Thống kê đội Schalke bao gồm Thắng (22), Hòa (7), Thua (7), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Schalke FC trong các giải đấu như 2. Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội Schalke này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Schalke bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như 2. Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội Schalke này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược 2. Bundesliga khác. Thống kê Schalke bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (14.4), Cắt Bóng (6.6), Phá Bóng Của Đội (21.1), và Giữ Sạch Lưới (15), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (51), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (14.3), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (45.3), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Schalke này như Thắng (22), Hòa (7), Thua (7), Thắng Sân Nhà (13), Thắng Sân Khách (9), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (1), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Schalke, bao gồm Đội Trưởng (Kenan Karaman), Bàn Thắng Đội Trưởng (14), Kiến Tạo Đội Trưởng (5), Phạm Lỗi (35), Cứu Thua (62), Tắc Bóng (30), và Số Phút Thi Đấu (2715), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Schalke trên toàn bộ 2. Bundesliga (21), DFB Pokal (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Schalke FC được làm nổi bật bởi Kenan Karaman với Bàn Thắng Kenan Karaman (14), Kiến Tạo Kenan Karaman (5), và Cơ Hội Tạo Ra (30), Moussa Sylla với Đường Chuyền Quyết Định Moussa Sylla (30), Rê Bóng Moussa Sylla (35), và Cơ Hội Lớn Moussa Sylla (0), và Edin Dzeko với Tắc Bóng Edin Dzeko (58), Cắt Bóng Edin Dzeko (31), và Chuyền Chính Xác Edin Dzeko (84.4), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Schalke trên toàn bộ 2. Bundesliga and DFB Pokal.
Thống kê tỷ số Schalke, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Schalke thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 21 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại 2. Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Schalke đã thi đấu tổng cộng 36 trận tại DFB Pokal (2 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Schalke hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại 2. Bundesliga, Schalke chơi 34 trận, ghi 50 và để thủng lưới 31, trung bình 14.2 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 45%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Kenan Karaman, với 14 bàn và 5 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Schalke có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Schalke phạm 412 lỗi và nhận 73 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Schalke mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (15) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Schalke hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Schalke, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. Schalke đặt trụ sở tại Gelsenkirchen và thi đấu ở 2. Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại VELTINS-Arena với sức chứa 62278.
Schalke thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại 2. Bundesliga, họ chơi 34 trận, thắng 21, hòa 7, thua 6. Họ ghi 50 bàn và thủng lưới 31 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Schalke duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 14.2 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 45% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 43.9 pha không chiến thắng mỗi trận và có 412 lỗi cùng 73 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Schalke chơi 2 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở DFB Pokal. Họ ghi 1 bàn với kiểm soát bóng 51% và chuyền chính xác 78%, cùng 16.5 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 43.9 pha thắng mỗi trận, họ mắc 27 lỗi và nhận 3 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 14 | 45 | 14.2 | 2.4 | 70 | 4.8 | 412 | 73 | 5 | N/A | N/A | 12 |
| DFB Pokal | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 51 | 16.5 | 2 | 78 | 6 | 27 | 3 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 36 | 22 | 7 | 7 | 51 | 15 | 45 | 14.3 | 2.4 | 70 | 4.9 | 439 | 76 | 5 | Kenan Karaman (14 goals) | Soufian El-Faouzi (5 assists) | 13 |
Mùa hiện tại của Schalke, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Schalke đã ghi 50 bàn từ 34 trận ở mùa 2. Bundesliga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 14.2, kiểm soát bóng 45% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 31 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Kenan Karaman và Moussa Sylla đóng góp kiến tạo lớn (5 và 2), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Schalke vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (412) và thẻ vàng (73) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (21 thắng từ 34 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Schalke

Thống kê của Schalke cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Schalke thường nằm trong nhóm tốt nhất 2. Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Schalke tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 14.2 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (15) và các sai sót cá nhân. Schalke duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại 2. Bundesliga, thường quanh 45%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Schalke nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Schalke thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Kenan Karaman | 32 | 14 |
| Moussa Sylla | 30 | 7 |
| Edin Dzeko | 11 | 6 |
| Hasan Kurucay | 30 | 4 |
| Dejan Ljubicic | 15 | 4 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Kenan Karaman | 32 | 5 |
| Soufian El-Faouzi | 34 | 5 |
| Edin Dzeko | 11 | 3 |
| Dejan Ljubicic | 15 | 3 |
| Adil Aouchiche | 14 | 2 |
Đặc điểm Schalke

Schalke được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Schalke

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Schalke ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Kenan Karaman trở thành chân sút hàng đầu với 14 bàn, bám đuổi là Moussa Sylla và Edin Dzeko, lần lượt ghi 7 và 6. Sự sáng tạo từ hai biên do Kenan Karaman dẫn dắt, người ghi 14 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Soufian El-Faouzi theo sát với 5 kiến tạo, trong khi Dejan Ljubicic và Edin Dzeko mỗi người có 3 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Nikola Katic nổi bật với 8.54 tình huống thắng mỗi trận, Soufian El-Faouzi và Kenan Karaman hỗ trợ với 6.15 và 5.31. Ở phòng ngự, Hasan Kurucay là trụ cột hàng thủ, ra sân 30 trận, trong khi thủ môn Loris Karius luôn góp mặt, thi đấu tất cả 30 trận ở giải. Adil Aouchiche dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.37, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Schalke.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Kenan Karaman | |
| Moussa Sylla | |
| Edin Dzeko | |
| Dejan Ljubicic | |
| Hasan Kurucay | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Nikola Katic | 71 |
| Hasan Kurucay | 60 |
| Mertcan Ayhan | 60 |
| Moussa N'Diaye | 31 |
| Vitalie Becker | 60 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Soufian El-Faouzi | 34 |
| Ron Schallenberg | 33 |
| Kenan Karaman | 32 |
| Hasan Kurucay | 30 |
| Loris Karius | 30 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Nikola Katic | |
| Soufian El-Faouzi | |
| Kenan Karaman | |
| Hasan Kurucay | |
| Ron Schallenberg | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Kenan Karaman | |
| Soufian El-Faouzi | |
| Dejan Ljubicic | |
| Edin Dzeko | |
| Adil Aouchiche | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Adil Aouchiche | |
| Edin Dzeko | |
| Hasan Kurucay | |
| Loris Karius | |
| Vitalie Becker | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Schalke

Thống kê cầu thủ và đội của Schalke mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Miron Muslic. Kenan Karaman nổi bật với 14 bàn và 5 kiến tạo trong 32 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Nhạc trưởng tuyến giữa Moussa Sylla giữ vai trò then chốt với 7 bàn và 2 kiến tạo qua 30 trận, cùng tỷ lệ chuyền 64.4% ấn tượng. Edin Dzeko tăng sức tấn công với 6 bàn và 3 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Soufian El-Faouzi với 5 kiến tạo và 2 bàn. Dejan Ljubicic và Adil Aouchiche là trụ cột vững chắc, Dejan Ljubicic đóng góp 4 bàn và Adil Aouchiche nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Hasan Kurucay (0 kiến tạo) và Vitalie Becker (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Miron Muslic đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Schalke duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Schalke thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kenan Karaman | Attacker | 32 | 32 | 14 | 52 | 5 | 753 | 3 | 170 | 5 | 0 |
| Edin Dzeko | Attacker | 40 | 11 | 6 | 30 | 3 | 184 | 0 | 65 | 0 | 1 |
| Moussa Sylla | Attacker | 26 | 30 | 7 | 68 | 2 | 396 | 2 | 90 | 1 | 0 |
| Soufian El-Faouzi | Midfielder | 23 | 34 | 2 | 27 | 5 | 1097 | 38 | 209 | 4 | 0 |
| Dejan Ljubicic | Midfielder | 28 | 15 | 4 | 21 | 3 | 335 | 8 | 42 | 3 | 0 |
| Adil Aouchiche | Midfielder | 23 | 14 | 3 | 25 | 2 | 464 | 8 | 62 | 3 | 0 |















