
| Total / Average | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 | 6 | 53 | 12.8 | 2.1 | 72 | 4.6 | 124 | 26 | 1 | Junior Deni (4 goals) | Tana (2 assists) | 6 |
Mùa hiện tại của Ratchaburi, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Ratchaburi đã ghi 11 bàn từ 9 trận ở mùa Thai Premier League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13.7, kiểm soát bóng 56% và chuyền chính xác 72%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 8 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Junior Deni và Njiva Rakotoharimalala đóng góp kiến tạo lớn (2 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Ratchaburi vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (80) và thẻ vàng (17) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (5 thắng từ 9 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Ratchaburi

Thống kê của Ratchaburi cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Ratchaburi thường nằm trong nhóm tốt nhất Thai Premier League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Ratchaburi tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13.7 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (6) và các sai sót cá nhân. Ratchaburi duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Thai Premier League, thường quanh 56%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Ratchaburi nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Ratchaburi thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Junior Deni | 8 | 4 |
| Njiva Rakotoharimalala | 7 | 3 |
| Jaroensak Wonggorn | 2 | 1 |
| Tana | 7 | 1 |
| Jonathan Khemdee | 6 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Tana | 7 | 2 |
| Junior Deni | 8 | 2 |
| Sidcley | 8 | 1 |
| Jesse Curran | 9 | 1 |
| Jakkaphan Kaewprom | 7 | 1 |
Đặc điểm Ratchaburi

Ratchaburi được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Ratchaburi

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Ratchaburi ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Junior Deni trở thành chân sút hàng đầu với 4 bàn, bám đuổi là Njiva Rakotoharimalala và Adisorn Promrak, lần lượt ghi 3 và 1. Sự sáng tạo từ hai biên do Junior Deni dẫn dắt, người ghi 4 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 2 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Tana theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Jakkaphan Kaewprom và Jesse Curran mỗi người có 1 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Sidcley nổi bật với 4.63 tình huống thắng mỗi trận, Jesse Curran và Negueba hỗ trợ với 3.67 và 3.75. Ở phòng ngự, Jesse Curran là trụ cột hàng thủ, ra sân 9 trận, trong khi thủ môn Kampol Pathomakkakul luôn góp mặt, thi đấu tất cả 8 trận ở giải. Jaroensak Wonggorn dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.5, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Ratchaburi.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Junior Deni | |
| Njiva Rakotoharimalala | |
| Adisorn Promrak | |
| Jaroensak Wonggorn | |
| Jonathan Khemdee | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Jakkaphan Kaewprom | 01 |
| Adisorn Promrak | 20 |
| Gabriel Mutombo | 20 |
| Jonathan Khemdee | 20 |
| Kritsananon Srisuwan | 20 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Jesse Curran | 9 |
| Junior Deni | 8 |
| Kampol Pathomakkakul | 8 |
| Kritsananon Srisuwan | 8 |
| Negueba | 8 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Sidcley | |
| Jesse Curran | |
| Negueba | |
| Jonathan Khemdee | |
| Gabriel Mutombo | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Junior Deni | |
| Tana | |
| Jakkaphan Kaewprom | |
| Jesse Curran | |
| Sidcley | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Jaroensak Wonggorn | |
| Sidcley | |
| Kampol Pathomakkakul | |
| Ukrit Wongmeema | |
| Jesse Curran | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Ratchaburi

Thống kê cầu thủ và đội của Ratchaburi mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Worrawoot Srimaka. Junior Deni nổi bật với 4 bàn và 2 kiến tạo trong 8 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 78.2%. Nhạc trưởng tuyến giữa Njiva Rakotoharimalala giữ vai trò then chốt với 3 bàn và 0 kiến tạo qua 7 trận, cùng tỷ lệ chuyền 87.6% ấn tượng. Tana tăng sức tấn công với 1 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Jesse Curran với 1 kiến tạo và 0 bàn. Sidcley và Jakkaphan Kaewprom là trụ cột vững chắc, Sidcley đóng góp 0 bàn và Jakkaphan Kaewprom nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Jonathan Khemdee (0 kiến tạo) và Adisorn Promrak (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Worrawoot Srimaka đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Ratchaburi duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Ratchaburi thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Junior Deni | Attacker | 30 | 8 | 4 | 20 | 2 | 179 | 0 | 17 | 1 | 0 |
| Tana | Midfielder | 35 | 7 | 1 | 7 | 2 | 236 | 2 | 17 | 0 | 0 |
| Njiva Rakotoharimalala | Attacker | 33 | 7 | 3 | 21 | 0 | 186 | 2 | 20 | 0 | 0 |
| Jaroensak Wonggorn | Attacker | 28 | 2 | 1 | 1 | 0 | 25 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| Sidcley | Defender | 32 | 8 | 0 | 2 | 1 | 357 | 5 | 37 | 0 | 0 |
| Jesse Curran | Defender | 29 | 9 | 0 | 1 | 1 | 447 | 15 | 33 | 0 | 0 |















