Thống kê đội Braunschweig bao gồm Thắng (8), Hòa (6), Thua (15), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Braunschweig FC trong các giải đấu như 2. Bundesliga. Những thống kê đội Braunschweig này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Braunschweig bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như 2. Bundesliga. Những thống kê đội Braunschweig này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược 2. Bundesliga khác. Thống kê Braunschweig bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.6), Cắt Bóng (6), Phá Bóng Của Đội (19.9), và Giữ Sạch Lưới (5), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (31), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (12.6), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (44), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Braunschweig này như Thắng (8), Hòa (6), Thua (15), Thắng Sân Nhà (5), Thắng Sân Khách (3), Hòa Sân Nhà (4), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (6), và Thua Sân Khách (9) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Braunschweig, bao gồm Đội Trưởng (Ron)-Thorben Hoffmann, Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (29), Cứu Thua (73), Tắc Bóng (61), và Số Phút Thi Đấu (2430), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Braunschweig trên toàn bộ 2. Bundesliga (8). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Braunschweig FC được làm nổi bật bởi Mehmet Aydin với Bàn Thắng Mehmet Aydin (5), Kiến Tạo Mehmet Aydin (4), và Cơ Hội Tạo Ra (3), Erencan Yardimci với Đường Chuyền Quyết Định Erencan Yardimci (12), Rê Bóng Erencan Yardimci (22), và Cơ Hội Lớn Erencan Yardimci (0), và Lukas Frenkert với Tắc Bóng Lukas Frenkert (61), Cắt Bóng Lukas Frenkert (26), và Chuyền Chính Xác Lukas Frenkert (73.5), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Braunschweig trên toàn bộ 2. Bundesliga.
Thống kê tỷ số Braunschweig, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Braunschweig thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 8 trận thắng, 6 trận hòa và 15 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại 2. Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Braunschweig đã thi đấu tổng cộng 29 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Braunschweig hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại 2. Bundesliga, Braunschweig chơi 29 trận, ghi 31 và để thủng lưới 49, trung bình 12.6 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 44%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Mehmet Aydin, với 5 bàn và 3 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Braunschweig có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Braunschweig phạm 348 lỗi và nhận 64 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Braunschweig mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (5) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Braunschweig hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Braunschweig, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. Braunschweig đặt trụ sở tại Braunschweig và thi đấu ở 2. Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại Eintracht-Stadion với sức chứa 24474.
Braunschweig thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại 2. Bundesliga, họ chơi 29 trận, thắng 8, hòa 6, thua 15. Họ ghi 31 bàn và thủng lưới 49 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Braunschweig duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 12.6 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 44% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 39.5 pha không chiến thắng mỗi trận và có 348 lỗi cùng 64 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga | 29 | 8 | 6 | 15 | 31 | 5 | 44 | 12.6 | 1.9 | 70 | 4.8 | 348 | 64 | 11 | N/A | N/A | 5 |
| Total / Average | 29 | 8 | 6 | 15 | 31 | 5 | 44 | 12.6 | 1.9 | 70 | 4.8 | 348 | 64 | 11 | Mehmet Aydin (5 goals) | Johan Gomez (4 assists) | 5 |
Mùa hiện tại của Braunschweig, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Braunschweig đã ghi 31 bàn từ 29 trận ở mùa 2. Bundesliga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 12.6, kiểm soát bóng 44% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 49 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Mehmet Aydin và Erencan Yardimci đóng góp kiến tạo lớn (3 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Braunschweig vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (348) và thẻ vàng (64) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (8 thắng từ 29 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Braunschweig

Thống kê của Braunschweig cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Braunschweig thường nằm trong nhóm tốt nhất 2. Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Braunschweig tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 12.6 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (5) và các sai sót cá nhân. Braunschweig duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại 2. Bundesliga, thường quanh 44%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Braunschweig nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Braunschweig thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Mehmet Aydin | 27 | 5 |
| Erencan Yardimci | 26 | 4 |
| Lukas Frenkert | 16 | 3 |
| Max Marie | 28 | 2 |
| Kevin Ehlers | 26 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Johan Gomez | 27 | 4 |
| Mehmet Aydin | 27 | 3 |
| Kevin Ehlers | 26 | 2 |
| Robin Heusser | 26 | 2 |
| Max Marie | 28 | 1 |
Đặc điểm Braunschweig

Braunschweig được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Braunschweig

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Braunschweig ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Mehmet Aydin trở thành chân sút hàng đầu với 5 bàn, bám đuổi là Erencan Yardimci và Lukas Frenkert, lần lượt ghi 4 và 3. Sự sáng tạo từ hai biên do Johan Gomez dẫn dắt, người ghi 1 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 4 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Mehmet Aydin theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Kevin Ehlers và Robin Heusser mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Mehmet Aydin nổi bật với 5.89 tình huống thắng mỗi trận, Kevin Ehlers và Erencan Yardimci hỗ trợ với 5.42 và 5.31. Ở phòng ngự, Mehmet Aydin là trụ cột hàng thủ, ra sân 27 trận, trong khi thủ môn Ron-Thorben Hoffmann luôn góp mặt, thi đấu tất cả 27 trận ở giải. Mehmet Aydin dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 6.98, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Braunschweig.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Mehmet Aydin | |
| Erencan Yardimci | |
| Lukas Frenkert | |
| Kevin Ehlers | |
| Max Marie | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Kevin Ehlers | 42 |
| Robin Heusser | 61 |
| Erencan Yardimci | 41 |
| Max Marie | 70 |
| Mehmet Aydin | 70 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Max Marie | 28 |
| Johan Gomez | 27 |
| Mehmet Aydin | 27 |
| Ron-Thorben Hoffmann | 27 |
| Erencan Yardimci | 26 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Mehmet Aydin | |
| Kevin Ehlers | |
| Erencan Yardimci | |
| Max Marie | |
| Johan Gomez | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Johan Gomez | |
| Mehmet Aydin | |
| Kevin Ehlers | |
| Robin Heusser | |
| Erencan Yardimci | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Aaron Opoku | |
| Mehmet Aydin | |
| Kevin Ehlers | |
| Max Marie | |
| Robin Heusser | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Braunschweig

Thống kê cầu thủ và đội của Braunschweig mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Lars Kornetka. Mehmet Aydin nổi bật với 5 bàn và 3 kiến tạo trong 27 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 73.5%. Nhạc trưởng tuyến giữa Johan Gomez giữ vai trò then chốt với 1 bàn và 4 kiến tạo qua 27 trận, cùng tỷ lệ chuyền 75.1% ấn tượng. Erencan Yardimci tăng sức tấn công với 4 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Kevin Ehlers với 2 kiến tạo và 2 bàn. Robin Heusser và Max Marie là trụ cột vững chắc, Robin Heusser đóng góp 2 bàn và Max Marie nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Lukas Frenkert (0 kiến tạo) và Sidi Sane (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Lars Kornetka đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Braunschweig duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Braunschweig thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mehmet Aydin | Defender | 24 | 27 | 5 | 41 | 3 | 801 | 26 | 159 | 7 | 0 |
| Johan Gomez | Midfielder | 24 | 27 | 1 | 16 | 4 | 453 | 10 | 124 | 4 | 0 |
| Erencan Yardimci | Attacker | 24 | 26 | 4 | 26 | 1 | 285 | 1 | 138 | 4 | 1 |
| Kevin Ehlers | Defender | 25 | 26 | 2 | 10 | 2 | 965 | 30 | 141 | 4 | 2 |
| Robin Heusser | Midfielder | 27 | 26 | 2 | 14 | 2 | 636 | 26 | 101 | 6 | 1 |
| Max Marie | Midfielder | 21 | 28 | 2 | 17 | 1 | 993 | 22 | 131 | 7 | 0 |















