Thống kê đội SG Dynamo Dresden bao gồm Thắng (11), Hòa (8), Thua (16), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của SG Dynamo Dresden FC trong các giải đấu như 2. Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội SG Dynamo Dresden này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê SG Dynamo Dresden bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như 2. Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội SG Dynamo Dresden này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược 2. Bundesliga khác. Thống kê SG Dynamo Dresden bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.3), Cắt Bóng (5.4), Phá Bóng Của Đội (19.5), và Giữ Sạch Lưới (6), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (54), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (50.1), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội SG Dynamo Dresden này như Thắng (11), Hòa (8), Thua (16), Thắng Sân Nhà (7), Thắng Sân Khách (4), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (8), và Thua Sân Khách (8) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ SG Dynamo Dresden, bao gồm Đội Trưởng (Niklas Hauptmann), Bàn Thắng Đội Trưởng (5), Kiến Tạo Đội Trưởng (5), Phạm Lỗi (36), Cứu Thua (5), Tắc Bóng (41), và Số Phút Thi Đấu (2248), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho SG Dynamo Dresden trên toàn bộ 2. Bundesliga (11), DFB Pokal (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của SG Dynamo Dresden FC được làm nổi bật bởi Vincent Vermeij với Bàn Thắng Vincent Vermeij (11), Kiến Tạo Vincent Vermeij (7), và Cơ Hội Tạo Ra (28), Christoph Daferner với Đường Chuyền Quyết Định Christoph Daferner (37), Rê Bóng Christoph Daferner (12), và Cơ Hội Lớn Christoph Daferner (0), và Jakob Lemmer với Tắc Bóng Jakob Lemmer (52), Cắt Bóng Jakob Lemmer (26), và Chuyền Chính Xác Jakob Lemmer (79.4), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của SG Dynamo Dresden trên toàn bộ 2. Bundesliga and DFB Pokal.
Thống kê tỷ số SG Dynamo Dresden, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
SG Dynamo Dresden thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại 2. Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. SG Dynamo Dresden đã thi đấu tổng cộng 35 trận tại DFB Pokal (1 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của SG Dynamo Dresden hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại 2. Bundesliga, SG Dynamo Dresden chơi 34 trận, ghi 54 và để thủng lưới 53, trung bình 12.9 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 50%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Vincent Vermeij, với 11 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy SG Dynamo Dresden có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. SG Dynamo Dresden phạm 366 lỗi và nhận 60 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý SG Dynamo Dresden mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (6) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của SG Dynamo Dresden hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. SG Dynamo Dresden, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. SG Dynamo Dresden đặt trụ sở tại Dresden và thi đấu ở 2. Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại Rudolf-Harbig-Stadion với sức chứa 32066.
SG Dynamo Dresden thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại 2. Bundesliga, họ chơi 34 trận, thắng 11, hòa 8, thua 15. Họ ghi 54 bàn và thủng lưới 53 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. SG Dynamo Dresden duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 12.9 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 50% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 36.4 pha không chiến thắng mỗi trận và có 366 lỗi cùng 60 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. SG Dynamo Dresden chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở DFB Pokal. Họ ghi 0 bàn với kiểm soát bóng 52% và chuyền chính xác 86%, cùng 16 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 36.4 pha thắng mỗi trận, họ mắc 13 lỗi và nhận 2 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 6 | 50 | 12.9 | 1.9 | 70 | 5 | 366 | 60 | 7 | N/A | N/A | 5 |
| DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52 | 16 | 5 | 86 | 3 | 13 | 2 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 35 | 11 | 8 | 16 | 54 | 6 | 50 | 13 | 2 | 71 | 4.9 | 379 | 62 | 7 | Vincent Vermeij (11 goals) | Alexander Rossipal (7 assists) | 5 |
Mùa hiện tại của SG Dynamo Dresden, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. SG Dynamo Dresden đã ghi 54 bàn từ 34 trận ở mùa 2. Bundesliga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 12.9, kiểm soát bóng 50% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 53 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Vincent Vermeij và Christoph Daferner đóng góp kiến tạo lớn (2 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của SG Dynamo Dresden vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (366) và thẻ vàng (60) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (11 thắng từ 34 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội SG Dynamo Dresden

Thống kê của SG Dynamo Dresden cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của SG Dynamo Dresden thường nằm trong nhóm tốt nhất 2. Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. SG Dynamo Dresden tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 12.9 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (6) và các sai sót cá nhân. SG Dynamo Dresden duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại 2. Bundesliga, thường quanh 50%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, SG Dynamo Dresden nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội SG Dynamo Dresden thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Vincent Vermeij | 24 | 11 |
| Christoph Daferner | 30 | 7 |
| Jakob Lemmer | 32 | 6 |
| Niklas Hauptmann | 31 | 5 |
| Alexander Rossipal | 28 | 4 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Alexander Rossipal | 28 | 7 |
| Ben Bobzien | 15 | 5 |
| Niklas Hauptmann | 31 | 5 |
| Jonas Sterner | 17 | 3 |
| Vincent Vermeij | 24 | 2 |
Đặc điểm SG Dynamo Dresden

SG Dynamo Dresden được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật SG Dynamo Dresden

Những cầu thủ xuất sắc nhất của SG Dynamo Dresden ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Vincent Vermeij trở thành chân sút hàng đầu với 11 bàn, bám đuổi là Christoph Daferner và Jakob Lemmer, lần lượt ghi 7 và 6. Sự sáng tạo từ hai biên do Alexander Rossipal dẫn dắt, người ghi 4 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 7 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Ben Bobzien theo sát với 5 kiến tạo, trong khi Niklas Hauptmann và Jonas Sterner mỗi người có 5 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Vincent Vermeij nổi bật với 5.33 tình huống thắng mỗi trận, Kofi Amoako và Niklas Hauptmann hỗ trợ với 3.94 và 4.00. Ở phòng ngự, Alexander Rossipal là trụ cột hàng thủ, ra sân 28 trận, trong khi thủ môn Tim Schreiber luôn góp mặt, thi đấu tất cả 27 trận ở giải. Daniel Mesenholer dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.3, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của SG Dynamo Dresden.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Vincent Vermeij | |
| Christoph Daferner | |
| Jakob Lemmer | |
| Niklas Hauptmann | |
| Alexander Rossipal | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Robert Wagner | 61 |
| Jakob Lemmer | 51 |
| Stefan Kutschke | 51 |
| Kofi Amoako | 60 |
| Alexander Rossipal | 40 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Jakob Lemmer | 32 |
| Kofi Amoako | 32 |
| Niklas Hauptmann | 31 |
| Christoph Daferner | 30 |
| Alexander Rossipal | 28 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Vincent Vermeij | |
| Kofi Amoako | |
| Niklas Hauptmann | |
| Alexander Rossipal | |
| Jakob Lemmer | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Alexander Rossipal | |
| Ben Bobzien | |
| Niklas Hauptmann | |
| Jonas Sterner | |
| Jakob Lemmer | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Daniel Mesenholer | |
| Thomas Keller | |
| Alexander Rossipal | |
| Vincent Vermeij | |
| Ben Bobzien | |
Thống kê Cầu thủ và Đội SG Dynamo Dresden

Thống kê cầu thủ và đội của SG Dynamo Dresden mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Thomas Stamm. Vincent Vermeij nổi bật với 11 bàn và 2 kiến tạo trong 24 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 69%. Nhạc trưởng tuyến giữa Alexander Rossipal giữ vai trò then chốt với 4 bàn và 7 kiến tạo qua 28 trận, cùng tỷ lệ chuyền 79.4% ấn tượng. Niklas Hauptmann tăng sức tấn công với 5 bàn và 5 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Ben Bobzien với 5 kiến tạo và 4 bàn. Jakob Lemmer và Christoph Daferner là trụ cột vững chắc, Jakob Lemmer đóng góp 6 bàn và Christoph Daferner nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Nils Froling (0 kiến tạo) và Jason Ceka (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Thomas Stamm đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa SG Dynamo Dresden duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội SG Dynamo Dresden thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vincent Vermeij | Attacker | 31 | 24 | 11 | 28 | 2 | 394 | 7 | 128 | 2 | 0 |
| Alexander Rossipal | Defender | 29 | 28 | 4 | 16 | 7 | 1289 | 26 | 116 | 4 | 0 |
| Niklas Hauptmann | Midfielder | 29 | 31 | 5 | 26 | 5 | 500 | 12 | 124 | 4 | 0 |
| Ben Bobzien | Attacker | 23 | 15 | 4 | 22 | 5 | 390 | 6 | 70 | 1 | 0 |
| Jakob Lemmer | Midfielder | 26 | 32 | 6 | 39 | 2 | 418 | 4 | 91 | 5 | 1 |
| Christoph Daferner | Attacker | 28 | 30 | 7 | 33 | 1 | 216 | 2 | 71 | 3 | 0 |















